(Top Banner Ad)
supply
B1
Động từ B1 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

supply

UK: /səˈplaɪ/ • US: /səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp nguồn cung cấp tiếp tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something available to be used; to provide something that is wanted or needed, often in large quantities over a period of time.

Vietnamese Meaning

Cung cấp một cái gì đó để có thể sử dụng; cung cấp một thứ gì đó được mong muốn hoặc cần thiết, thường với số lượng lớn trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company supplies local shops with fresh produce."

    "Công ty cung cấp nông sản tươi sống cho các cửa hàng địa phương."

  • "We need to supply more information about the project."

    "Chúng ta cần cung cấp thêm thông tin về dự án."

  • "The factory supplies parts to car manufacturers."

    "Nhà máy cung cấp phụ tùng cho các nhà sản xuất ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung cấp
Verb supply cung cấp, đáp ứng, tiếp tế
Noun supplier nhà cung cấp, người cung cấp
Noun (plural) supplies vật tư, đồ dùng, nhu yếu phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplēre
Old French
soupplier
English
supply

Nguồn gốc từ 'lấp đầy'

Từ 'supply' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'supplēre' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'lấp đầy', 'hoàn thành'. Sau đó, nó được chuyển hóa thành 'soupplier' trong tiếng Pháp cổ, với ý nghĩa 'cung cấp, trang bị'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'supply' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là cung cấp những gì cần thiết để lấp đầy một khoảng trống hay đáp ứng một nhu cầu.

Usage Note

Động từ 'supply' nhấn mạnh việc cung cấp một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ ổn định, thường là theo yêu cầu hoặc nhu cầu. Nó khác với 'provide' ở chỗ 'provide' có thể chỉ việc cung cấp một thứ gì đó một lần hoặc không liên tục, trong khi 'supply' hàm ý một quá trình liên tục.

Prepositions

with to

Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra cái gì được cung cấp (supply X with Y - cung cấp X với Y). Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra người hoặc tổ chức nhận (supply Y to X - cung cấp Y cho X).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply
  • adequate adequate supply
    (nguồn cung cấp đầy đủ)
  • limited limited supply
    (nguồn cung hạn chế)
  • short short supply
    (nguồn cung thiếu hụt)
  • abundant abundant supply
    (nguồn cung dồi dào)
  • essential essential supply
    (nguồn cung thiết yếu)
Verb + supply
  • cut off cut off supply
    (cắt đứt nguồn cung)
  • ensure ensure supply
    (đảm bảo nguồn cung)
  • meet meet supply
    (đáp ứng nguồn cung)
  • provide provide supply
    (cung cấp)
  • demand demand supply
    (yêu cầu cung cấp)
supply + Noun
  • chain supply chain
    (chuỗi cung ứng)
  • disruption supply disruption
    (gián đoạn nguồn cung)
  • shortage supply shortage
    (sự thiếu hụt nguồn cung)
  • route supply route
    (tuyến đường tiếp tế)

Idioms

  • in short supply

    đang thiếu hụt, khan hiếm

    "Fresh water is in short supply in some remote areas."

    (Nước ngọt đang thiếu hụt ở một số vùng xa xôi.)

  • supply and demand

    cung và cầu (quy luật kinh tế)

    "The price of the product is largely determined by supply and demand."

    (Giá của sản phẩm phần lớn được quyết định bởi cung và cầu.)

  • cut off supply

    cắt đứt nguồn cung cấp

    "The rebels tried to cut off the enemy's supply lines."

    (Quân nổi dậy đã cố gắng cắt đứt các tuyến đường tiếp tế của kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply

Động từ
Lật mặt

Cung cấp một cái gì đó để có thể sử dụng; cung cấp một thứ gì đó được mong muốn hoặc cần thiết, thường với số lượng lớn trong một khoảng thời gian.

"The company supplies local shops with fresh produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply".

Chuỗi cung ứng toàn cầu

Khái niệm 'supply chain' (chuỗi cung ứng) đã trở thành một phần cốt yếu của kinh tế toàn cầu, mô tả toàn bộ quá trình từ sản xuất nguyên liệu thô đến khi sản phẩm hoàn chỉnh đến tay người tiêu dùng. Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng, như trong đại dịch COVID-19, có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày và nền kinh tế thế giới.

Cung và Cầu - Nền tảng kinh tế học

'Supply and demand' (Cung và Cầu) là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất của kinh tế học, giải thích cách giá cả được thiết lập trên thị trường. Nhu cầu càng cao trong khi nguồn cung thấp sẽ đẩy giá lên và ngược lại. Hiểu rõ quy luật này giúp phân tích và dự đoán xu hướng thị trường, ảnh hưởng đến mọi thứ từ giá lương thực đến giá nhà.