(Top Banner Ad)
contemporary perspective
C1
Cụm danh từ C1 Nghiên cứu xã hội, Nhân văn, Báo chí, Nghệ thuật

contemporary perspective

UK: /kənˈtem.pər.ər.i pəˈspek.tɪv/ • US: /kənˈtɛm.pə.rer.i pɚˈspɛk.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm đương đại góc nhìn hiện tại lăng kính đương thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viewpoint or way of considering something that is relevant to the present time.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc cách xem xét một điều gì đó liên quan đến thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From a contemporary perspective, the environmental policies of the past were inadequate."

    "Từ góc độ hiện tại, các chính sách môi trường trong quá khứ là không đầy đủ."

  • "The book offers a contemporary perspective on the social issues of our time."

    "Cuốn sách đưa ra một góc nhìn đương đại về các vấn đề xã hội của thời đại chúng ta."

  • "We need to analyze the data from a contemporary perspective to understand the current trends."

    "Chúng ta cần phân tích dữ liệu từ góc độ hiện tại để hiểu các xu hướng hiện nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary đương thời, hiện đại
Noun contemporary người cùng thời, tác phẩm đương đại
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Noun perception sự nhận thức, tri giác

Synonyms

modern viewpoint (quan điểm hiện đại)current outlook (quan điểm hiện tại)

Antonyms

historical perspective (quan điểm lịch sử)traditional viewpoint (quan điểm truyền thống)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Nhân văn, Báo chí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- + tempus (contemporarius)
Middle French
contemporain
English
contemporary

Nguồn gốc của 'Contemporary Perspective'

Từ 'contemporary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'con-' (nghĩa là 'cùng với') và 'tempus' (nghĩa là 'thời gian'), tạo thành 'contemporarius' để chỉ những gì 'cùng thời, hiện đại'. Từ 'perspective' (quan điểm, góc nhìn) lại xuất phát từ tiếng Latin 'perspicere', nghĩa là 'nhìn xuyên qua' (kết hợp từ 'per-' - xuyên qua và 'specere' - nhìn). Khi kết hợp, cụm từ 'contemporary perspective' mô tả một cách nhìn, một góc độ để hiểu hoặc phân tích các vấn đề, sự kiện, nghệ thuật... từ bối cảnh, giá trị và tư duy hiện tại, phản ánh đúng tinh thần của thời đại đang sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân tích các vấn đề, sự kiện hoặc xu hướng từ góc độ hiện tại, nhấn mạnh tính thời sự và liên quan của nó. Nó đối lập với các quan điểm lịch sử hoặc truyền thống. Sự khác biệt với "modern perspective" nằm ở chỗ "contemporary" nhấn mạnh sự đồng thời, cùng thời điểm (thường là hiện tại), trong khi "modern" có thể bao gồm một khoảng thời gian rộng hơn.

Prepositions

from in on

* **from a contemporary perspective:** từ một góc độ hiện tại. * **in a contemporary perspective:** trong một bối cảnh hiện tại. * **on a contemporary perspective:** đề cập đến quan điểm đương thời về một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary perspective
  • new new contemporary perspective
    (góc nhìn đương đại mới mẻ)
  • fresh fresh contemporary perspective
    (cái nhìn đương đại tươi mới)
  • broader broader contemporary perspective
    (quan điểm đương đại rộng hơn)
  • critical critical contemporary perspective
    (góc nhìn đương đại phản biện)
Verb + contemporary perspective
  • offer offer a contemporary perspective
    (đưa ra một góc nhìn đương đại)
  • gain gain a contemporary perspective
    (có được một cái nhìn đương đại)
  • provide provide a contemporary perspective
    (cung cấp một quan điểm đương đại)
  • adopt adopt a contemporary perspective
    (áp dụng một góc nhìn đương đại)
Prepositional Phrase
  • from a from a contemporary perspective
    (từ một góc nhìn đương đại)

Idioms

  • to bring a contemporary perspective to something

    đem lại góc nhìn đương đại cho điều gì đó

    "The artist seeks to bring a contemporary perspective to classical themes."

    (Nghệ sĩ tìm cách đem lại góc nhìn đương đại cho các chủ đề cổ điển.)

  • to view something from a contemporary perspective

    nhìn nhận điều gì đó từ một góc nhìn đương đại

    "Historians often view past events from a contemporary perspective to understand their relevance today."

    (Các nhà sử học thường nhìn nhận các sự kiện quá khứ từ một góc nhìn đương đại để hiểu sự liên quan của chúng ngày nay.)

  • a contemporary perspective on

    một góc nhìn đương đại về

    "The book offers a contemporary perspective on environmental issues."

    (Cuốn sách mang đến một góc nhìn đương đại về các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary perspective

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc cách xem xét một điều gì đó liên quan đến thời điểm hiện tại.

"From a contemporary perspective, the environmental policies of the past were inadequate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been considering the contemporary perspective on the issue before making a decision.
Cô ấy đã cân nhắc quan điểm đương đại về vấn đề này trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
They hadn't been incorporating a contemporary design into their products until recently.
Họ đã không kết hợp thiết kế đương đại vào các sản phẩm của họ cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had the historians been re-evaluating the past from a contemporary perspective for very long?
Các nhà sử học đã đánh giá lại quá khứ từ một góc nhìn đương đại trong một thời gian dài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary perspective".

Đánh giá lại lịch sử và truyền thống

Trong văn hóa phương Tây, việc đánh giá lại các sự kiện lịch sử, tác phẩm nghệ thuật hoặc tư tưởng truyền thống từ "góc nhìn đương đại" là rất quan trọng. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ qua lăng kính của các giá trị, kiến thức và thách thức hiện tại, từ đó tìm ra những bài học và ý nghĩa mới cho xã hội ngày nay. Nó khuyến khích tư duy phản biện và phát triển.

Sự phát triển của Nghệ thuật và Tư tưởng

"Góc nhìn đương đại" cũng đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của nghệ thuật, triết học và khoa học. Nó thể hiện mong muốn liên tục đổi mới, phá vỡ những quy chuẩn cũ để tạo ra những ý tưởng và hình thức biểu đạt mới mẻ, phản ánh thực tại và tâm lý của thế hệ hiện tại. Đây là động lực cho sự tiến bộ và sáng tạo không ngừng.