(Top Banner Ad)
contact lenses
B1
Danh từ B1 Y học

contact lenses

UK: /ˈkɒntækt ˈlɛnzɪz/ • US: /ˈkɑːntækt ˈlɛnzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kính áp tròng lens mắt kính tiếp xúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, transparent disks worn on the cornea to correct vision or for cosmetic purposes.

Vietnamese Meaning

Đĩa mỏng, trong suốt được đeo trên giác mạc để điều chỉnh thị lực hoặc vì mục đích thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wear contact lenses instead of glasses."

    "Tôi đeo kính áp tròng thay vì đeo kính gọng."

  • "She switched to contact lenses because she found glasses uncomfortable."

    "Cô ấy chuyển sang dùng kính áp tròng vì cô ấy thấy đeo kính gọng không thoải mái."

  • "It's important to clean your contact lenses regularly to prevent infection."

    "Điều quan trọng là phải vệ sinh kính áp tròng thường xuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact Sự tiếp xúc, giao thiệp
Noun lens Thấu kính, tròng kính
Noun lens solution Dung dịch ngâm/rửa kính áp tròng
Noun wearer Người đeo (kính áp tròng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contingere (contact)/lentil (lens)
English (19th/20th Century)
contact lenses

Nguồn Gốc Ý Tưởng

Kính áp tròng là một từ ghép hiện đại. 'Lens' (thấu kính) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'lentil' (hạt đậu lăng), vì hình dạng của nó. 'Contact' (tiếp xúc) ám chỉ thiết bị này được đặt trực tiếp tiếp xúc với mắt. Dù ý tưởng này đã được Leonardo da Vinci phác thảo từ năm 1508, kính áp tròng hiện đại chỉ được phát minh và sản xuất rộng rãi từ cuối thế kỷ 19.

Usage Note

"Contact lenses" luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến hai thấu kính, một cho mỗi mắt. Chúng khác với kính đeo ngoài (eyeglasses) ở chỗ chúng đặt trực tiếp lên mắt.

Prepositions

wear put in take out

"Wear contact lenses" nghĩa là đang đeo kính áp tròng. "Put in contact lenses" nghĩa là đeo kính áp tròng vào mắt. "Take out contact lenses" nghĩa là tháo kính áp tròng ra khỏi mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contact lenses
  • wear wear contact lenses
    (Đeo/mang kính áp tròng)
  • put in / insert put in contact lenses
    (Đặt kính áp tròng vào mắt)
  • take out / remove remove contact lenses
    (Tháo kính áp tròng)
  • clean clean contact lenses
    (Làm sạch kính áp tròng)
Adjective + contact lenses
  • soft / rigid soft contact lenses
    (Kính áp tròng mềm)
  • disposable disposable contact lenses
    (Kính áp tròng dùng một lần (ví dụ: hàng ngày))
  • extended-wear extended-wear contact lenses
    (Kính áp tròng đeo kéo dài (có thể đeo qua đêm))
  • colored colored contact lenses
    (Kính áp tròng màu)

Idioms

  • get fitted for contact lenses

    Đi khám để lấy đơn và chọn cỡ kính áp tròng phù hợp

    "She went to the optometrist to get fitted for contact lenses."

    (Cô ấy đã đến bác sĩ nhãn khoa để được chọn cỡ kính áp tròng.)

  • contact lens solution

    Dung dịch bảo quản kính áp tròng (cụm từ cố định)

    "Don't use tap water; always use proper contact lens solution."

    (Đừng dùng nước máy; luôn luôn phải dùng dung dịch bảo quản kính áp tròng chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact lenses

Danh từ
Lật mặt

Đĩa mỏng, trong suốt được đeo trên giác mạc để điều chỉnh thị lực hoặc vì mục đích thẩm mỹ.

"I wear contact lenses instead of glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose contact lenses: they offer a wider field of vision than glasses.
Nhiều người chọn kính áp tròng: chúng mang lại tầm nhìn rộng hơn so với kính gọng.
Phủ định
I don't usually wear contact lenses: I prefer my glasses for reading.
Tôi thường không đeo kính áp tròng: Tôi thích kính gọng hơn khi đọc sách.
Nghi vấn
Are those contact lenses: or are you just blessed with naturally clear vision?
Đó có phải là kính áp tròng không: hay bạn được ban cho thị lực rõ ràng tự nhiên?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears contact lenses every day.
Cô ấy đeo kính áp tròng mỗi ngày.
Phủ định
He does not wear contact lenses because he prefers glasses.
Anh ấy không đeo kính áp tròng vì anh ấy thích kính gọng hơn.
Nghi vấn
Do you need to clean your contact lenses?
Bạn có cần phải làm sạch kính áp tròng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact lenses".

Chuyển Đổi Từ Y Tế Sang Thời Trang

Kính áp tròng ban đầu là thiết bị y tế. Tuy nhiên, ngày nay, kính áp tròng màu (colored contacts) và kính giãn tròng (circle lenses) đã trở thành một phụ kiện thời trang phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở Châu Á, nhằm mục đích làm thay đổi màu sắc và làm mắt trông to hơn.

Sự Khó Khăn Ban Đầu

Hầu hết người mới bắt đầu đeo kính áp tròng đều trải qua giai đoạn khó khăn và bối rối khi phải chạm ngón tay vào mắt. Đây là một trải nghiệm phổ biến, thường được đề cập trong các bộ phim hài lãng mạn phương Tây, nơi nhân vật vụng về cố gắng đeo kính lần đầu tiên.