contacts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People you know who can be helpful to you, especially in your job.
Vietnamese Meaning
Những người bạn quen biết và có thể giúp đỡ bạn, đặc biệt trong công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Networking is a great way to expand your contacts."
"Kết nối mạng lưới là một cách tuyệt vời để mở rộng các mối quan hệ của bạn."
-
"She has many useful contacts in the government."
"Cô ấy có nhiều mối quan hệ hữu ích trong chính phủ."
-
"Please update your contacts list."
"Vui lòng cập nhật danh sách liên lạc của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Contacts’ thường ám chỉ một mạng lưới các mối quan hệ có thể mang lại lợi ích, sự giúp đỡ về mặt chuyên môn, cơ hội nghề nghiệp, hoặc thông tin hữu ích. Khác với ‘friends’ (bạn bè), nhấn mạnh sự gắn bó tình cảm, ‘contacts’ tập trung vào giá trị thực tiễn và khả năng hỗ trợ lẫn nhau trong một lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
In: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà các mối quan hệ hữu ích. Ví dụ: 'He has good contacts in the media industry.' (Anh ấy có những mối quan hệ tốt trong ngành truyền thông.)
With: Được sử dụng để chỉ sự giao tiếp hoặc giữ liên lạc với các mối quan hệ. Ví dụ: 'I am still in contact with many of my old colleagues.' (Tôi vẫn giữ liên lạc với nhiều đồng nghiệp cũ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make contacts (tạo mối quan hệ, làm quen)
-
establish contacts (thiết lập mối quan hệ)
-
maintain contacts (duy trì các mối quan hệ)
-
lose contact with... (mất liên lạc với...)
-
close contacts (những người tiếp xúc gần, mối quan hệ thân thiết)
-
business contacts (các mối quan hệ trong kinh doanh)
-
personal contacts (các mối quan hệ cá nhân)
-
useful contacts (những mối quan hệ hữu ích)
-
list of contacts (danh sách liên lạc, danh bạ)
-
network of contacts (mạng lưới quan hệ)
Idioms
-
be in contact with someone
giữ liên lạc với ai đó
"Are you still in contact with your friends from university?"
(Bạn có còn giữ liên lạc với bạn bè thời đại học không?)
-
come into contact with someone/something
tiếp xúc với ai đó/cái gì đó (thường là lần đầu)
"As a doctor, she comes into contact with sick people every day."
(Là một bác sĩ, cô ấy tiếp xúc với người bệnh mỗi ngày.)
-
a point of contact
một đầu mối liên lạc (một người hoặc một bộ phận cụ thể để liên hệ)
"He is the main point of contact for all media inquiries."
(Anh ấy là đầu mối liên lạc chính cho tất cả các yêu cầu từ giới truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contacts
danh từ (số nhiều)Những người bạn quen biết và có thể giúp đỡ bạn, đặc biệt trong công việc.
"Networking is a great way to expand your contacts."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add new contacts to your phone, they appear in your social media apps. |
Nếu bạn thêm các liên hệ mới vào điện thoại, chúng sẽ xuất hiện trong các ứng dụng mạng xã hội của bạn. |
| Phủ định | If you don't update your phone contacts, you don't see their latest profile pictures. |
Nếu bạn không cập nhật danh bạ điện thoại, bạn sẽ không thấy ảnh hồ sơ mới nhất của họ. |
| Nghi vấn | If I call a contact on my phone, does their name appear on the screen? |
Nếu tôi gọi một liên hệ trên điện thoại của mình, tên của họ có xuất hiện trên màn hình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contacts".
