(Top Banner Ad)
contacts
B1
danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát (Kinh doanh, Xã hội, Công nghệ)

contacts

UK: /ˈkɒntækts/ • US: /ˈkɑːntækts/

Nghĩa tiếng Việt

các mối quan hệ danh bạ thông tin liên lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People you know who can be helpful to you, especially in your job.

Vietnamese Meaning

Những người bạn quen biết và có thể giúp đỡ bạn, đặc biệt trong công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Networking is a great way to expand your contacts."

    "Kết nối mạng lưới là một cách tuyệt vời để mở rộng các mối quan hệ của bạn."

  • "She has many useful contacts in the government."

    "Cô ấy có nhiều mối quan hệ hữu ích trong chính phủ."

  • "Please update your contacts list."

    "Vui lòng cập nhật danh sách liên lạc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc; người quen, đầu mối liên lạc
Verb contact liên lạc, liên hệ với
Adjective contactable có thể liên lạc được
Adjective contactless không tiếp xúc (ví dụ: thanh toán không tiếp xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Kinh doanh, Xã hội, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contactus ('a touching')
Latin
contingere ('to touch on all sides')
Proto-Italic
*kontagō
Proto-Indo-European
*kom- ('with, together') + *teh₂g- ('to touch')
English
contact

Nguồn Gốc 'Chạm Vào Nhau'

Từ 'contact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contactus', nghĩa là 'một cái chạm'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là 'com-' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm). Ban đầu, nó chỉ mang ý nghĩa tiếp xúc vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ sự giao tiếp, kết nối giữa người với người, dù không cần chạm vào nhau. Sự thay đổi này phản ánh cách tương tác của con người đã phát triển, từ tiếp xúc trực tiếp đến liên lạc qua thư từ, điện thoại, và giờ là Internet.

Usage Note

‘Contacts’ thường ám chỉ một mạng lưới các mối quan hệ có thể mang lại lợi ích, sự giúp đỡ về mặt chuyên môn, cơ hội nghề nghiệp, hoặc thông tin hữu ích. Khác với ‘friends’ (bạn bè), nhấn mạnh sự gắn bó tình cảm, ‘contacts’ tập trung vào giá trị thực tiễn và khả năng hỗ trợ lẫn nhau trong một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

in with

In: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà các mối quan hệ hữu ích. Ví dụ: 'He has good contacts in the media industry.' (Anh ấy có những mối quan hệ tốt trong ngành truyền thông.)
With: Được sử dụng để chỉ sự giao tiếp hoặc giữ liên lạc với các mối quan hệ. Ví dụ: 'I am still in contact with many of my old colleagues.' (Tôi vẫn giữ liên lạc với nhiều đồng nghiệp cũ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contacts
  • make contacts
    (tạo mối quan hệ, làm quen)
  • establish contacts
    (thiết lập mối quan hệ)
  • maintain contacts
    (duy trì các mối quan hệ)
  • lose contact with...
    (mất liên lạc với...)
Adjective + contacts
  • close contacts
    (những người tiếp xúc gần, mối quan hệ thân thiết)
  • business contacts
    (các mối quan hệ trong kinh doanh)
  • personal contacts
    (các mối quan hệ cá nhân)
  • useful contacts
    (những mối quan hệ hữu ích)
Noun + contacts
  • list of contacts
    (danh sách liên lạc, danh bạ)
  • network of contacts
    (mạng lưới quan hệ)

Idioms

  • be in contact with someone

    giữ liên lạc với ai đó

    "Are you still in contact with your friends from university?"

    (Bạn có còn giữ liên lạc với bạn bè thời đại học không?)

  • come into contact with someone/something

    tiếp xúc với ai đó/cái gì đó (thường là lần đầu)

    "As a doctor, she comes into contact with sick people every day."

    (Là một bác sĩ, cô ấy tiếp xúc với người bệnh mỗi ngày.)

  • a point of contact

    một đầu mối liên lạc (một người hoặc một bộ phận cụ thể để liên hệ)

    "He is the main point of contact for all media inquiries."

    (Anh ấy là đầu mối liên lạc chính cho tất cả các yêu cầu từ giới truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contacts

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người bạn quen biết và có thể giúp đỡ bạn, đặc biệt trong công việc.

"Networking is a great way to expand your contacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add new contacts to your phone, they appear in your social media apps.
Nếu bạn thêm các liên hệ mới vào điện thoại, chúng sẽ xuất hiện trong các ứng dụng mạng xã hội của bạn.
Phủ định
If you don't update your phone contacts, you don't see their latest profile pictures.
Nếu bạn không cập nhật danh bạ điện thoại, bạn sẽ không thấy ảnh hồ sơ mới nhất của họ.
Nghi vấn
If I call a contact on my phone, does their name appear on the screen?
Nếu tôi gọi một liên hệ trên điện thoại của mình, tên của họ có xuất hiện trên màn hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contacts".

Networking: Xây Dựng Mạng Lưới Quan Hệ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc chủ động xây dựng một 'network of contacts' (mạng lưới quan hệ) là cực kỳ quan trọng cho sự nghiệp. Đây không chỉ là việc quen biết nhiều người, mà còn là nghệ thuật duy trì và phát triển các mối quan hệ đó thông qua các sự kiện, hội thảo và các nền tảng như LinkedIn. 'Contacts' được xem là một tài sản nghề nghiệp quý giá.

Từ Sổ Tay Đến Danh Bạ Kỹ Thuật Số

Trước đây, mọi người lưu giữ thông tin liên lạc trong sổ địa chỉ (address book) hoặc hộp danh thiếp (Rolodex). Ngày nay, 'contacts' chủ yếu tồn tại dưới dạng kỹ thuật số trong điện thoại và máy tính. Sự thay đổi này làm cho việc 'thêm một người liên hệ' (adding a contact) trở thành một hành động xã hội phổ biến, giúp kết nối dễ dàng hơn nhưng đôi khi cũng khiến các mối quan hệ trở nên ít sâu sắc hơn.