(Top Banner Ad)
historical perspective
C1
Noun Phrase C1 Lịch sử, Khoa học Xã hội

historical perspective

UK: /hɪˈstɒrɪkl pəˈspektɪv/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

góc độ lịch sử quan điểm lịch sử lăng kính lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of regarding situations, facts, etc., based on their significance in the past.

Vietnamese Meaning

Một cách nhìn nhận các tình huống, sự kiện, v.v., dựa trên tầm quan trọng của chúng trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Viewing the current economic crisis from a historical perspective, we can see similar patterns in past recessions."

    "Nhìn nhận cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại từ góc độ lịch sử, chúng ta có thể thấy những mô hình tương tự trong các cuộc suy thoái trước đây."

  • "To understand the Israeli-Palestinian conflict, it's crucial to examine it from a historical perspective."

    "Để hiểu được cuộc xung đột Israel-Palestine, điều quan trọng là phải xem xét nó từ góc độ lịch sử."

  • "The author provides a historical perspective on the development of artificial intelligence."

    "Tác giả cung cấp một góc nhìn lịch sử về sự phát triển của trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun perspective góc nhìn, quan điểm
Verb perspectivize đặt vào đúng bối cảnh, nhìn nhận theo quan điểm thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Old French
histoire
English
history
English
perspective

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, tìm hiểu'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ 'ἱστορία' (historia) để chỉ việc thu thập thông tin. Vì vậy, khi bạn nhìn vào 'historical perspective', bạn đang cố gắng tìm hiểu một sự kiện từ nhiều góc độ khác nhau, giống như một nhà sử học đang điều tra.

Nguồn gốc của 'Perspective'

Từ 'perspective' đến từ tiếng Latin 'perspicere', có nghĩa là 'nhìn xuyên qua'. Trong hội họa, 'perspective' chỉ cách thể hiện không gian ba chiều trên bề mặt phẳng. Tương tự, 'historical perspective' là cách bạn 'nhìn xuyên qua' thời gian để hiểu một sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc hiểu hiện tại thông qua lăng kính của quá khứ. Nó bao gồm việc xem xét bối cảnh lịch sử, các sự kiện dẫn đến tình huống hiện tại và ảnh hưởng của quá khứ đối với hiện tại. Không giống như 'personal perspective' (quan điểm cá nhân), 'historical perspective' tập trung vào yếu tố thời gian và sự phát triển.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của quan điểm: 'Viewing the issue *from* a historical perspective...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical perspective
  • broader historical perspective
    (góc nhìn lịch sử rộng hơn)
  • deeper historical perspective
    (góc nhìn lịch sử sâu sắc hơn)
  • different historical perspective
    (góc nhìn lịch sử khác)
Verb + historical perspective
  • gain a historical perspective
    (có được một góc nhìn lịch sử)
  • provide a historical perspective
    (cung cấp một góc nhìn lịch sử)
  • offer a historical perspective
    (đưa ra một góc nhìn lịch sử)

Idioms

  • In historical perspective

    Nếu nhìn từ góc độ lịch sử, xét về mặt lịch sử

    "In historical perspective, the invention of the printing press was a revolutionary event."

    (Nếu xét về mặt lịch sử, phát minh ra máy in là một sự kiện mang tính cách mạng.)

  • To lack historical perspective

    Thiếu góc nhìn lịch sử, không hiểu rõ bối cảnh lịch sử

    "His analysis lacked historical perspective, ignoring the social context of the time."

    (Phân tích của anh ấy thiếu góc nhìn lịch sử, bỏ qua bối cảnh xã hội của thời đại đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical perspective

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách nhìn nhận các tình huống, sự kiện, v.v., dựa trên tầm quan trọng của chúng trong quá khứ.

"Viewing the current economic crisis from a historical perspective, we can see similar patterns in past recessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical perspective".

Tính tương đối của lịch sử

Mỗi quốc gia và nền văn hóa có cách nhìn nhận lịch sử khác nhau. 'Historical perspective' giúp chúng ta hiểu rằng không có một 'sự thật lịch sử' duy nhất, mà có nhiều cách giải thích khác nhau tùy thuộc vào người kể chuyện và bối cảnh văn hóa của họ.

Tầm quan trọng của việc học lịch sử

Hiểu được 'historical perspective' giúp chúng ta tránh lặp lại những sai lầm trong quá khứ và đưa ra những quyết định sáng suốt hơn cho tương lai. Việc học lịch sử không chỉ là ghi nhớ các sự kiện, mà còn là suy nghĩ về ý nghĩa của chúng.