(Top Banner Ad)
vary
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Thống kê, Khoa học

vary

UK: /ˈveəri/ • US: /ˈveri/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi biến đổi khác nhau dao động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To differ; to be different from something else; to change or cause to change in form, nature, appearance, or extent.

Vietnamese Meaning

Khác nhau; thay đổi, biến đổi về hình thức, bản chất, diện mạo hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of the product can vary depending on where you buy it."

    "Giá của sản phẩm có thể khác nhau tùy thuộc vào nơi bạn mua nó."

  • "Test scores vary widely."

    "Điểm kiểm tra rất khác nhau."

  • "The menu varies with the seasons."

    "Thực đơn thay đổi theo mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự thay đổi, biến thể
Adjective various đa dạng, khác nhau
Adverb variously một cách đa dạng
Noun variety sự đa dạng, nhiều loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variāre
Old French
varier
English
vary

Nguồn Gốc của 'Vary'

Từ 'vary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'variāre', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'làm cho khác đi'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'varier'. Ý tưởng cốt lõi luôn là sự khác biệt và thay đổi.

Usage Note

Từ 'vary' được dùng để chỉ sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc sự thay đổi theo thời gian. Nó có thể mang nghĩa khách quan (sự khác biệt tồn tại) hoặc chủ động (gây ra sự thay đổi). Nên phân biệt với 'change' (thay đổi) - thường mang tính tổng quát hơn, và 'differ' (khác biệt) - nhấn mạnh vào sự không giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Prepositions

from with in

'- vary from': khác với (ví dụ: Prices vary from store to store). '- vary with': thay đổi theo (ví dụ: His mood varies with the weather). '- vary in': khác nhau về (ví dụ: The flowers vary in color).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vary
  • widely widely vary
    (thay đổi rộng rãi, biến động lớn)
  • greatly greatly vary
    (thay đổi rất nhiều, khác biệt đáng kể)
  • considerably considerably vary
    (thay đổi đáng kể)
Verb + vary
  • can can vary
    (có thể thay đổi)
  • does does vary
    (thực sự thay đổi)
  • will will vary
    (sẽ thay đổi)
Adverb + vary
  • accordingly vary accordingly
    (thay đổi tương ứng)
  • significantly vary significantly
    (thay đổi đáng kể)

Idioms

  • vary your diet

    ăn uống đa dạng, thay đổi chế độ ăn uống

    "It's important to vary your diet to get all the necessary nutrients."

    (Điều quan trọng là phải ăn uống đa dạng để có được tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết.)

  • vary from the norm

    khác với tiêu chuẩn, không theo quy tắc thông thường

    "The student's approach to the problem varied from the norm."

    (Cách tiếp cận vấn đề của học sinh khác với tiêu chuẩn thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vary

Động từ
Lật mặt

Khác nhau; thay đổi, biến đổi về hình thức, bản chất, diện mạo hoặc mức độ.

"The price of the product can vary depending on where you buy it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vary".

Sự Đa Dạng Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đa dạng (variety) được đánh giá cao. Việc thử những điều mới, khám phá các món ăn khác nhau, và gặp gỡ những người từ các nền văn hóa khác nhau được khuyến khích như một cách để mở rộng tầm nhìn và làm phong phú thêm cuộc sống.