contact list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of names, addresses, and phone numbers of people someone knows.
Vietnamese Meaning
Một danh sách tập hợp tên, địa chỉ và số điện thoại của những người mà ai đó quen biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I added her to my contact list so I can easily call her."
"Tôi đã thêm cô ấy vào danh bạ của mình để có thể dễ dàng gọi cho cô ấy."
-
"I need to update my contact list with my new colleagues' information."
"Tôi cần cập nhật danh bạ của mình với thông tin của các đồng nghiệp mới."
-
"My contact list is stored in the cloud, so I can access it from any device."
"Danh bạ của tôi được lưu trữ trên đám mây, vì vậy tôi có thể truy cập nó từ bất kỳ thiết bị nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để lưu trữ thông tin liên lạc cá nhân hoặc chuyên nghiệp. Khác với 'address book' (sổ địa chỉ) vì 'contact list' thường được liên kết với các thiết bị điện tử và ứng dụng, trong khi 'address book' có thể là sổ tay vật lý.
Prepositions
'on' thường được sử dụng khi nói về việc thêm hoặc xóa một liên hệ khỏi danh sách (ví dụ: 'I added him on my contact list'). 'in' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại của thông tin liên hệ trong danh sách (ví dụ: 'His number is in my contact list').
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive contact list (Danh sách liên hệ rộng lớn/dày đặc)
-
up-to-date up-to-date contact list (Danh sách liên hệ được cập nhật mới nhất)
-
master master contact list (Danh sách liên hệ tổng/chính)
-
update update the contact list (Cập nhật danh sách liên hệ)
-
manage manage a contact list (Quản lý danh sách liên hệ)
-
build build a contact list (Xây dựng/tạo lập danh sách liên hệ)
-
on be on her contact list (Có mặt trong danh sách liên hệ của cô ấy)
-
from remove someone from the contact list (Xóa ai đó khỏi danh sách liên hệ)
Idioms
-
Clean up your contact list
Lọc bỏ/dọn dẹp danh sách liên hệ (xóa bỏ những thông tin cũ, không còn dùng nữa)
"I need to clean up my contact list before starting this big email marketing campaign."
(Tôi cần dọn dẹp danh sách liên hệ trước khi bắt đầu chiến dịch tiếp thị qua email lớn này.)
-
Expand your professional contact list
Mở rộng danh sách liên hệ chuyên môn/nghề nghiệp
"Attending conferences is a great way to expand your professional contact list."
(Tham dự các hội nghị là một cách tuyệt vời để mở rộng danh sách liên hệ chuyên môn của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contact list
danh từMột danh sách tập hợp tên, địa chỉ và số điện thoại của những người mà ai đó quen biết.
"I added her to my contact list so I can easily call her."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I updated my contact list with new phone numbers. |
Tôi đã cập nhật danh sách liên lạc của mình với những số điện thoại mới. |
| Phủ định | She doesn't have a contact list; she remembers everyone's number. |
Cô ấy không có danh sách liên lạc; cô ấy nhớ số của mọi người. |
| Nghi vấn | Is this your contact list or someone else's? |
Đây là danh sách liên lạc của bạn hay của ai khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact list".
