social media influencer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A user on social media who has established credibility in a specific industry, has access to a large audience, and can persuade others by virtue of their authenticity and reach.
Vietnamese Meaning
Một người dùng trên mạng xã hội đã tạo dựng được uy tín trong một lĩnh vực cụ thể, có khả năng tiếp cận một lượng lớn khán giả và có thể thuyết phục người khác nhờ tính xác thực và phạm vi tiếp cận của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired a social media influencer to promote their new product."
"Công ty đã thuê một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm mới của họ."
-
"Many brands are now relying on social media influencers for their marketing campaigns."
"Nhiều thương hiệu hiện đang dựa vào những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội cho các chiến dịch tiếp thị của họ."
-
"She became a social media influencer after her makeup tutorials went viral."
"Cô ấy trở thành một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội sau khi các video hướng dẫn trang điểm của cô ấy lan truyền nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | social | thuộc về xã hội, có tính xã hội |
| N | society | xã hội |
| V | socialize | hòa nhập xã hội, giao lưu |
| N | medium | phương tiện (số ít của 'media') |
| N | media | truyền thông, các phương tiện truyền thông |
| N/V | influence | ảnh hưởng, sự ảnh hưởng; tác động |
| Adj | influential | có ảnh hưởng, có sức thuyết phục |
| N | influencer | người có sức ảnh hưởng (nói chung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả những cá nhân có khả năng ảnh hưởng đến hành vi và quyết định mua hàng của người khác thông qua nội dung họ chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội. Họ thường hợp tác với các thương hiệu để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.
Prepositions
‘With’ thường được dùng để chỉ sự hợp tác (e.g., collaborating with a brand). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích (e.g., paid for a promotion). ‘As’ thường được dùng để chỉ vai trò (e.g., working as an influencer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular social media influencer (người có ảnh hưởng trên mạng xã hội nổi tiếng)
-
top top social media influencer (người có ảnh hưởng hàng đầu trên mạng xã hội)
-
successful successful social media influencer (người có ảnh hưởng trên mạng xã hội thành công)
-
micro micro social media influencer (người có ảnh hưởng nhỏ trên mạng xã hội (thường có lượng người theo dõi khiêm tốn))
-
macro macro social media influencer (người có ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội (thường có lượng người theo dõi khổng lồ))
-
follow follow a social media influencer (theo dõi một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội)
-
hire hire a social media influencer (thuê một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội)
-
become become a social media influencer (trở thành một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội)
-
work with work with a social media influencer (làm việc với một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội)
-
promotes a social media influencer promotes products (một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội quảng bá sản phẩm)
-
endorses a social media influencer endorses a brand (một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội chứng thực/ủng hộ một thương hiệu)
-
creates a social media influencer creates content (một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội tạo ra nội dung)
-
engages a social media influencer engages their audience (một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội tương tác với khán giả của họ)
Idioms
-
influencer marketing
tiếp thị bằng người có ảnh hưởng (chiến lược marketing sử dụng người có ảnh hưởng)
"Many brands now rely heavily on influencer marketing to reach younger demographics."
(Nhiều thương hiệu hiện nay phụ thuộc rất nhiều vào tiếp thị bằng người có ảnh hưởng để tiếp cận đối tượng nhân khẩu học trẻ hơn.)
-
the rise of social media influencers
sự trỗi dậy của những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
"The rise of social media influencers has transformed advertising."
(Sự trỗi dậy của những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã thay đổi ngành quảng cáo.)
-
cultivating an influencer persona
xây dựng hình ảnh/thương hiệu cá nhân của người có ảnh hưởng
"Becoming a successful content creator often involves cultivating an authentic influencer persona."
(Để trở thành người sáng tạo nội dung thành công thường đòi hỏi việc xây dựng một hình ảnh/thương hiệu cá nhân của người có ảnh hưởng chân thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social media influencer
nounMột người dùng trên mạng xã hội đã tạo dựng được uy tín trong một lĩnh vực cụ thể, có khả năng tiếp cận một lượng lớn khán giả và có thể thuyết phục người khác nhờ tính xác thực và phạm vi tiếp cận của họ.
"The company hired a social media influencer to promote their new product."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should become a social media influencer to promote her art. |
Cô ấy nên trở thành một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá nghệ thuật của mình. |
| Phủ định | He couldn't be a successful social media influencer because he's too private. |
Anh ấy không thể trở thành một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội thành công vì anh ấy quá kín tiếng. |
| Nghi vấn | Could she be a social media influencer if she doesn't like being on camera? |
Liệu cô ấy có thể trở thành một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội nếu cô ấy không thích lên hình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be working as a social media influencer next year. |
Cô ấy sẽ làm việc như một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội vào năm tới. |
| Phủ định | He won't be becoming a social media influencer anytime soon; he prefers a more private life. |
Anh ấy sẽ không trở thành một người có ảnh hưởng trên mạng xã hội sớm đâu; anh ấy thích một cuộc sống riêng tư hơn. |
| Nghi vấn | Will they be hiring social media influencers for their new campaign? |
Liệu họ có thuê những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội cho chiến dịch mới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social media influencer".
