(Top Banner Ad)
address book
A2
noun A2 Thông tin liên lạc, Công nghệ

address book

UK: /əˈdres bʊk/ • US: /ˈædres bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sổ địa chỉ danh bạ sổ liên lạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or electronic file containing names, addresses, and telephone numbers.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc tệp điện tử chứa tên, địa chỉ và số điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found her new phone number in my address book."

    "Tôi tìm thấy số điện thoại mới của cô ấy trong sổ địa chỉ của tôi."

  • "She updated her address book with all her new contacts."

    "Cô ấy cập nhật sổ địa chỉ của mình với tất cả các địa chỉ liên lạc mới."

  • "My address book is stored on my computer."

    "Sổ địa chỉ của tôi được lưu trữ trên máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun address địa chỉ; bài diễn văn
Verb address gửi (thư, email); xưng hô; giải quyết (vấn đề)
Noun book sách
Verb book đặt chỗ, đặt vé
Noun booklet cuốn sách nhỏ
Noun bookcase tủ sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin liên lạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
adrescer
Latin
directus
Old English
bōc
English
address book

Nguồn gốc của Sổ địa chỉ

Từ 'address book' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'address' (địa chỉ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'adrescer', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ đường', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp). Từ 'book' (sách) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bōc', ban đầu có thể liên quan đến cây sồi hoặc các tấm gỗ dùng để viết. Khi ghép lại, 'address book' mô tả một cuốn sách hoặc tập hợp thông tin dùng để lưu trữ và tổ chức các 'địa chỉ' và thông tin liên hệ, giúp chúng ta dễ dàng tìm kiếm và kết nối với mọi người.

Usage Note

Ngày nay, 'address book' thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc tính năng trên điện thoại, máy tính hoặc dịch vụ trực tuyến, thay vì một cuốn sổ vật lý. Mặc dù vậy, thuật ngữ vẫn được sử dụng phổ biến.

Prepositions

in on

'in' dùng khi nói đến việc tìm kiếm hoặc lưu trữ thông tin trong sổ địa chỉ. Ví dụ: "I looked up his address in my address book." ('on' thường được sử dụng khi nói đến việc viết hoặc có thông tin trên một trang cụ thể trong sổ địa chỉ, ít phổ biến hơn.) Ví dụ: "I wrote his number on the first page of my address book."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + address book
  • old an old address book
    (một cuốn sổ địa chỉ cũ)
  • personal a personal address book
    (một cuốn sổ địa chỉ cá nhân)
  • digital a digital address book
    (một sổ địa chỉ điện tử)
  • online an online address book
    (một sổ địa chỉ trực tuyến)
Verb + address book
  • update update an address book
    (cập nhật sổ địa chỉ)
  • check check an address book
    (kiểm tra sổ địa chỉ)
  • consult consult an address book
    (tham khảo sổ địa chỉ)
  • lose lose an address book
    (làm mất sổ địa chỉ)
  • look up in look up in an address book
    (tra cứu trong sổ địa chỉ)

Idioms

  • to be in someone's address book

    có thông tin liên hệ của ai đó; được ai đó lưu danh bạ

    "I'm glad to know I'm in your address book."

    (Tôi rất vui khi biết mình có trong sổ địa chỉ của bạn.)

  • to go through one's address book

    kiểm tra/duyệt qua sổ địa chỉ (thường để tìm kiếm hoặc liên hệ)

    "She went through her address book to find a contact for a good plumber."

    (Cô ấy duyệt qua sổ địa chỉ của mình để tìm người liên hệ với một thợ sửa ống nước giỏi.)

  • a little black address book

    một cuốn sổ địa chỉ cá nhân, thường chứa các liên hệ quan trọng hoặc đặc biệt (đôi khi mang ý nghĩa bí mật)

    "He keeps all his important contacts in a little black address book."

    (Anh ấy giữ tất cả các liên hệ quan trọng của mình trong một cuốn sổ địa chỉ màu đen nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address book

noun
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc tệp điện tử chứa tên, địa chỉ và số điện thoại.

"I found her new phone number in my address book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address book".

Sự chuyển mình từ Sổ địa chỉ vật lý sang kỹ thuật số

Trong quá khứ, sổ địa chỉ thường là một cuốn sổ tay nhỏ, nơi mọi người ghi chép thủ công các tên, địa chỉ, và số điện thoại. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, 'address book' đã chuyển mình thành các phiên bản kỹ thuật số. Chúng ta lưu trữ danh bạ trên điện thoại thông minh, máy tính bảng, hoặc các dịch vụ đám mây (như Google Contacts, Outlook People), giúp việc quản lý, tìm kiếm và cập nhật thông tin liên hệ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Tầm quan trọng của việc quản lý danh bạ

Một 'address book' được tổ chức tốt là công cụ thiết yếu cho cả cuộc sống cá nhân và công việc. Nó không chỉ giúp bạn duy trì liên lạc với gia đình và bạn bè mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp. Việc dễ dàng truy cập thông tin của đồng nghiệp, đối tác hoặc khách hàng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc giao tiếp hiệu quả và thành công trong công việc.