(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ digital content creator
B2

digital content creator

noun

Nghĩa tiếng Việt

người sáng tạo nội dung số người tạo nội dung kỹ thuật số
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Digital content creator'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người tạo và phân phối tài liệu mang tính thông tin hoặc giải trí thông qua các kênh kỹ thuật số.

Definition (English Meaning)

A person who creates and distributes informative or entertaining material through digital channels.

Ví dụ Thực tế với 'Digital content creator'

  • "She is a digital content creator specializing in travel videos."

    "Cô ấy là một người sáng tạo nội dung kỹ thuật số chuyên về video du lịch."

  • "Many businesses hire digital content creators to manage their social media presence."

    "Nhiều doanh nghiệp thuê người sáng tạo nội dung kỹ thuật số để quản lý sự hiện diện trên mạng xã hội của họ."

  • "Becoming a successful digital content creator requires creativity and technical skills."

    "Để trở thành một người sáng tạo nội dung kỹ thuật số thành công đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Digital content creator'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

content producer(nhà sản xuất nội dung)
content developer(nhà phát triển nội dung)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Marketing Công nghệ thông tin Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Digital content creator'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ người tạo ra nội dung số, có thể là văn bản, hình ảnh, video, âm thanh,... cho các nền tảng trực tuyến khác nhau. Khác với 'content writer' (người viết nội dung) ở chỗ 'digital content creator' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều hình thức nội dung khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

'for' chỉ mục đích tạo nội dung (e.g., creating content *for* a specific brand). 'on' chỉ nền tảng hoặc kênh phân phối nội dung (e.g., creating content *on* YouTube).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Digital content creator'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)