(Top Banner Ad)
consultation
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

consultation

UK: /ˌkɒn.sʌlˈteɪ.ʃən/ • US: /ˌkɑːn.sʌlˈteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tư vấn cuộc tư vấn sự tham khảo ý kiến cuộc tham khảo ý kiến sự tham vấn cuộc tham vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting with an expert or professional, such as a doctor or lawyer, in order to seek advice or information.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ với một chuyên gia hoặc người có chuyên môn, chẳng hạn như bác sĩ hoặc luật sư, để tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I booked a consultation with a financial advisor to discuss my investment options."

    "Tôi đã đặt một cuộc tư vấn với một cố vấn tài chính để thảo luận về các lựa chọn đầu tư của mình."

  • "The doctor recommended a second consultation with a specialist."

    "Bác sĩ khuyên nên có một cuộc tư vấn thứ hai với một chuyên gia."

  • "We are holding consultations with employees about the proposed changes."

    "Chúng tôi đang tổ chức các cuộc tham vấn với nhân viên về những thay đổi được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consult Tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến, cố vấn
Noun consultant Cố vấn, chuyên gia tư vấn
Adjective consultative Mang tính tư vấn, tham vấn (dùng để mô tả một cơ quan hoặc quy trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consulere
Latin
consultatio
Old French
consultacion
English
consultation

Gốc La-tinh: Cùng nhau thảo luận

Từ 'consultation' bắt nguồn từ động từ La-tinh *consulere*, có nghĩa là 'thảo luận' hoặc 'xin ý kiến'. Tiền tố *con-* nghĩa là 'cùng nhau,' gợi ý hành động ngồi lại với nhau để bàn bạc và đưa ra quyết định hoặc lời khuyên chuyên môn.

Usage Note

Sự khác biệt giữa 'consultation' và 'advice' là 'consultation' thường chỉ một cuộc gặp mặt chính thức hơn và chuyên sâu hơn, trong khi 'advice' có thể là một lời khuyên đơn giản và nhanh chóng. So sánh với 'appointment', 'consultation' nhấn mạnh vào mục đích xin lời khuyên chuyên môn.

Prepositions

with on about

* `consultation with (someone)`: chỉ việc tham khảo ý kiến của ai đó. Ví dụ: 'a consultation with a doctor'.
* `consultation on (something)`: chỉ việc tham khảo ý kiến về vấn đề gì. Ví dụ: 'a consultation on the new policy'.
* `consultation about (something)`: tương tự như 'on', nhưng có thể mang tính chất rộng hơn. Ví dụ: 'a consultation about your health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consultation
  • initial initial consultation
    (Buổi tư vấn/tham vấn ban đầu)
  • private private consultation
    (Cuộc tư vấn riêng tư (không công khai))
  • urgent urgent consultation
    (Cuộc tham vấn khẩn cấp)
Verb + consultation
  • seek seek consultation
    (Tìm kiếm sự tham vấn/tư vấn)
  • hold hold a consultation
    (Tổ chức một cuộc tham vấn)
  • require require consultation
    (Đòi hỏi/cần sự tham vấn)
Phrases & Prepositions
  • in in consultation with
    (Sau khi tham khảo ý kiến với (một người/tổ chức nào đó))

Idioms

  • Under consultation

    Đang trong quá trình tham vấn/thảo luận

    "The proposed changes are currently under consultation."

    (Những thay đổi được đề xuất hiện đang được tham vấn ý kiến.)

  • A period of consultation

    Một giai đoạn dành cho việc tham vấn

    "The firm announced a 30-day period of consultation before finalizing the decision."

    (Công ty đã công bố một giai đoạn tham vấn kéo dài 30 ngày trước khi hoàn tất quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consultation

Noun
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ với một chuyên gia hoặc người có chuyên môn, chẳng hạn như bác sĩ hoặc luật sư, để tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin.

"I booked a consultation with a financial advisor to discuss my investment options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scheduling a consultation with a specialist is crucial for accurate diagnosis.
Lên lịch một cuộc tư vấn với một chuyên gia là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.
Phủ định
Avoiding consultation with experienced colleagues can lead to mistakes.
Tránh tham khảo ý kiến của các đồng nghiệp giàu kinh nghiệm có thể dẫn đến sai lầm.
Nghi vấn
Is requesting a consultation from a financial advisor a wise decision?
Yêu cầu tư vấn từ một cố vấn tài chính có phải là một quyết định khôn ngoan không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had sought a consultation earlier, the doctor would have been able to diagnose the illness sooner.
Nếu bệnh nhân đã tìm kiếm tư vấn sớm hơn, bác sĩ đã có thể chẩn đoán bệnh sớm hơn.
Phủ định
If the company had not had a consultative approach with its employees, they might not have understood their needs so well.
Nếu công ty không có cách tiếp cận tham vấn với nhân viên của mình, họ có lẽ đã không hiểu rõ nhu cầu của họ như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if they had had a consultation with an expert?
Dự án có thành công hơn không nếu họ đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Schedule a consultation with the doctor immediately.
Hãy lên lịch tư vấn với bác sĩ ngay lập tức.
Phủ định
Don't hesitate to seek consultative advice before making a decision.
Đừng ngần ngại tìm kiếm lời khuyên tư vấn trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Please seek a consultation regarding your legal rights.
Vui lòng tìm kiếm một cuộc tư vấn về quyền lợi pháp lý của bạn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A thorough consultation was ensured by the team before the final decision was made.
Một cuộc tham vấn kỹ lưỡng đã được đảm bảo bởi nhóm trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra.
Phủ định
The patient's concerns were not being addressed even after a consultative session was provided.
Những lo ngại của bệnh nhân đã không được giải quyết ngay cả sau khi một buổi tư vấn được cung cấp.
Nghi vấn
Was a consultation required before the new policy was implemented?
Có phải một cuộc tham vấn là bắt buộc trước khi chính sách mới được thực hiện?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often schedules a consultation with her doctor.
Cô ấy thường lên lịch tư vấn với bác sĩ của mình.
Phủ định
He does not need a consultation before making a decision.
Anh ấy không cần một cuộc tư vấn trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Do you require a consultation before starting the project?
Bạn có yêu cầu một cuộc tư vấn trước khi bắt đầu dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consultation".

Văn hóa 'First Consultation' (Buổi tư vấn đầu tiên)

Trong các ngành chuyên môn như luật, y tế, hoặc kinh doanh ở phương Tây, buổi tư vấn đầu tiên (initial consultation) thường là một buổi gặp gỡ chính thức để đánh giá tình hình và xác định phạm vi dịch vụ. Buổi này rất quan trọng và đôi khi được tính phí riêng biệt, nhằm nhấn mạnh giá trị của lời khuyên chuyên môn ngay từ đầu.

Tham vấn công chúng (Public Consultation)

Ở nhiều quốc gia dân chủ, 'public consultation' là một quy trình bắt buộc và quan trọng. Chính phủ hoặc các cơ quan công quyền sẽ mời công chúng, các chuyên gia, và các bên liên quan đưa ra ý kiến phản hồi về các chính sách hoặc dự luật mới trước khi chúng được thông qua.