(Top Banner Ad)
consultative
C1
adjective C1 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

consultative

UK: /kənˈsʌltətɪv/ • US: /kənˈsʌltətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính tham vấn mang tính tham khảo ý kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or involving consultation; seeking advice or information from others.

Vietnamese Meaning

Có tính chất tham vấn; liên quan đến việc tham khảo ý kiến; tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new manager adopted a consultative approach to decision-making."

    "Người quản lý mới áp dụng một phương pháp ra quyết định mang tính tham vấn."

  • "The government is taking a consultative approach to planning reform."

    "Chính phủ đang áp dụng một cách tiếp cận tham vấn để cải cách quy hoạch."

  • "We aim to develop a consultative relationship with all our clients."

    "Chúng tôi hướng đến việc phát triển một mối quan hệ mang tính tham vấn với tất cả khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consult tham khảo, hỏi ý kiến, tư vấn
Noun (person) consultant nhà tư vấn, chuyên gia tư vấn
Noun (act) consultation sự tư vấn, sự tham khảo, buổi hội chẩn
Noun (business) consultancy công ty tư vấn, dịch vụ tư vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consultare ('to take counsel, consult')
Middle French
consulter
English
consultative

Nguồn Gốc La Tinh: 'Họp Bàn Cùng Nhau'

Từ 'consultative' bắt nguồn từ động từ Latin 'consultare', có nghĩa là 'cùng nhau bàn bạc' hoặc 'hỏi ý kiến'. Gốc của nó nhấn mạnh hành động tập hợp mọi người lại để thu thập lời khuyên và trí tuệ tập thể trước khi đưa ra quyết định quan trọng. Điều này gợi nhớ đến các vị Quan chấp chính (Consul) của La Mã cổ đại, những người phải tham vấn Viện Nguyên lão trước khi hành động.

Usage Note

Từ 'consultative' thường được sử dụng để mô tả một phong cách làm việc, một quá trình ra quyết định, hoặc một mối quan hệ mà trong đó việc tham khảo ý kiến của các bên liên quan là quan trọng. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác. Khác với 'consulting' (mang tính chất tư vấn chuyên môn sâu), 'consultative' tập trung vào việc thu thập ý kiến đa chiều trước khi đưa ra quyết định.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ 'consultative in nature' (có bản chất tham vấn). Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ 'consultative with stakeholders' (tham vấn với các bên liên quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consultative
  • highly consultative
    (có tính tham vấn rất cao)
  • genuinely consultative
    (thực sự mang tính tham vấn)
  • fully consultative
    (hoàn toàn mang tính tham vấn)
Noun + consultative
  • consultative process
    (quy trình tham vấn)
  • consultative approach
    (cách tiếp cận mang tính tham vấn)
  • consultative committee
    (ủy ban tư vấn)
  • consultative role
    (vai trò tư vấn)
Verb + be + consultative
  • to be consultative
    (mang tính tham vấn)
  • to remain consultative
    (vẫn giữ tính tham vấn)
  • to become more consultative
    (trở nên có tính tham vấn hơn)

Idioms

  • a consultative leadership style

    Phong cách lãnh đạo tham vấn (phong cách quản lý trong đó người lãnh đạo hỏi ý kiến của các thành viên trong nhóm trước khi đưa ra quyết định).

    "The new CEO is known for her consultative leadership style, always valuing her team's input."

    (Vị CEO mới nổi tiếng với phong cách lãnh đạo tham vấn, luôn coi trọng ý kiến đóng góp của đội ngũ.)

  • to hold a consultative status

    Giữ địa vị/vai trò tư vấn (thường dùng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, chỉ định các tổ chức phi chính phủ có chuyên môn được quyền tham vấn).

    "The environmental organization was granted consultative status with the UN committee."

    (Tổ chức môi trường đó đã được trao địa vị tư vấn tại ủy ban của Liên Hợp Quốc.)

  • a consultative selling approach

    Phương pháp bán hàng tư vấn (chiến lược bán hàng trong đó nhân viên bán hàng đóng vai trò như một cố vấn, tập trung vào việc tìm hiểu và giải quyết vấn đề của khách hàng).

    "Instead of pushing products, our firm uses a consultative selling approach to build client trust."

    (Thay vì ép khách mua sản phẩm, công ty chúng tôi sử dụng phương pháp bán hàng tư vấn để xây dựng lòng tin của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consultative

adjective
Lật mặt

Có tính chất tham vấn; liên quan đến việc tham khảo ý kiến; tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin từ người khác.

"The new manager adopted a consultative approach to decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager had adopted a more consultative approach before the project faced significant delays.
Người quản lý đã áp dụng một cách tiếp cận mang tính tham vấn hơn trước khi dự án đối mặt với sự chậm trễ đáng kể.
Phủ định
She had not been so consultative in her decision-making until the team expressed their concerns.
Cô ấy đã không tham vấn nhiều trong việc ra quyết định cho đến khi nhóm bày tỏ mối quan ngại của họ.
Nghi vấn
Had the CEO been consultative with the board before announcing the company's restructuring?
Giám đốc điều hành đã tham vấn với hội đồng quản trị trước khi công bố việc tái cấu trúc công ty phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consultative".

Lãnh đạo Tham vấn trong Văn hóa Doanh nghiệp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp ở phương Tây, phong cách lãnh đạo 'consultative' được đánh giá rất cao. Nó được xem là cách để trao quyền cho nhân viên, thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới. Một người quản lý có tính tham vấn thường được coi là hiện đại và hiệu quả, trái ngược với kiểu quản lý độc đoán, ra lệnh từ trên xuống.

Dân chủ Tham vấn (Consultative Democracy)

Đây là một khái niệm quan trọng trong khoa học chính trị phương Tây, chỉ một mô hình dân chủ trong đó việc tham vấn ý kiến công chúng là một phần cốt lõi của quá trình hoạch định chính sách. Các chính phủ thường tổ chức các buổi điều trần công khai, thu thập phản hồi từ người dân và các nhóm lợi ích trước khi thông qua luật mới, coi đây là một cách để tăng cường tính hợp pháp và hiệu quả của chính sách.