(Top Banner Ad)
consumers
B1
Danh từ B1 Kinh tế

consumers

UK: /kənˈsjuːmərz/ • US: /kənˈsuːmərz/

Nghĩa tiếng Việt

người tiêu dùng khách hàng tiêu thụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who buy goods and services for their own use.

Vietnamese Meaning

Những người mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng cho mục đích cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies need to understand the needs of their consumers."

    "Các công ty cần hiểu nhu cầu của người tiêu dùng."

  • "Consumer spending is a key indicator of economic health."

    "Chi tiêu của người tiêu dùng là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế."

  • "The company conducted a survey to understand consumer preferences."

    "Công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu sở thích của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume Tiêu thụ, sử dụng
Noun consumption Sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
Adjective consumable Có thể tiêu thụ được (thường là hàng hóa)
Noun consumerism Chủ nghĩa tiêu dùng, phong trào bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere
Old French
consumer
Middle English
consumen
English (16th Century)
consumer

Nguồn Gốc Latin: 'Dùng Hết'

Từ 'consumer' (người tiêu dùng) bắt nguồn từ động từ Latin 'consumere', có nghĩa là 'sử dụng hết', 'tiêu thụ', hoặc 'làm cho biến mất'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'con-' (nghĩa là hoàn toàn) và 'sumere' (nghĩa là lấy). Ban đầu, từ này mang sắc thái tiêu cực hơn, nhưng đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng để chỉ người mua và sử dụng hàng hóa.

Usage Note

Từ 'consumers' thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, thị trường, và marketing. Nó ám chỉ một nhóm người có nhu cầu và khả năng mua các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau. Nó nhấn mạnh vai trò của người tiêu dùng trong việc thúc đẩy nền kinh tế. Không giống như 'customers' (khách hàng), 'consumers' tập trung vào hành động sử dụng, tiêu thụ sản phẩm chứ không chỉ đơn thuần mua chúng.

Prepositions

of for

'Consumers of' được dùng để chỉ những người tiêu thụ một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: consumers of organic food). 'Consumers for' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ những người tiêu dùng ủng hộ một mục tiêu nào đó (ví dụ: consumers for sustainable products).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumers
  • general general consumers
    (người tiêu dùng phổ thông/đại chúng)
  • discerning discerning consumers
    (người tiêu dùng sành sỏi/có khả năng phân biệt)
  • budget-conscious budget-conscious consumers
    (người tiêu dùng cân nhắc ngân sách/chú trọng giá cả)
Verb + consumers
  • attract attract consumers
    (thu hút người tiêu dùng)
  • educate educate consumers
    (giáo dục người tiêu dùng (về sản phẩm/quyền lợi))
  • target target consumers
    (nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng)
Noun + consumers
  • end end consumers
    (người tiêu dùng cuối cùng (người dùng sản phẩm trực tiếp))
  • mass mass consumers
    (đại bộ phận người tiêu dùng)

Idioms

  • consumer confidence index

    Chỉ số niềm tin người tiêu dùng

    "The government is trying to boost consumer confidence index."

    (Chính phủ đang cố gắng thúc đẩy chỉ số niềm tin người tiêu dùng.)

  • consumer protection laws

    Luật bảo vệ người tiêu dùng

    "These laws ensure the rights of consumers are respected."

    (Những đạo luật này đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng được tôn trọng.)

  • power of consumers

    Sức mạnh của người tiêu dùng (khả năng tác động đến thị trường)

    "The power of consumers led to the recall of the faulty product."

    (Sức mạnh của người tiêu dùng đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm bị lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumers

Danh từ
Lật mặt

Những người mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng cho mục đích cá nhân.

"Companies need to understand the needs of their consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumers".

Vai trò trong Kinh tế Tư bản

Trong các nền kinh tế thị trường, người tiêu dùng được coi là động lực chính. Quyết định mua hàng của hàng triệu 'consumers' định hình sản xuất, giá cả, và sự phát triển của doanh nghiệp. Nhu cầu của họ được ví như 'lá phiếu kinh tế' (economic vote) quyết định sản phẩm nào sẽ tồn tại.

Sự Kiện Black Friday

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, Black Friday (Thứ Sáu Đen) là một hiện tượng văn hóa lớn liên quan đến người tiêu dùng. Đây là ngày mua sắm giảm giá cực lớn, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn, thể hiện cao trào của chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism) trong văn hóa đại chúng.