hardened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made or become hard or harder.
Vietnamese Meaning
Trở nên cứng hoặc cứng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steel was hardened by heating and then cooling it rapidly."
"Thép được làm cứng bằng cách nung nóng và sau đó làm nguội nhanh chóng."
-
"The hardened criminal showed no remorse."
"Tên tội phạm chai sạn không hề tỏ ra ăn năn."
-
"Hardened steel is used in construction."
"Thép đã qua xử lý nhiệt được sử dụng trong xây dựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hardened" thường được dùng để mô tả vật liệu trở nên cứng hơn do một quá trình xử lý nào đó, hoặc để chỉ người trở nên chai sạn, ít cảm xúc hơn do trải qua những khó khăn, mất mát. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: được rèn luyện qua thử thách) hoặc tiêu cực (ví dụ: trở nên tàn nhẫn). So với "hard", "hardened" nhấn mạnh quá trình thay đổi, sự biến đổi từ mềm thành cứng, từ nhạy cảm thành chai sạn.
Prepositions
"Hardened against" thường được sử dụng để diễn tả việc trở nên không bị ảnh hưởng hoặc khó bị tổn thương bởi một điều gì đó, ví dụ: "hardened against criticism" (chai sạn trước những lời chỉ trích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
battle battle-hardened (Cứng rắn, dày dạn kinh nghiệm chiến đấu)
-
weather weather-hardened (Chai sạn, vững vàng trước thời tiết khắc nghiệt)
-
street street-hardened (Dày dạn kinh nghiệm đường phố, chai sạn)
-
cold cold-hardened (Được tôi luyện bằng cách làm lạnh (vật liệu); chai lì với giá lạnh)
-
financially financially hardened (Cứng rắn, kiên cường về tài chính (sau khó khăn))
-
emotionally emotionally hardened (Chai sạn về mặt cảm xúc, vô cảm)
-
hardened a hardened criminal (Một tên tội phạm chai lì, khó cải tạo)
-
hardened a hardened attitude (Một thái độ cứng rắn, bất di bất dịch)
-
hardened hardened steel (Thép tôi luyện, thép đã được làm cứng)
-
hardened a hardened heart (Một trái tim chai đá, lạnh lùng, vô cảm)
-
become become hardened (Trở nên cứng rắn, chai sạn)
-
get get hardened to something (Trở nên chai sạn, quen với điều gì đó khó khăn)
Idioms
-
a hardened criminal
Một tên tội phạm chai lì, có nhiều tiền án, khó cải tạo
"The police finally caught the hardened criminal who had been evading them for months."
(Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm chai lì đã lẩn trốn họ nhiều tháng.)
-
a hardened heart
Một trái tim chai đá, vô cảm, khó lay động
"Despite her sad story, he remained unaffected, having a hardened heart."
(Mặc dù câu chuyện buồn của cô ấy, anh ta vẫn không hề lay chuyển, có một trái tim chai đá.)
-
to become hardened to something
Trở nên chai sạn, quen thuộc với điều gì đó (thường là khó khăn, đau khổ)
"After years of working in the emergency room, the nurse became hardened to the sight of suffering."
(Sau nhiều năm làm việc ở phòng cấp cứu, cô y tá đã trở nên chai sạn với cảnh tượng đau khổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardened
Tính từTrở nên cứng hoặc cứng hơn.
"The steel was hardened by heating and then cooling it rapidly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardened".
