email address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unique identifier for an email account, used to send and receive email messages.
Vietnamese Meaning
Một định danh duy nhất cho một tài khoản email, được sử dụng để gửi và nhận thư điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your email address so we can send you the confirmation."
"Vui lòng cung cấp địa chỉ email của bạn để chúng tôi có thể gửi cho bạn xác nhận."
-
"My email address is john.doe@example.com."
"Địa chỉ email của tôi là john.doe@example.com."
-
"You must enter a valid email address to register."
"Bạn phải nhập một địa chỉ email hợp lệ để đăng ký."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'email address' là một tổ hợp của danh từ 'email' và 'address'. 'Email' chỉ phương tiện liên lạc điện tử, còn 'address' chỉ địa chỉ cụ thể để gửi thư đến. Nó thường được sử dụng để chỉ toàn bộ chuỗi ký tự định dạng theo chuẩn (ví dụ: username@domain.com) cần thiết để gửi thư điện tử.
Prepositions
Giới từ 'at' không trực tiếp đi sau 'email address' mà thường xuất hiện trong các cấu trúc liên quan đến việc cung cấp hoặc sử dụng địa chỉ email, ví dụ: "Please provide your email address at checkout."
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide an email address (cung cấp một địa chỉ email)
-
enter enter your email address (nhập địa chỉ email của bạn)
-
verify verify an email address (xác minh một địa chỉ email)
-
change change your email address (thay đổi địa chỉ email của bạn)
-
delete delete an email address (xóa một địa chỉ email)
-
valid a valid email address (một địa chỉ email hợp lệ)
-
primary your primary email address (địa chỉ email chính của bạn)
-
personal a personal email address (một địa chỉ email cá nhân)
-
business a business email address (một địa chỉ email công việc/doanh nghiệp)
-
official an official email address (một địa chỉ email chính thức)
-
list a list of email addresses (một danh sách các địa chỉ email)
-
format the format of an email address (định dạng của một địa chỉ email)
Idioms
-
What's your email address?
Địa chỉ email của bạn là gì?
"I'd like to send you the details. What's your email address?"
(Tôi muốn gửi cho bạn chi tiết. Địa chỉ email của bạn là gì?)
-
Please provide your email address.
Vui lòng cung cấp địa chỉ email của bạn.
"To register for the service, please provide your email address."
(Để đăng ký dịch vụ, vui lòng cung cấp địa chỉ email của bạn.)
-
Update your email address.
Cập nhật địa chỉ email của bạn.
"You should regularly update your email address in your profile settings."
(Bạn nên thường xuyên cập nhật địa chỉ email của mình trong phần cài đặt hồ sơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
email address
Danh từMột định danh duy nhất cho một tài khoản email, được sử dụng để gửi và nhận thư điện tử.
"Please provide your email address so we can send you the confirmation."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will send you the document after I receive your email address. |
Tôi sẽ gửi cho bạn tài liệu sau khi tôi nhận được địa chỉ email của bạn. |
| Phủ định | Unless you provide your email address, I cannot send you the confirmation. |
Trừ khi bạn cung cấp địa chỉ email của bạn, tôi không thể gửi cho bạn xác nhận. |
| Nghi vấn | Can you help me if I give you my email address? |
Bạn có thể giúp tôi nếu tôi cung cấp cho bạn địa chỉ email của tôi không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he forgot his email address caused a lot of problems. |
Việc anh ấy quên địa chỉ email của mình đã gây ra rất nhiều vấn đề. |
| Phủ định | I don't know what her email address is. |
Tôi không biết địa chỉ email của cô ấy là gì. |
| Nghi vấn | Do you know whether she has a valid email address? |
Bạn có biết liệu cô ấy có địa chỉ email hợp lệ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you provide your email address, I will send you the presentation slides. |
Nếu bạn cung cấp địa chỉ email của bạn, tôi sẽ gửi cho bạn các slide thuyết trình. |
| Phủ định | If he doesn't have your email address, he won't be able to contact you. |
Nếu anh ấy không có địa chỉ email của bạn, anh ấy sẽ không thể liên lạc với bạn. |
| Nghi vấn | Will they send you the confirmation email if you provide the correct email address? |
Họ sẽ gửi cho bạn email xác nhận nếu bạn cung cấp đúng địa chỉ email chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had your email address, I would send you the documents immediately. |
Nếu tôi có địa chỉ email của bạn, tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn ngay lập tức. |
| Phủ định | If she didn't have my email address, she wouldn't be able to contact me about the project. |
Nếu cô ấy không có địa chỉ email của tôi, cô ấy sẽ không thể liên lạc với tôi về dự án. |
| Nghi vấn | Would you be able to sign up if you had a valid email address? |
Bạn có thể đăng ký nếu bạn có một địa chỉ email hợp lệ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rarely do people memorize an email address in this day and age, they usually save it in contacts. |
Hiếm khi mọi người ghi nhớ một địa chỉ email trong thời đại ngày nay, họ thường lưu nó trong danh bạ. |
| Phủ định | Never have I seen such a complicated email address; it's almost impossible to remember! |
Chưa bao giờ tôi thấy một địa chỉ email phức tạp như vậy; gần như không thể nhớ được! |
| Nghi vấn | Should you need an email address, I can create one for you. |
Nếu bạn cần một địa chỉ email, tôi có thể tạo một cái cho bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email address".
