(Top Banner Ad)
challenged claim
C1
Tính từ (adjective) C1 Tranh luận, Pháp lý, Chính trị

challenged claim

UK: /ˈtʃælɪndʒd kleɪm/ • US: /ˈtʃælɪndʒd kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố bị tranh cãi yêu sách bị phản đối khẳng định bị nghi ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A 'challenged' claim is a statement or assertion that has been questioned, disputed, or formally contested.

Vietnamese Meaning

Một 'challenged claim' là một tuyên bố hoặc khẳng định đã bị nghi ngờ, tranh cãi hoặc chính thức phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist's challenged claim about the new drug needs further investigation."

    "Tuyên bố bị nghi ngờ của nhà khoa học về loại thuốc mới cần được điều tra thêm."

  • "His challenged claim to the throne led to a civil war."

    "Yêu sách ngai vàng bị tranh chấp của ông đã dẫn đến một cuộc nội chiến."

  • "The challenged claim in the research paper raised concerns about the validity of the results."

    "Tuyên bố gây tranh cãi trong bài báo nghiên cứu làm dấy lên lo ngại về tính hợp lệ của các kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thách thức, phản bác
Noun challenger người thách thức, người phản đối
Verb claim khẳng định, yêu cầu, khiếu nại
Noun claimant người đứng tên đòi quyền lợi, người khiếu nại
Adjective unchallenged không bị phản đối, không bị tranh chấp

Synonyms

Antonyms

unquestioned claim (tuyên bố không bị nghi ngờ)accepted claim (tuyên bố được chấp nhận)established claim (tuyên bố đã được xác lập)

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Pháp lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumniari / clamare
Old French
chalongier / clamer
Middle English
chalengen / claimen
Modern English
challenged claim

Nguồn gốc của sự tranh tụng

Từ 'challenge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calumniari' (vu khống), trong khi 'claim' đến từ 'clamare' (kêu gọi). Trong bối cảnh pháp lý thời Trung Cổ, một 'challenged claim' không chỉ là một lời khẳng định đơn thuần mà là một lời tuyên bố bị đặt nghi vấn công khai, buộc các bên phải đưa ra bằng chứng trước tòa.

Usage Note

Thái nghĩa của 'challenged' ở đây mang ý nghĩa bị đặt dấu hỏi về tính đúng đắn, hợp lệ hoặc khả năng chứng minh. Nó ngụ ý rằng tuyên bố đó không được chấp nhận một cách dễ dàng và đang chờ đợi bằng chứng hoặc sự biện minh thêm. Khác với 'disputed claim' có thể chỉ đơn giản là một sự bất đồng ý kiến, 'challenged claim' thường mang tính chất chính thức hơn, ví dụ như trong tranh tụng pháp lý hoặc tranh luận học thuật.
Claim ở đây mang nghĩa một lời tuyên bố, khẳng định về một điều gì đó. Claim được coi là 'challenged' khi có người hoài nghi, chất vấn về tính xác thực hoặc khả năng chứng minh của nó. Sự nghi ngờ này có thể đến từ các bằng chứng mâu thuẫn hoặc sự thiếu logic.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenged claim
  • uphold uphold a challenged claim
    (duy trì/chấp nhận một khẳng định đang bị tranh chấp)
  • dismiss dismiss a challenged claim
    (bác bỏ một khẳng định đang bị phản đối)
  • investigate investigate a challenged claim
    (điều tra một khẳng định bị nghi ngờ)
Adjective + challenged claim
  • legally legally challenged claim
    (khẳng định bị phản bác về mặt pháp lý)
  • successfully successfully challenged claim
    (khẳng định đã bị bác bỏ thành công)
  • unsubstantiated unsubstantiated challenged claim
    (khẳng định bị phản đối vì không có căn cứ)

Idioms

  • subject to a challenged claim

    có nguy cơ bị phản bác hoặc tranh chấp

    "The ownership of the property is currently subject to a challenged claim."

    (Quyền sở hữu tài sản này hiện đang có nguy cơ bị tranh chấp.)

  • at the heart of a challenged claim

    là trọng tâm của một cuộc tranh chấp/phản bác

    "Scientific accuracy was at the heart of the challenged claim."

    (Tính chính xác khoa học là trọng tâm của khẳng định bị phản bác đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenged claim

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Một 'challenged claim' là một tuyên bố hoặc khẳng định đã bị nghi ngờ, tranh cãi hoặc chính thức phản đối.

"The scientist's challenged claim about the new drug needs further investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenged claim".

Hệ thống tranh tụng phương Tây

Trong hệ thống pháp luật thông lĩnh (Common Law), việc một bên đưa ra 'claim' và bên kia 'challenge' nó là cốt lõi để tìm ra sự thật. Khái niệm 'challenged claim' phản ánh tư duy phản biện, nơi không có khẳng định nào được coi là sự thật hiển nhiên nếu không vượt qua được sự kiểm chứng.

Kỷ nguyên Fact-checking

Trong truyền thông hiện đại, 'challenged claim' thường xuất hiện khi các tổ chức kiểm chứng sự thật (fact-checkers) gắn cờ các tuyên bố sai lệch trên mạng xã hội, biến nó thành một thuật ngữ phổ biến trong chính trị và báo chí.