(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ contacts
B1

contacts

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

các mối quan hệ danh bạ thông tin liên lạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Contacts'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người bạn quen biết và có thể giúp đỡ bạn, đặc biệt trong công việc.

Definition (English Meaning)

People you know who can be helpful to you, especially in your job.

Ví dụ Thực tế với 'Contacts'

  • "Networking is a great way to expand your contacts."

    "Kết nối mạng lưới là một cách tuyệt vời để mở rộng các mối quan hệ của bạn."

  • "She has many useful contacts in the government."

    "Cô ấy có nhiều mối quan hệ hữu ích trong chính phủ."

  • "Please update your contacts list."

    "Vui lòng cập nhật danh sách liên lạc của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Contacts'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: contacts
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

strangers(người lạ)
isolates(người sống cô lập)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (Kinh doanh Xã hội Công nghệ)

Ghi chú Cách dùng 'Contacts'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Contacts’ thường ám chỉ một mạng lưới các mối quan hệ có thể mang lại lợi ích, sự giúp đỡ về mặt chuyên môn, cơ hội nghề nghiệp, hoặc thông tin hữu ích. Khác với ‘friends’ (bạn bè), nhấn mạnh sự gắn bó tình cảm, ‘contacts’ tập trung vào giá trị thực tiễn và khả năng hỗ trợ lẫn nhau trong một lĩnh vực cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

In: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà các mối quan hệ hữu ích. Ví dụ: 'He has good contacts in the media industry.' (Anh ấy có những mối quan hệ tốt trong ngành truyền thông.)
With: Được sử dụng để chỉ sự giao tiếp hoặc giữ liên lạc với các mối quan hệ. Ví dụ: 'I am still in contact with many of my old colleagues.' (Tôi vẫn giữ liên lạc với nhiều đồng nghiệp cũ.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Contacts'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add new contacts to your phone, they appear in your social media apps.
Nếu bạn thêm các liên hệ mới vào điện thoại, chúng sẽ xuất hiện trong các ứng dụng mạng xã hội của bạn.
Phủ định
If you don't update your phone contacts, you don't see their latest profile pictures.
Nếu bạn không cập nhật danh bạ điện thoại, bạn sẽ không thấy ảnh hồ sơ mới nhất của họ.
Nghi vấn
If I call a contact on my phone, does their name appear on the screen?
Nếu tôi gọi một liên hệ trên điện thoại của mình, tên của họ có xuất hiện trên màn hình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)