(Top Banner Ad)
cargo
B1
Danh từ B1 Thương mại và Vận tải

cargo

UK: /ˈkɑːrɡəʊ/ • US: /ˈkɑːrɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa lô hàng kiện hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods carried on a ship, aircraft, or motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được chở trên tàu, máy bay hoặc xe cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was carrying a cargo of oil."

    "Con tàu chở một lô hàng dầu."

  • "The airport handles a large amount of cargo each day."

    "Sân bay xử lý một lượng lớn hàng hóa mỗi ngày."

  • "The insurance covers damage to the cargo."

    "Bảo hiểm chi trả cho thiệt hại đối với hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cargo hàng hóa (được vận chuyển bằng tàu, máy bay, xe tải)
Adjective cargo (thuộc về) hàng hóa, để chở hàng (ví dụ: a cargo plane - máy bay chở hàng, cargo pants - quần túi hộp)
Compound Noun cargo hold hầm chứa hàng (trên tàu hoặc máy bay)
Compound Noun cargo ship tàu chở hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại và Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*karros
Latin
carrus (wagon, cart)
Late Latin
carricāre (to load onto a cart)
Spanish
cargar (to load) -> cargo (a load)
English
cargo

Từ Xe Bò đến Tàu Biển

Từ 'cargo' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'cargo', có nghĩa là 'gánh nặng' hoặc 'vật tải'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'cargar' (chất hàng), có gốc từ tiếng Latin 'carrus', nghĩa là 'xe bò kéo'. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ hàng hóa trên một chiếc xe, nhưng khi thương mại đường biển bùng nổ vào thế kỷ 16, 'cargo' trở thành từ chuyên dụng để chỉ hàng hóa được vận chuyển với số lượng lớn bằng tàu thủy, và sau này là cả máy bay.

Usage Note

Từ 'cargo' thường dùng để chỉ một lượng lớn hàng hóa được vận chuyển, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại quốc tế. Nó có thể bao gồm nhiều loại mặt hàng khác nhau, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm đã hoàn thiện. Cần phân biệt với 'luggage' (hành lý) là đồ dùng cá nhân của hành khách, và 'freight' (vận tải hàng hóa), chỉ quá trình vận chuyển hàng hóa nói chung.

Prepositions

of on

'Cargo of' được sử dụng để chỉ loại hàng hóa cụ thể được vận chuyển (ví dụ: a cargo of wheat). 'Cargo on' được sử dụng để chỉ vị trí của hàng hóa (ví dụ: cargo on the ship).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cargo
  • precious cargo
    (hàng hóa quý giá)
  • valuable cargo
    (hàng hóa có giá trị)
  • heavy cargo
    (hàng hóa nặng)
  • dangerous cargo
    (hàng hóa nguy hiểm)
Verb + cargo
  • load cargo
    (chất hàng hóa lên)
  • unload cargo
    (dỡ hàng hóa xuống)
  • carry cargo
    (chuyên chở hàng hóa)
  • transport cargo
    (vận chuyển hàng hóa)
Noun + cargo
  • air cargo
    (hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không)
  • sea cargo
    (hàng hóa vận chuyển bằng đường biển)
  • ship's cargo
    (hàng hóa của một con tàu)

Idioms

  • precious cargo

    (Nghĩa bóng) Một người hoặc một nhóm người quan trọng, đặc biệt là trẻ em, đang được vận chuyển.

    "Drive carefully! I've got precious cargo in the back seat."

    (Lái xe cẩn thận nhé! Tôi đang chở 'hàng quý' ở ghế sau đấy.)

  • jettison the cargo

    (Nghĩa bóng) Vứt bỏ gánh nặng hoặc những thứ không cần thiết để cứu vãn một tình huống khó khăn.

    "To avoid bankruptcy, the company had to jettison the cargo of its less profitable divisions."

    (Để tránh phá sản, công ty đã phải 'vứt bỏ hàng hóa' là các bộ phận kém lợi nhuận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cargo

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa được chở trên tàu, máy bay hoặc xe cơ giới.

"The ship was carrying a cargo of oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cargo".

Cargo Cults - Sự thờ cúng Hàng hóa

Sau Thế chiến thứ II, một số bộ lạc ở các hòn đảo hẻo lánh đã chứng kiến quân đội nước ngoài mang đến rất nhiều hàng hóa hiện đại ('cargo'). Khi quân đội rời đi, nguồn cung này cũng biến mất. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của các 'tín ngưỡng hàng hóa' (cargo cults), nơi người dân thực hiện các nghi lễ mô phỏng lại hoạt động của binh lính (như làm đường băng giả bằng tre) với hy vọng sẽ thu hút các vị thần mang 'cargo' quay trở lại.

Quần túi hộp (Cargo Pants) - Từ Quân đội đến Thời trang

Quần túi hộp (cargo pants), với những chiếc túi lớn đặc trưng, ban đầu được thiết kế cho quân đội Anh vào những năm 1930 để binh lính có thể mang thêm đồ. Qua thời gian, chúng đã vượt ra khỏi giới hạn quân đội và trở thành một biểu tượng thời trang đường phố phổ biến trên toàn thế giới, tượng trưng cho sự tiện dụng, thoải mái và phong cách năng động.