consultative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by or involving consultation; seeking advice or information from others.
Vietnamese Meaning
Có tính chất tham vấn; liên quan đến việc tham khảo ý kiến; tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin từ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new manager adopted a consultative approach to decision-making."
"Người quản lý mới áp dụng một phương pháp ra quyết định mang tính tham vấn."
-
"The government is taking a consultative approach to planning reform."
"Chính phủ đang áp dụng một cách tiếp cận tham vấn để cải cách quy hoạch."
-
"We aim to develop a consultative relationship with all our clients."
"Chúng tôi hướng đến việc phát triển một mối quan hệ mang tính tham vấn với tất cả khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consult | tham khảo, hỏi ý kiến, tư vấn |
| Noun (person) | consultant | nhà tư vấn, chuyên gia tư vấn |
| Noun (act) | consultation | sự tư vấn, sự tham khảo, buổi hội chẩn |
| Noun (business) | consultancy | công ty tư vấn, dịch vụ tư vấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'consultative' thường được sử dụng để mô tả một phong cách làm việc, một quá trình ra quyết định, hoặc một mối quan hệ mà trong đó việc tham khảo ý kiến của các bên liên quan là quan trọng. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác. Khác với 'consulting' (mang tính chất tư vấn chuyên môn sâu), 'consultative' tập trung vào việc thu thập ý kiến đa chiều trước khi đưa ra quyết định.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ 'consultative in nature' (có bản chất tham vấn). Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ 'consultative with stakeholders' (tham vấn với các bên liên quan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly consultative (có tính tham vấn rất cao)
-
genuinely consultative (thực sự mang tính tham vấn)
-
fully consultative (hoàn toàn mang tính tham vấn)
-
consultative process (quy trình tham vấn)
-
consultative approach (cách tiếp cận mang tính tham vấn)
-
consultative committee (ủy ban tư vấn)
-
consultative role (vai trò tư vấn)
-
to be consultative (mang tính tham vấn)
-
to remain consultative (vẫn giữ tính tham vấn)
-
to become more consultative (trở nên có tính tham vấn hơn)
Idioms
-
a consultative leadership style
Phong cách lãnh đạo tham vấn (phong cách quản lý trong đó người lãnh đạo hỏi ý kiến của các thành viên trong nhóm trước khi đưa ra quyết định).
"The new CEO is known for her consultative leadership style, always valuing her team's input."
(Vị CEO mới nổi tiếng với phong cách lãnh đạo tham vấn, luôn coi trọng ý kiến đóng góp của đội ngũ.)
-
to hold a consultative status
Giữ địa vị/vai trò tư vấn (thường dùng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, chỉ định các tổ chức phi chính phủ có chuyên môn được quyền tham vấn).
"The environmental organization was granted consultative status with the UN committee."
(Tổ chức môi trường đó đã được trao địa vị tư vấn tại ủy ban của Liên Hợp Quốc.)
-
a consultative selling approach
Phương pháp bán hàng tư vấn (chiến lược bán hàng trong đó nhân viên bán hàng đóng vai trò như một cố vấn, tập trung vào việc tìm hiểu và giải quyết vấn đề của khách hàng).
"Instead of pushing products, our firm uses a consultative selling approach to build client trust."
(Thay vì ép khách mua sản phẩm, công ty chúng tôi sử dụng phương pháp bán hàng tư vấn để xây dựng lòng tin của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consultative
adjectiveCó tính chất tham vấn; liên quan đến việc tham khảo ý kiến; tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin từ người khác.
"The new manager adopted a consultative approach to decision-making."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager had adopted a more consultative approach before the project faced significant delays. |
Người quản lý đã áp dụng một cách tiếp cận mang tính tham vấn hơn trước khi dự án đối mặt với sự chậm trễ đáng kể. |
| Phủ định | She had not been so consultative in her decision-making until the team expressed their concerns. |
Cô ấy đã không tham vấn nhiều trong việc ra quyết định cho đến khi nhóm bày tỏ mối quan ngại của họ. |
| Nghi vấn | Had the CEO been consultative with the board before announcing the company's restructuring? |
Giám đốc điều hành đã tham vấn với hội đồng quản trị trước khi công bố việc tái cấu trúc công ty phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consultative".
