devoured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ate (food or prey) hungrily or quickly.
Vietnamese Meaning
Ăn (thức ăn hoặc con mồi) một cách ngấu nghiến hoặc nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion devoured its prey in minutes."
"Con sư tử ngấu nghiến con mồi của nó chỉ trong vài phút."
-
"The fire devoured the entire forest."
"Ngọn lửa nuốt chửng toàn bộ khu rừng."
-
"He devoured the news about the election results."
"Anh ấy đọc ngấu nghiến tin tức về kết quả bầu cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Devoured" thường mang ý nghĩa ăn một cách tham lam, thể hiện sự đói khát hoặc thích thú lớn. Nó mạnh hơn so với "ate" thông thường. So với "consumed", "devoured" nhấn mạnh tốc độ và sự thèm thuồng hơn.
Prepositions
"Devoured with": Diễn tả cảm xúc hoặc cách thức khi ăn. Ví dụ: He devoured the cake with relish (Anh ta ngấu nghiến chiếc bánh với sự thích thú).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly devoured the meal (nhanh chóng nuốt trọn bữa ăn)
-
eagerly eagerly devoured the news (háo hức tiếp thu/đọc hết tin tức)
-
hungrily hungrily devoured the chocolate cake (đói khát ăn ngấu nghiến chiếc bánh sô cô la)
-
fire The fire devoured the old building. (Ngọn lửa đã thiêu rụi tòa nhà cũ.)
-
eyes His eyes devoured the scene. (Ánh mắt anh ta nuốt trọn khung cảnh (nhìn chăm chú không rời).)
-
book devoured three books in a week (đọc ngấu nghiến ba cuốn sách trong một tuần)
-
energy The project devoured all our energy. (Dự án đã tiêu tốn hết toàn bộ năng lượng của chúng tôi.)
Idioms
-
devoured by guilt
Bị cảm giác tội lỗi dày vò/ăn mòn
"She was devoured by guilt after lying to her mother."
(Cô ấy bị cảm giác tội lỗi giày vò sau khi nói dối mẹ mình.)
-
devoured by the flames
Bị ngọn lửa thiêu rụi hoàn toàn
"The wooden shack was entirely devoured by the flames."
(Căn nhà gỗ đã bị ngọn lửa thiêu rụi hoàn toàn.)
-
devour one’s words
Rút lại lời nói (vì sai lầm hoặc xấu hổ) – Dạng quá khứ: had to devour his words
"After the market rebounded, the pessimistic analyst had to devour his words."
(Sau khi thị trường phục hồi, nhà phân tích bi quan đó đã phải rút lại lời nói của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devoured
Động từ (quá khứ)Ăn (thức ăn hoặc con mồi) một cách ngấu nghiến hoặc nhanh chóng.
"The lion devoured its prey in minutes."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys devouring books in his free time. |
Anh ấy thích ngấu nghiến sách vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | She avoids devouring unhealthy snacks late at night. |
Cô ấy tránh ăn ngấu nghiến đồ ăn vặt không lành mạnh vào đêm khuya. |
| Nghi vấn | Do you mind devouring this cake with me? |
Bạn có phiền khi ăn hết chiếc bánh này với tôi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would devour all the books on my reading list. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ ngấu nghiến hết tất cả những cuốn sách trong danh sách đọc của mình. |
| Phủ định | If she didn't devour that entire pizza, she wouldn't feel so full now. |
Nếu cô ấy không ngấu nghiến hết cả chiếc pizza đó, giờ cô ấy đã không cảm thấy no như vậy. |
| Nghi vấn | Would he devour the cake if he weren't on a diet? |
Liệu anh ấy có ngấu nghiến chiếc bánh kem nếu anh ấy không ăn kiêng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had devoured the entire pizza by herself. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ngấu nghiến hết cả chiếc pizza một mình. |
| Phủ định | He said that he hadn't devoured all the evidence. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không tiêu hủy hết tất cả bằng chứng. |
| Nghi vấn | She asked if I had devoured the book as quickly as she had. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã ngấu nghiến cuốn sách nhanh như cô ấy không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hungry dog devoured the entire steak in seconds. |
Con chó đói ngấu nghiến hết miếng bít tết trong vài giây. |
| Phủ định | He did not devour his vegetables, leaving them on his plate. |
Anh ấy không ăn hết rau, để lại chúng trên đĩa. |
| Nghi vấn | Did she devour the book in one sitting? |
Cô ấy đã đọc ngấu nghiến hết cuốn sách chỉ trong một lần ngồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoured".
