constant variable
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Constant variable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trong lập trình máy tính, một biến hằng là một biến có giá trị không được phép thay đổi trong quá trình thực thi chương trình. Mặc dù được gọi là 'biến', mục đích sử dụng của nó là để biểu diễn một giá trị hằng.
Definition (English Meaning)
In computer programming, a constant variable is a variable whose value is not supposed to change during program execution. Though named 'variable', its intended use is to represent a constant value.
Ví dụ Thực tế với 'Constant variable'
-
"Using a constant variable ensures that a value, like the mathematical constant pi, is not accidentally changed during the program's execution."
"Sử dụng một biến hằng đảm bảo rằng một giá trị, chẳng hạn như hằng số toán học pi, không bị thay đổi một cách vô tình trong quá trình thực thi chương trình."
-
"In many programming languages, you can declare a constant variable using the 'const' keyword."
"Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, bạn có thể khai báo một biến hằng bằng cách sử dụng từ khóa 'const'."
Từ loại & Từ liên quan của 'Constant variable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: constant variable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Constant variable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'constant variable' có vẻ mâu thuẫn vì 'variable' ngụ ý sự thay đổi, trong khi 'constant' ngụ ý sự bất biến. Tuy nhiên, nó được sử dụng để chỉ một biến được gán một giá trị mà sau đó không được sửa đổi. Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, có các cơ chế (ví dụ: từ khóa `const`) để ép buộc tính bất biến này, giúp ngăn chặn các lỗi vô tình thay đổi giá trị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
`In computer programming`: được dùng để chỉ phạm vi ứng dụng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Constant variable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.