supply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something available to be used; to provide something that is wanted or needed, often in large quantities over a period of time.
Vietnamese Meaning
Cung cấp một cái gì đó để có thể sử dụng; cung cấp một thứ gì đó được mong muốn hoặc cần thiết, thường với số lượng lớn trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company supplies local shops with fresh produce."
"Công ty cung cấp nông sản tươi sống cho các cửa hàng địa phương."
-
"We need to supply more information about the project."
"Chúng ta cần cung cấp thêm thông tin về dự án."
-
"The factory supplies parts to car manufacturers."
"Nhà máy cung cấp phụ tùng cho các nhà sản xuất ô tô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'supply' nhấn mạnh việc cung cấp một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ ổn định, thường là theo yêu cầu hoặc nhu cầu. Nó khác với 'provide' ở chỗ 'provide' có thể chỉ việc cung cấp một thứ gì đó một lần hoặc không liên tục, trong khi 'supply' hàm ý một quá trình liên tục.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra cái gì được cung cấp (supply X with Y - cung cấp X với Y). Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra người hoặc tổ chức nhận (supply Y to X - cung cấp Y cho X).
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate adequate supply (nguồn cung cấp đầy đủ)
-
limited limited supply (nguồn cung hạn chế)
-
short short supply (nguồn cung thiếu hụt)
-
abundant abundant supply (nguồn cung dồi dào)
-
essential essential supply (nguồn cung thiết yếu)
-
cut off cut off supply (cắt đứt nguồn cung)
-
ensure ensure supply (đảm bảo nguồn cung)
-
meet meet supply (đáp ứng nguồn cung)
-
provide provide supply (cung cấp)
-
demand demand supply (yêu cầu cung cấp)
-
chain supply chain (chuỗi cung ứng)
-
disruption supply disruption (gián đoạn nguồn cung)
-
shortage supply shortage (sự thiếu hụt nguồn cung)
-
route supply route (tuyến đường tiếp tế)
Idioms
-
in short supply
đang thiếu hụt, khan hiếm
"Fresh water is in short supply in some remote areas."
(Nước ngọt đang thiếu hụt ở một số vùng xa xôi.)
-
supply and demand
cung và cầu (quy luật kinh tế)
"The price of the product is largely determined by supply and demand."
(Giá của sản phẩm phần lớn được quyết định bởi cung và cầu.)
-
cut off supply
cắt đứt nguồn cung cấp
"The rebels tried to cut off the enemy's supply lines."
(Quân nổi dậy đã cố gắng cắt đứt các tuyến đường tiếp tế của kẻ thù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supply
Động từCung cấp một cái gì đó để có thể sử dụng; cung cấp một thứ gì đó được mong muốn hoặc cần thiết, thường với số lượng lớn trong một khoảng thời gian.
"The company supplies local shops with fresh produce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply".
