(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ content producer
B2

content producer

Noun

Nghĩa tiếng Việt

người sản xuất nội dung nhà sản xuất nội dung
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Content producer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc công ty tạo ra tài liệu (ví dụ: bài viết, hình ảnh, video hoặc âm nhạc) cho các trang web, phương tiện truyền thông xã hội, marketing hoặc các hình thức truyền thông khác.

Definition (English Meaning)

A person or company that creates material (such as writing, images, video, or music) for websites, social media, marketing, or other forms of media.

Ví dụ Thực tế với 'Content producer'

  • "The company hired a content producer to create engaging videos for their YouTube channel."

    "Công ty đã thuê một người sản xuất nội dung để tạo ra các video hấp dẫn cho kênh YouTube của họ."

  • "As a content producer, she is responsible for creating blog posts, social media updates, and email newsletters."

    "Với vai trò là một người sản xuất nội dung, cô ấy chịu trách nhiệm tạo ra các bài đăng trên blog, cập nhật trên mạng xã hội và bản tin email."

  • "Many companies are looking for skilled content producers to help them improve their online presence."

    "Nhiều công ty đang tìm kiếm những người sản xuất nội dung có kỹ năng để giúp họ cải thiện sự hiện diện trực tuyến của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Content producer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: content producer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

content creator(người sáng tạo nội dung)
content developer(người phát triển nội dung)

Trái nghĩa (Antonyms)

content consumer(người tiêu thụ nội dung)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Truyền thông Marketing Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Content producer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'content producer' nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc tạo ra nội dung, khác với việc chỉ đơn thuần phân phối hoặc quản lý nội dung. Content producer có thể làm việc độc lập (freelancer) hoặc trong một tổ chức (công ty truyền thông, agency marketing...). Vai trò này đòi hỏi sự sáng tạo, kỹ năng viết lách, kỹ năng thiết kế (tùy thuộc vào loại nội dung), và hiểu biết về khán giả mục tiêu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as for

* **as:** Mô tả vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'She works as a content producer.' (Cô ấy làm việc như một người sản xuất nội dung).
* **for:** Cho biết đối tượng mà nội dung được tạo ra. Ví dụ: 'He is a content producer for a gaming company.' (Anh ấy là một người sản xuất nội dung cho một công ty game).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Content producer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)