(Top Banner Ad)
undisputed claim
C1
Tính từ (adjective) C1 Luật, Kinh doanh

undisputed claim

UK: /ˌʌndɪˈspjuːtɪd/ • US: /ˌʌndɪˈspjuːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lợi không thể tranh cãi yêu sách không thể bác bỏ tuyên bố không ai chối cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not disputed or called in question; accepted.

Vietnamese Meaning

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has an undisputed claim to the land."

    "Công ty có một quyền sở hữu không thể tranh cãi đối với mảnh đất."

  • "The evidence provided an undisputed claim that the defendant was at the crime scene."

    "Bằng chứng đã cung cấp một tuyên bố không thể tranh cãi rằng bị cáo đã có mặt tại hiện trường vụ án."

  • "Her undisputed claim as the best singer in the country was widely accepted."

    "Tuyên bố không thể tranh cãi của cô là ca sĩ giỏi nhất nước đã được chấp nhận rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute sự tranh chấp, cuộc tranh cãi
Verb dispute tranh cãi, tranh chấp
Adjective disputable có thể tranh cãi được
Noun claim yêu sách, sự đòi hỏi, quyền (sở hữu)
Verb claim đòi hỏi, xác nhận, tự nhận
Noun claimant người yêu sách, nguyên đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
clamare
Old French
claimer
English
claim
Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute

Nguồn gốc 'Yêu sách không thể tranh cãi'

Cụm từ 'undisputed claim' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố 'un-', động từ 'dispute' và danh từ 'claim'. 'Un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định 'không'. 'Claim' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clamare' (kêu gọi, la lên), qua tiếng Pháp cổ 'claimer' (đòi hỏi, tuyên bố). 'Dispute' cũng đến từ tiếng Latin 'disputare' (tranh luận, thảo luận), qua tiếng Pháp cổ 'desputer'. Vì vậy, 'undisputed claim' ghép lại mang ý nghĩa một lời tuyên bố hay yêu sách mạnh mẽ, không ai có thể phủ nhận hay tranh cãi.

Usage Note

Tính từ "undisputed" thường được sử dụng để mô tả một sự thật, kết quả, hoặc quyền lợi mà không ai có thể phủ nhận hoặc phản đối. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "unquestionable" hoặc "certain" vì nó ngụ ý rằng đã có thể có tranh chấp, nhưng cuối cùng đã được giải quyết hoặc không thể tranh cãi một cách hợp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, nó thường liên quan đến quyền sở hữu, bằng chứng hoặc thành tích.
Khi "undisputed claim" được sử dụng như một cụm danh từ, nó đề cập đến một tuyên bố hoặc quyền lợi rõ ràng và không thể chối cãi. Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc thương mại khi một bên có quyền hợp pháp và không có tranh chấp đối với một tài sản hoặc quyền lợi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undisputed claim
  • have have an undisputed claim
    (có/sở hữu một yêu sách không thể tranh cãi)
  • establish establish an undisputed claim
    (thiết lập một yêu sách không thể tranh cãi)
  • hold hold an undisputed claim
    (nắm giữ một yêu sách không thể tranh cãi)
  • secure secure an undisputed claim
    (đảm bảo một yêu sách không thể tranh cãi)
undisputed claim + Preposition
  • to undisputed claim to
    (yêu sách không thể tranh cãi đối với (cái gì))
  • of undisputed claim of
    (yêu sách không thể tranh cãi về (cái gì))

Idioms

  • an undisputed claim to fame

    một danh tiếng không thể tranh cãi (thường là một điều đặc biệt làm nên tên tuổi)

    "Her invention gave her an undisputed claim to fame."

    (Phát minh của cô ấy đã mang lại cho cô ấy một danh tiếng không thể tranh cãi.)

  • an undisputed claim to the title/championship/victory

    một quyền không thể tranh cãi đối với danh hiệu/chức vô địch/chiến thắng

    "After their dominant performance, the team had an undisputed claim to the championship."

    (Sau màn trình diễn vượt trội, đội đó có quyền không thể tranh cãi đối với chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undisputed claim

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; được chấp nhận.

"The company has an undisputed claim to the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisputed claim".

Vị thế của Nhà Vô Địch

Trong thể thao và các cuộc thi, một vận động viên hoặc đội đạt được chức vô địch thường có một 'undisputed claim' (yêu sách không thể tranh cãi) đối với danh hiệu đó. Điều này có nghĩa là chiến thắng của họ được công nhận rộng rãi và không ai có thể nghi ngờ về sự vượt trội của họ, ít nhất là cho đến khi một đối thủ mới xuất hiện và đánh bại họ.

Sự Công Nhận Pháp Lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, một yêu sách có thể trở thành 'undisputed' (không tranh cãi) nếu không có bên nào đưa ra phản đối hợp lệ trong thời hạn quy định, hoặc nếu mọi sự phản đối đều bị bác bỏ bởi tòa án. Khi một yêu sách được công nhận là 'undisputed', nó thường được chấp thuận hoặc thực thi một cách chính thức, ví dụ như trong các vụ kiện về quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản.