(Top Banner Ad)
containers
B1
danh từ B1 Vận tải, Logistics, Công nghiệp

containers

UK: /kənˈteɪnəz/ • US: /kənˈteɪnərz/

Nghĩa tiếng Việt

thùng chứa container
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects used for or capable of holding something.

Vietnamese Meaning

Những vật dụng được sử dụng để chứa đựng một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goods were shipped in large containers."

    "Hàng hóa đã được vận chuyển trong các container lớn."

  • "The port was filled with shipping containers."

    "Cảng biển chứa đầy các container vận chuyển."

  • "We need to order more storage containers for the warehouse."

    "Chúng ta cần đặt thêm các thùng chứa để lưu trữ cho nhà kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contain Chứa đựng, bao gồm
Noun container Cái thùng, đồ đựng, công-ten-nơ (số ít)
Noun containment Sự kiềm chế, sự ngăn chặn (thường dùng trong bối cảnh kiểm soát dịch bệnh hoặc hiểm họa)
Noun (Plural) contents Nội dung, những thứ được chứa bên trong

Synonyms

receptacles (vật chứa)vessels (thùng, chậu, bình)

Related Words

Subject Area

Vận tải, Logistics, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere
Old French
contenir
Middle English (Verb)
conteinen
English (Verb)
contain
English (Noun)
container

Nguồn gốc của sự chứa đựng

Từ 'container' có gốc Latin *continere*, được tạo thành từ *con-* (cùng nhau, với nhau) và *tenere* (giữ, nắm). Về bản chất, ý nghĩa ban đầu của nó là 'giữ lại cùng nhau' hoặc 'nắm giữ lại.' Điều này hoàn toàn phù hợp với chức năng của một cái hộp hay thùng: giữ các vật phẩm không bị thất lạc hay phân tán.

Người giữ hàng hóa

Danh từ 'container' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, nhưng nó chỉ thực sự trở nên phổ biến và quan trọng trên toàn thế giới sau khi tiêu chuẩn hóa vận chuyển container (shipping containers) vào giữa thế kỷ 20, trở thành biểu tượng của thương mại toàn cầu.

Usage Note

Từ 'containers' thường đề cập đến những thùng chứa lớn, tiêu chuẩn hóa được sử dụng trong vận chuyển hàng hóa đường biển, đường bộ và đường sắt. Nó cũng có thể đề cập đến các loại hộp đựng, thùng chứa khác nói chung.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
- 'in containers': hàng hóa được chứa bên trong container.
- 'containers of': số lượng container chứa một loại hàng hóa cụ thể.
- 'containers for': container được thiết kế cho mục đích chứa loại hàng hóa cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + containers
  • empty empty containers
    (các thùng rỗng)
  • sealed sealed containers
    (các đồ đựng được niêm phong kín)
  • plastic plastic containers
    (các hộp đựng bằng nhựa)
  • standardized standardized containers
    (các công-ten-nơ được tiêu chuẩn hóa)
Verb + containers
  • fill fill the containers
    (đổ đầy các đồ đựng)
  • load load containers
    (chất (hàng/thùng) lên xe/tàu)
  • stack stack containers
    (xếp chồng các thùng lên nhau)
  • repurpose repurpose containers
    (tái sử dụng các thùng đựng (vào mục đích khác))
Noun + containers (Compound Nouns)
  • shipping shipping containers
    (các công-ten-nơ vận chuyển (hàng hóa))
  • storage storage containers
    (các thùng chứa đồ, thùng lưu trữ)

Idioms

  • airtight containers

    Các hộp/thùng kín khí (được đóng kín đến mức không khí không thể lọt vào)

    "You must store dry food in airtight containers to prevent moisture."

    (Bạn phải cất giữ thực phẩm khô trong các hộp kín khí để ngăn ngừa hơi ẩm.)

  • refrigerated containers (reefers)

    Các công-ten-nơ đông lạnh (dùng để vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ)

    "The fruits were transported overseas in refrigerated containers."

    (Trái cây đã được vận chuyển ra nước ngoài bằng các công-ten-nơ đông lạnh.)

  • intermodal containers

    Các công-ten-nơ vận tải đa phương thức (có thể chuyển đổi dễ dàng giữa tàu, xe lửa và xe tải)

    "Intermodal containers simplify the transfer of cargo across different transport types."

    (Các công-ten-nơ vận tải đa phương thức giúp đơn giản hóa việc chuyển giao hàng hóa giữa các loại hình vận tải khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

containers

danh từ
Lật mặt

Những vật dụng được sử dụng để chứa đựng một cái gì đó.

"The goods were shipped in large containers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more containers, we would be able to ship more goods.
Nếu chúng ta có nhiều container hơn, chúng ta có thể vận chuyển được nhiều hàng hóa hơn.
Phủ định
If the containers weren't so expensive, we wouldn't hesitate to buy more.
Nếu container không quá đắt, chúng tôi sẽ không ngần ngại mua thêm.
Nghi vấn
Would we be able to transport the chemicals safely if we used these containers?
Liệu chúng ta có thể vận chuyển hóa chất an toàn nếu chúng ta sử dụng những container này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "containers".

Cuộc Cách Mạng Công-ten-nơ

Việc chuẩn hóa các công-ten-nơ vận chuyển (ISO shipping containers) vào giữa thế kỷ 20 được coi là một cuộc cách mạng trong hậu cần. Trước đó, việc xếp dỡ hàng hóa rất tốn thời gian và chi phí. Nhờ công-ten-nơ, chi phí vận chuyển giảm mạnh, thúc đẩy sự bùng nổ của toàn cầu hóa và thương mại quốc tế.

Kiến trúc Tái chế (Container Homes)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và châu Âu, các công-ten-nơ vận chuyển cũ không còn sử dụng được tái chế thành 'nhà container' (container homes). Đây là một xu hướng kiến trúc bền vững và tiết kiệm chi phí, đôi khi được dùng làm nhà ở giá rẻ hoặc các không gian nghệ thuật, văn phòng sáng tạo.