(Top Banner Ad)
containerization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

containerization

UK: /kənˌteɪnərəˈzeɪʃən/ • US: /kənˌteɪnərəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự/quá trình container hóa ảo hóa container
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of encapsulating software code and all its dependencies so that it can run uniformly and consistently on any infrastructure.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đóng gói mã phần mềm và tất cả các phụ thuộc của nó để nó có thể chạy một cách đồng nhất và nhất quán trên bất kỳ cơ sở hạ tầng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Containerization of applications allows for faster deployment and scaling."

    "Việc container hóa các ứng dụng cho phép triển khai và mở rộng nhanh hơn."

  • "The company adopted containerization to improve the efficiency of its software deployment process."

    "Công ty đã áp dụng container hóa để cải thiện hiệu quả của quy trình triển khai phần mềm của mình."

  • "Containerization enables developers to package applications with all of the parts it needs, such as libraries and dependencies, and ship it all out as one package."

    "Container hóa cho phép các nhà phát triển đóng gói các ứng dụng với tất cả các thành phần cần thiết, chẳng hạn như thư viện và các phụ thuộc, và xuất xưởng tất cả như một gói duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun container Thùng chứa, công-ten-nơ
Verb contain Chứa đựng, bao hàm
Verb containerize Công-ten-nơ hóa (đóng hàng vào container)
Adjective containerized Đã được công-ten-nơ hóa (hàng hóa, vận chuyển)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
contain
English
container
English
containerize
English
containerization

Nguồn Gốc Hiện Đại

Từ 'containerization' là một từ ghép hiện đại xuất hiện vào khoảng thập niên 1960. Nó được tạo ra từ danh từ 'container' (thùng chứa) và hậu tố '-ization' (sự hóa, sự chuyển đổi thành). Sự phát triển này gắn liền với cuộc cách mạng vận tải do Malcolm McLean khởi xướng, người đã biến việc sử dụng các thùng hàng tiêu chuẩn hóa trở thành hệ thống vận chuyển toàn cầu.

Sự Ra Đời Của Container Tiêu Chuẩn

Trước khi có containerization, việc bốc dỡ hàng hóa rất chậm và tốn kém. Việc tiêu chuẩn hóa các thùng hàng thép (container) đã cho phép chúng được xếp chồng lên nhau và chuyển đổi dễ dàng giữa tàu thủy, xe lửa và xe tải, giúp giảm chi phí vận chuyển quốc tế một cách đột phá.

Usage Note

Containerization là một phương pháp ảo hóa cấp hệ điều hành. Nó cho phép chạy nhiều hệ thống bị cô lập (container) trên một host. Khác với ảo hóa máy (virtual machine), container chia sẻ kernel của hệ điều hành, làm cho chúng nhẹ hơn và hiệu quả hơn về tài nguyên. Nó thường được sử dụng trong triển khai ứng dụng, đặc biệt là trong môi trường microservices và DevOps.

Prepositions

of for

Sử dụng 'containerization of' để chỉ quá trình container hóa một ứng dụng hoặc thành phần cụ thể. Sử dụng 'containerization for' để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc container hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + containerization
  • global global containerization
    (Sự công-ten-nơ hóa toàn cầu)
  • rapid rapid containerization growth
    (Sự tăng trưởng công-ten-nơ hóa nhanh chóng)
  • full full containerization
    (Hoàn toàn công-ten-nơ hóa (sử dụng container cho mọi hàng hóa))
Verb + containerization
  • drive drive containerization
    (Thúc đẩy/lái sự công-ten-nơ hóa)
  • benefit from benefit from containerization
    (Hưởng lợi từ sự công-ten-nơ hóa)
  • implement implement containerization
    (Thực hiện/áp dụng hệ thống công-ten-nơ hóa)
Noun + containerization
  • impact of the impact of containerization
    (Tác động của sự công-ten-nơ hóa)
  • era of the era of containerization
    (Kỷ nguyên công-ten-nơ hóa)

Idioms

  • Intermodal containerization

    Công-ten-nơ hóa đa phương thức (vận chuyển qua nhiều loại hình: đường biển, đường sắt, đường bộ)

    "Intermodal containerization ensures efficient door-to-door delivery."

    (Công-ten-nơ hóa đa phương thức đảm bảo việc giao hàng tận nơi hiệu quả.)

  • The containerization revolution

    Cuộc cách mạng công-ten-nơ hóa

    "The containerization revolution radically reshaped global supply chains."

    (Cuộc cách mạng công-ten-nơ hóa đã định hình lại căn bản chuỗi cung ứng toàn cầu.)

  • Standardized containerization system

    Hệ thống công-ten-nơ hóa tiêu chuẩn hóa

    "The port invested heavily in upgrading its standardized containerization system."

    (Cảng đã đầu tư lớn vào việc nâng cấp hệ thống công-ten-nơ hóa tiêu chuẩn hóa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

containerization

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đóng gói mã phần mềm và tất cả các phụ thuộc của nó để nó có thể chạy một cách đồng nhất và nhất quán trên bất kỳ cơ sở hạ tầng nào.

"Containerization of applications allows for faster deployment and scaling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Specifically, containerization, a method of virtualization, improves resource utilization.
Cụ thể, containerization, một phương pháp ảo hóa, cải thiện việc sử dụng tài nguyên.
Phủ định
However, containerization, despite its benefits, doesn't eliminate the need for careful security planning.
Tuy nhiên, containerization, mặc dù có những lợi ích của nó, không loại bỏ sự cần thiết của việc lập kế hoạch bảo mật cẩn thận.
Nghi vấn
Ultimately, does containerization, with its promise of portability, truly simplify deployment?
Cuối cùng, containerization, với lời hứa về tính di động, có thực sự đơn giản hóa việc triển khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "containerization".

Động Lực của Toàn Cầu Hóa

Công-ten-nơ hóa là một trong những yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy toàn cầu hóa (Globalization). Bằng cách giảm chi phí vận chuyển xuống mức thấp chưa từng có, nó cho phép các công ty sản xuất hàng hóa ở những quốc gia có chi phí lao động thấp và bán chúng trên toàn thế giới, dẫn đến sự bùng nổ của thương mại quốc tế.

Đơn Vị TEU Tiêu Chuẩn

Thành công của công-ten-nơ hóa đến từ sự tiêu chuẩn hóa. Đơn vị đo lường cơ bản trong ngành vận tải biển là TEU (Twenty-foot Equivalent Unit – Đơn vị tương đương 20 feet). Sự thống nhất này cho phép bất kỳ container nào cũng có thể được xếp dỡ tại bất kỳ cảng lớn nào trên thế giới, tạo ra một mạng lưới logistics đồng bộ.