(Top Banner Ad)
email address
A1
Danh từ A1 Công nghệ thông tin

email address

UK: /ˈiːmeɪl əˈdres/ • US: /ˈiːmeɪl əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ email hòm thư điện tử địa chỉ thư điện tử
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identifier for an email account, used to send and receive email messages.

Vietnamese Meaning

Một định danh duy nhất cho một tài khoản email, được sử dụng để gửi và nhận thư điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your email address so we can send you the confirmation."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ email của bạn để chúng tôi có thể gửi cho bạn xác nhận."

  • "My email address is john.doe@example.com."

    "Địa chỉ email của tôi là john.doe@example.com."

  • "You must enter a valid email address to register."

    "Bạn phải nhập một địa chỉ email hợp lệ để đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email Thư điện tử
Verb email Gửi thư điện tử
Noun address Địa chỉ (nói chung, có thể là nhà, đường phố, IP, v.v.)
Verb address Ghi địa chỉ, gửi đến (một nơi nào đó); nói chuyện với
Noun addressee Người nhận thư/hàng hóa (người được ghi địa chỉ gửi đến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-directiare
Old French
adrecier
Middle English (14th century)
adressen
English (14th century)
address
English (1970s, coinage)
electronic mail
English (1970s, abbreviation)
e-mail
English (1980s, compound)
email address

Nguồn gốc của 'email'

Từ 'email' là viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử), được tạo ra vào những năm 1970. Kỹ sư Ray Tomlinson được công nhận là người đã gửi lá thư điện tử đầu tiên và là người chọn ký tự '@' để phân tách tên người dùng và tên máy chủ, một quy ước vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.

Ý nghĩa ban đầu của 'address'

Từ 'address' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-directiare' và tiếng Pháp cổ 'adrecier', có nghĩa là 'chỉ dẫn, định hướng' hoặc 'gửi đến'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc ghi thông tin lên thư để gửi đến đúng nơi, và sau này được dùng để chỉ chính thông tin định vị đó.

Usage Note

Cụm từ 'email address' là một tổ hợp của danh từ 'email' và 'address'. 'Email' chỉ phương tiện liên lạc điện tử, còn 'address' chỉ địa chỉ cụ thể để gửi thư đến. Nó thường được sử dụng để chỉ toàn bộ chuỗi ký tự định dạng theo chuẩn (ví dụ: username@domain.com) cần thiết để gửi thư điện tử.

Prepositions

at

Giới từ 'at' không trực tiếp đi sau 'email address' mà thường xuất hiện trong các cấu trúc liên quan đến việc cung cấp hoặc sử dụng địa chỉ email, ví dụ: "Please provide your email address at checkout."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + email address
  • provide provide an email address
    (cung cấp một địa chỉ email)
  • enter enter your email address
    (nhập địa chỉ email của bạn)
  • verify verify an email address
    (xác minh một địa chỉ email)
  • change change your email address
    (thay đổi địa chỉ email của bạn)
  • delete delete an email address
    (xóa một địa chỉ email)
Adjective + email address
  • valid a valid email address
    (một địa chỉ email hợp lệ)
  • primary your primary email address
    (địa chỉ email chính của bạn)
  • personal a personal email address
    (một địa chỉ email cá nhân)
  • business a business email address
    (một địa chỉ email công việc/doanh nghiệp)
  • official an official email address
    (một địa chỉ email chính thức)
Noun + of + email address
  • list a list of email addresses
    (một danh sách các địa chỉ email)
  • format the format of an email address
    (định dạng của một địa chỉ email)

Idioms

  • What's your email address?

    Địa chỉ email của bạn là gì?

    "I'd like to send you the details. What's your email address?"

    (Tôi muốn gửi cho bạn chi tiết. Địa chỉ email của bạn là gì?)

  • Please provide your email address.

    Vui lòng cung cấp địa chỉ email của bạn.

    "To register for the service, please provide your email address."

    (Để đăng ký dịch vụ, vui lòng cung cấp địa chỉ email của bạn.)

  • Update your email address.

    Cập nhật địa chỉ email của bạn.

    "You should regularly update your email address in your profile settings."

    (Bạn nên thường xuyên cập nhật địa chỉ email của mình trong phần cài đặt hồ sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email address

Danh từ
Lật mặt

Một định danh duy nhất cho một tài khoản email, được sử dụng để gửi và nhận thư điện tử.

"Please provide your email address so we can send you the confirmation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will send you the document after I receive your email address.
Tôi sẽ gửi cho bạn tài liệu sau khi tôi nhận được địa chỉ email của bạn.
Phủ định
Unless you provide your email address, I cannot send you the confirmation.
Trừ khi bạn cung cấp địa chỉ email của bạn, tôi không thể gửi cho bạn xác nhận.
Nghi vấn
Can you help me if I give you my email address?
Bạn có thể giúp tôi nếu tôi cung cấp cho bạn địa chỉ email của tôi không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he forgot his email address caused a lot of problems.
Việc anh ấy quên địa chỉ email của mình đã gây ra rất nhiều vấn đề.
Phủ định
I don't know what her email address is.
Tôi không biết địa chỉ email của cô ấy là gì.
Nghi vấn
Do you know whether she has a valid email address?
Bạn có biết liệu cô ấy có địa chỉ email hợp lệ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you provide your email address, I will send you the presentation slides.
Nếu bạn cung cấp địa chỉ email của bạn, tôi sẽ gửi cho bạn các slide thuyết trình.
Phủ định
If he doesn't have your email address, he won't be able to contact you.
Nếu anh ấy không có địa chỉ email của bạn, anh ấy sẽ không thể liên lạc với bạn.
Nghi vấn
Will they send you the confirmation email if you provide the correct email address?
Họ sẽ gửi cho bạn email xác nhận nếu bạn cung cấp đúng địa chỉ email chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had your email address, I would send you the documents immediately.
Nếu tôi có địa chỉ email của bạn, tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't have my email address, she wouldn't be able to contact me about the project.
Nếu cô ấy không có địa chỉ email của tôi, cô ấy sẽ không thể liên lạc với tôi về dự án.
Nghi vấn
Would you be able to sign up if you had a valid email address?
Bạn có thể đăng ký nếu bạn có một địa chỉ email hợp lệ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rarely do people memorize an email address in this day and age, they usually save it in contacts.
Hiếm khi mọi người ghi nhớ một địa chỉ email trong thời đại ngày nay, họ thường lưu nó trong danh bạ.
Phủ định
Never have I seen such a complicated email address; it's almost impossible to remember!
Chưa bao giờ tôi thấy một địa chỉ email phức tạp như vậy; gần như không thể nhớ được!
Nghi vấn
Should you need an email address, I can create one for you.
Nếu bạn cần một địa chỉ email, tôi có thể tạo một cái cho bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email address".

Biểu tượng '@' và tầm quan trọng

Ký tự '@' trong địa chỉ email không chỉ là một dấu hiệu phân cách mà còn mang ý nghĩa 'at' (tại). Nó đại diện cho vị trí của một người dùng trên một máy chủ cụ thể, trở thành một biểu tượng toàn cầu của kỷ nguyên số và giao tiếp trực tuyến.

Địa chỉ email - Định danh số và những rủi ro

Địa chỉ email thường là định danh chính của chúng ta trên internet, dùng để đăng nhập vào hầu hết các dịch vụ trực tuyến. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc chúng dễ bị lợi dụng cho mục đích gửi thư rác (spam), lừa đảo (phishing) hoặc rò rỉ thông tin cá nhân. Việc bảo mật địa chỉ email là rất quan trọng.