(Top Banner Ad)
contested claim
C1
Danh từ C1 Luật, Chính trị, Tranh chấp

contested claim

UK: /kənˈtestɪd kleɪm/ • US: /kənˈtestɪd kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

yêu sách tranh chấp tuyên bố bị tranh cãi khiếu nại bị tranh chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A claim that is disputed or challenged, where its validity or truth is questioned.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố, yêu sách hoặc khẳng định bị tranh chấp, phản đối hoặc nghi ngờ về tính hợp lệ hoặc sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inheritance became the subject of a contested claim by several relatives."

    "Việc thừa kế trở thành chủ đề của một yêu sách tranh chấp bởi nhiều người thân."

  • "The company faced a contested claim from a former employee."

    "Công ty đối mặt với một yêu sách tranh chấp từ một cựu nhân viên."

  • "The government is investigating several contested claims of election fraud."

    "Chính phủ đang điều tra một vài yêu sách tranh chấp về gian lận bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contest tranh chấp, phản đối, tranh cử
Noun contestation sự tranh luận, sự tranh chấp
Adjective uncontested không bị tranh chấp, không có đối thủ
Noun claimant người tuyên bố, người yêu sách
Verb reclaim đòi lại, lấy lại

Synonyms

Antonyms

undisputed claim (yêu sách không tranh chấp)uncontested claim (yêu sách không phản đối)

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Tranh chấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contestari (to call to witness)
Old French
contester (to assert legally)
Latin
clamare (to cry out, shout)
Old French
clamer (to assert a right)
English
contested claim (mid-17th century)

Nguồn gốc của 'Contested'

Từ 'contested' (bị tranh chấp) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'contestari', nghĩa đen là 'gọi người đến làm chứng'. Điều này phản ánh môi trường pháp lý ban đầu, nơi một tuyên bố chỉ bị tranh chấp khi cần có nhân chứng để xác định sự thật.

Ý nghĩa ban đầu của 'Claim'

Từ 'claim' (tuyên bố/yêu sách) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'clamare', có nghĩa là 'la hét' hoặc 'kêu gọi'. Ban đầu, việc yêu sách một thứ gì đó thường đi kèm với việc công khai tuyên bố lớn tiếng quyền lợi của mình.

Usage Note

Cụm từ 'contested claim' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc tranh chấp tài sản. Nó nhấn mạnh rằng có một sự bất đồng đáng kể về tính đúng đắn của tuyên bố. Nó khác với một 'claim' đơn thuần, vì một 'contested claim' ngụ ý rằng có một bên khác đang tích cực phản đối hoặc thách thức tuyên bố đó. So với 'disputed claim', 'contested claim' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, thường thấy trong văn bản pháp lý.

Prepositions

over regarding about

* 'contested claim over [something]': Chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề mà tuyên bố tranh chấp liên quan đến. Ví dụ: 'a contested claim over land ownership'.
* 'contested claim regarding [something]': Đề cập đến khía cạnh hoặc chi tiết cụ thể đang bị tranh cãi. Ví dụ: 'a contested claim regarding the interpretation of the contract'.
* 'contested claim about [something]': Tương tự như 'regarding', nhưng có thể mang tính tổng quát hơn. Ví dụ: 'a contested claim about the company's financial performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Contested Claim
  • highly a highly contested claim
    (một yêu sách bị tranh chấp gay gắt)
  • spurious a spurious contested claim
    (một yêu sách tranh chấp giả mạo/không có căn cứ)
  • legitimate a legitimate contested claim
    (một yêu sách tranh chấp hợp pháp/chính đáng)
Verb + Contested Claim
  • settle to settle a contested claim
    (giải quyết một yêu sách bị tranh chấp)
  • dismiss to dismiss the contested claim
    (bác bỏ yêu sách bị tranh chấp)
  • refute to refute a contested claim
    (bác bỏ/phản bác một yêu sách bị tranh chấp)
Contested Claim + Preposition
  • over contested claim over territory
    (yêu sách bị tranh chấp về lãnh thổ)

Idioms

  • The heart of the contested claim

    Trọng tâm/bản chất của yêu sách bị tranh chấp

    "The issue of water rights is the heart of the contested claim."

    (Vấn đề quyền sử dụng nước là trọng tâm của yêu sách bị tranh chấp.)

  • A perpetually contested claim

    Một yêu sách bị tranh chấp vĩnh viễn/không ngừng

    "The border dispute remains a perpetually contested claim between the two nations."

    (Tranh chấp biên giới vẫn là một yêu sách bị tranh chấp không ngừng giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contested claim

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố, yêu sách hoặc khẳng định bị tranh chấp, phản đối hoặc nghi ngờ về tính hợp lệ hoặc sự thật.

"The inheritance became the subject of a contested claim by several relatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer needed to present evidence to support the contested claim.
Luật sư cần trình bày bằng chứng để ủng hộ yêu sách đang tranh chấp.
Phủ định
The company decided not to pursue the contested claim further due to the high legal costs.
Công ty quyết định không theo đuổi yêu sách đang tranh chấp nữa do chi phí pháp lý cao.
Nghi vấn
Why did they decide to pursue the contested claim in international court?
Tại sao họ quyết định theo đuổi yêu sách đang tranh chấp tại tòa án quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contested claim".

Vai trò trong Hệ thống Pháp luật

Trong hệ thống luật pháp phương Tây (như Common Law), cụm từ 'contested claim' là nền tảng của nhiều vụ án dân sự. Nó chỉ ra rằng cả hai bên đều không đồng ý về quyền lợi hoặc trách nhiệm, yêu cầu tòa án phải phân xử và đưa ra phán quyết cuối cùng.

Chính trị Quốc tế và Địa chính trị

Trong chính trị và quan hệ quốc tế, 'contested claim' thường được dùng để mô tả các tranh chấp về quyền sở hữu đối với các vùng lãnh thổ (ví dụ: quần đảo, biên giới). Đây là một thuật ngữ ngoại giao quan trọng, thường dẫn đến các cuộc đàm phán kéo dài hoặc thậm chí xung đột.