(Top Banner Ad)
hardened
B2
Tính từ B2 Tổng quát

hardened

UK: /ˈhɑːdənd/ • US: /ˈhɑːrdənd/

Nghĩa tiếng Việt

được làm cứng chai sạn tôi luyện rèn luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or become hard or harder.

Vietnamese Meaning

Trở nên cứng hoặc cứng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel was hardened by heating and then cooling it rapidly."

    "Thép được làm cứng bằng cách nung nóng và sau đó làm nguội nhanh chóng."

  • "The hardened criminal showed no remorse."

    "Tên tội phạm chai sạn không hề tỏ ra ăn năn."

  • "Hardened steel is used in construction."

    "Thép đã qua xử lý nhiệt được sử dụng trong xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard Cứng, rắn chắc; khó khăn, khắc nghiệt
Verb harden Làm cho cứng lại; trở nên cứng rắn, chai sạn
Noun hardness Sự cứng rắn, tính khắc nghiệt, sự chai sạn
Noun hardener Chất làm cứng (trong hóa chất, vật liệu)
Noun hardship Sự gian khổ, khó khăn, nghịch cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar-
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Middle English
hard
English
hard
English
harden
English
hardened

Từ sự cứng rắn của vật chất đến sự chai sạn của tâm hồn

Từ gốc Ấn-Âu cổ xưa *kar- mang nghĩa 'cứng', từ 'hard' đã đi qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ 'heard' để chỉ sự cứng rắn, kiên cố. Thêm hậu tố '-en' vào cuối thế kỷ 14, chúng ta có động từ 'harden' (làm cứng, trở nên cứng). Đến đầu thế kỷ 15, 'hardened' xuất hiện như một tính từ, không chỉ mô tả vật chất được tôi luyện mà còn cả con người trở nên chai sạn, rắn rỏi qua kinh nghiệm sống, hoặc thậm chí là vô cảm trước khó khăn.

Usage Note

"Hardened" thường được dùng để mô tả vật liệu trở nên cứng hơn do một quá trình xử lý nào đó, hoặc để chỉ người trở nên chai sạn, ít cảm xúc hơn do trải qua những khó khăn, mất mát. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: được rèn luyện qua thử thách) hoặc tiêu cực (ví dụ: trở nên tàn nhẫn). So với "hard", "hardened" nhấn mạnh quá trình thay đổi, sự biến đổi từ mềm thành cứng, từ nhạy cảm thành chai sạn.

Prepositions

against

"Hardened against" thường được sử dụng để diễn tả việc trở nên không bị ảnh hưởng hoặc khó bị tổn thương bởi một điều gì đó, ví dụ: "hardened against criticism" (chai sạn trước những lời chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Compound Adjectives (Noun/Adverb + hardened)
  • battle battle-hardened
    (Cứng rắn, dày dạn kinh nghiệm chiến đấu)
  • weather weather-hardened
    (Chai sạn, vững vàng trước thời tiết khắc nghiệt)
  • street street-hardened
    (Dày dạn kinh nghiệm đường phố, chai sạn)
  • cold cold-hardened
    (Được tôi luyện bằng cách làm lạnh (vật liệu); chai lì với giá lạnh)
  • financially financially hardened
    (Cứng rắn, kiên cường về tài chính (sau khó khăn))
  • emotionally emotionally hardened
    (Chai sạn về mặt cảm xúc, vô cảm)
Adjective + Noun
  • hardened a hardened criminal
    (Một tên tội phạm chai lì, khó cải tạo)
  • hardened a hardened attitude
    (Một thái độ cứng rắn, bất di bất dịch)
  • hardened hardened steel
    (Thép tôi luyện, thép đã được làm cứng)
  • hardened a hardened heart
    (Một trái tim chai đá, lạnh lùng, vô cảm)
Verb + hardened
  • become become hardened
    (Trở nên cứng rắn, chai sạn)
  • get get hardened to something
    (Trở nên chai sạn, quen với điều gì đó khó khăn)

Idioms

  • a hardened criminal

    Một tên tội phạm chai lì, có nhiều tiền án, khó cải tạo

    "The police finally caught the hardened criminal who had been evading them for months."

    (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm chai lì đã lẩn trốn họ nhiều tháng.)

  • a hardened heart

    Một trái tim chai đá, vô cảm, khó lay động

    "Despite her sad story, he remained unaffected, having a hardened heart."

    (Mặc dù câu chuyện buồn của cô ấy, anh ta vẫn không hề lay chuyển, có một trái tim chai đá.)

  • to become hardened to something

    Trở nên chai sạn, quen thuộc với điều gì đó (thường là khó khăn, đau khổ)

    "After years of working in the emergency room, the nurse became hardened to the sight of suffering."

    (Sau nhiều năm làm việc ở phòng cấp cứu, cô y tá đã trở nên chai sạn với cảnh tượng đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardened

Tính từ
Lật mặt

Trở nên cứng hoặc cứng hơn.

"The steel was hardened by heating and then cooling it rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardened".

Sự chai sạn và sức mạnh của con người

Trong văn hóa phương Tây, từ 'hardened' thường mang hai ý nghĩa song song. Một mặt, nó có thể chỉ sự kiên cường, sức mạnh nội tại mà một người có được sau khi trải qua nhiều khó khăn, thử thách (ví dụ: 'battle-hardened' – dày dạn chiến trường). Đây là một phẩm chất được ngưỡng mộ, thể hiện khả năng thích nghi và vượt qua nghịch cảnh. Mặt khác, nó cũng có thể ám chỉ sự chai sạn về cảm xúc, sự vô cảm trước nỗi đau của người khác, điều này thường bị nhìn nhận tiêu cực. Ý nghĩa tích cực nhấn mạnh sự tôi luyện, trong khi ý nghĩa tiêu cực lại liên quan đến sự mất đi lòng trắc ẩn.

Vật liệu tôi luyện và con người tôi luyện

Khái niệm 'hardened' không chỉ áp dụng cho con người mà còn cho vật liệu. Khi thép hoặc các kim loại khác được 'hardened' (tôi luyện), chúng trở nên cứng hơn, bền hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn. Sự song song này rất thú vị: giống như cách vật liệu được làm cứng để chịu được áp lực, con người cũng được 'tôi luyện' qua những trải nghiệm khó khăn, giúp họ trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn về mặt tinh thần. Điều này phản ánh niềm tin rằng thử thách có thể biến chúng ta thành những phiên bản tốt hơn, mạnh mẽ hơn của chính mình.