(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ constant variable
C1

constant variable

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

biến hằng hằng biến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Constant variable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong lập trình máy tính, một biến hằng là một biến có giá trị không được phép thay đổi trong quá trình thực thi chương trình. Mặc dù được gọi là 'biến', mục đích sử dụng của nó là để biểu diễn một giá trị hằng.

Definition (English Meaning)

In computer programming, a constant variable is a variable whose value is not supposed to change during program execution. Though named 'variable', its intended use is to represent a constant value.

Ví dụ Thực tế với 'Constant variable'

  • "Using a constant variable ensures that a value, like the mathematical constant pi, is not accidentally changed during the program's execution."

    "Sử dụng một biến hằng đảm bảo rằng một giá trị, chẳng hạn như hằng số toán học pi, không bị thay đổi một cách vô tình trong quá trình thực thi chương trình."

  • "In many programming languages, you can declare a constant variable using the 'const' keyword."

    "Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, bạn có thể khai báo một biến hằng bằng cách sử dụng từ khóa 'const'."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Constant variable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: constant variable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

mutable variable(biến có thể thay đổi)

Từ liên quan (Related Words)

constant(hằng số)
variable(biến)
immutable variable(biến bất biến)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Thống kê Khoa học Máy tính

Ghi chú Cách dùng 'Constant variable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'constant variable' có vẻ mâu thuẫn vì 'variable' ngụ ý sự thay đổi, trong khi 'constant' ngụ ý sự bất biến. Tuy nhiên, nó được sử dụng để chỉ một biến được gán một giá trị mà sau đó không được sửa đổi. Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, có các cơ chế (ví dụ: từ khóa `const`) để ép buộc tính bất biến này, giúp ngăn chặn các lỗi vô tình thay đổi giá trị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

`In computer programming`: được dùng để chỉ phạm vi ứng dụng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Constant variable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)