(Top Banner Ad)
disputed claim
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Kinh tế, Bảo hiểm

disputed claim

UK: /dɪˈspjuːtɪd kleɪm/ • US: /dɪˈspjuːtɪd kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu bồi thường tranh chấp tuyên bố tranh chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A claim that is contested or challenged; a claim that is not accepted as valid.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu bồi thường hoặc tuyên bố bị tranh chấp hoặc phản đối; một yêu cầu không được chấp nhận là hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance company is investigating the disputed claim for property damage."

    "Công ty bảo hiểm đang điều tra yêu cầu bồi thường tranh chấp về thiệt hại tài sản."

  • "The parties are attempting to resolve the disputed claim through mediation."

    "Các bên đang cố gắng giải quyết yêu cầu bồi thường tranh chấp thông qua hòa giải."

  • "The court will hear evidence regarding the disputed claim next week."

    "Tòa án sẽ nghe bằng chứng liên quan đến yêu cầu bồi thường tranh chấp vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispute Tranh cãi, phản đối
Noun dispute Sự tranh chấp, cuộc tranh luận
Adjective disputable Có thể tranh cãi được
Adjective indisputable Không thể chối cãi, hiển nhiên
Verb claim Tuyên bố, đòi hỏi, yêu sách
Noun claim Sự tuyên bố, yêu sách, quyền đòi hỏi
Noun claimant Người đòi hỏi, nguyên đơn
Adjective unclaimed Không được đòi hỏi, vô chủ
Verb reclaim Đòi lại, giành lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare
Old French
desputer
Middle English
disputen
Modern English
dispute
Latin
clamare
Old French
claimer
Middle English
cleimen
Modern English
claim

Nguồn gốc 'disputed claim'

Cụm từ 'disputed claim' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Disputed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dispute', có nghĩa là 'bị tranh cãi'. Từ 'dispute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disputare' (nghĩa là tranh luận, bàn cãi), đi qua tiếng Pháp cổ 'desputer'. 'Claim' có nghĩa là 'yêu sách' hoặc 'tuyên bố quyền lợi', bắt nguồn từ tiếng Latin 'clamare' (nghĩa là kêu gọi, tuyên bố), qua tiếng Pháp cổ 'claimer'. Khi ghép lại, 'disputed claim' dùng để chỉ một yêu sách, một quyền lợi, hay một sự thật đang bị thách thức hoặc chưa được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ 'disputed claim' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh tế, hoặc bảo hiểm, khi một bên đưa ra yêu cầu, nhưng bên kia không đồng ý với tính hợp lệ hoặc giá trị của yêu cầu đó. 'Disputed' nhấn mạnh rằng có một sự bất đồng hoặc tranh cãi xung quanh 'claim'. Khác với 'unverified claim' (yêu cầu chưa được xác minh) vốn có thể chỉ đơn giản là chưa được kiểm tra, 'disputed claim' mang ý nghĩa chủ động bị phản đối.

Prepositions

over regarding

'Disputed claim over' thường được sử dụng khi tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát đối với một tài sản hoặc nguồn lực nào đó. Ví dụ: 'a disputed claim over land'. 'Disputed claim regarding' thường được sử dụng khi tranh chấp liên quan đến tính hợp lệ hoặc giá trị của yêu cầu, ví dụ 'a disputed claim regarding insurance coverage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disputed claim
  • long-standing a long-standing disputed claim
    (một yêu sách tranh chấp đã kéo dài)
  • highly a highly disputed claim
    (một yêu sách bị tranh chấp gay gắt)
  • contentious a contentious disputed claim
    (một yêu sách tranh chấp gây tranh cãi)
  • unsettled an unsettled disputed claim
    (một yêu sách tranh chấp chưa được giải quyết)
Verb + disputed claim
  • settle to settle a disputed claim
    (giải quyết một yêu sách tranh chấp)
  • resolve to resolve a disputed claim
    (hòa giải một yêu sách tranh chấp)
  • investigate to investigate a disputed claim
    (điều tra một yêu sách tranh chấp)
  • challenge to challenge a disputed claim
    (phản đối/thách thức một yêu sách tranh chấp)
Noun + Preposition + disputed claim
  • resolution resolution of a disputed claim
    (việc giải quyết một yêu sách tranh chấp)
  • arbitration arbitration over a disputed claim
    (phân xử về một yêu sách tranh chấp)

Idioms

  • to settle a disputed claim

    giải quyết một yêu sách hoặc vụ kiện có tranh chấp (thường thông qua đàm phán, hòa giải hoặc tòa án)

    "The two companies went to court to settle a disputed claim over intellectual property."

    (Hai công ty đã ra tòa để giải quyết một yêu sách tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ.)

  • to contest a disputed claim

    phản đối hoặc thách thức tính hợp lệ của một yêu sách đang tranh chấp

    "The defendant chose to contest a disputed claim, arguing that the evidence was insufficient."

    (Bị đơn đã chọn phản đối yêu sách tranh chấp, lập luận rằng bằng chứng không đủ.)

  • a matter of disputed claim

    một vấn đề thuộc diện yêu sách có tranh chấp

    "The ownership of the ancient artifact became a matter of disputed claim between the two nations."

    (Quyền sở hữu cổ vật trở thành một vấn đề yêu sách tranh chấp giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disputed claim

Noun Phrase
Lật mặt

Một yêu cầu bồi thường hoặc tuyên bố bị tranh chấp hoặc phản đối; một yêu cầu không được chấp nhận là hợp lệ.

"The insurance company is investigating the disputed claim for property damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyers will be discussing the disputed claim at the meeting tomorrow.
Các luật sư sẽ thảo luận về khiếu nại đang tranh chấp tại cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
The insurance company won't be accepting any new evidence regarding the disputed claim.
Công ty bảo hiểm sẽ không chấp nhận bất kỳ bằng chứng mới nào liên quan đến khiếu nại đang tranh chấp.
Nghi vấn
Will they be investigating the disputed claim further?
Liệu họ có tiếp tục điều tra khiếu nại đang tranh chấp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was still investigating the disputed claim while the claimant was filing a lawsuit.
Công ty vẫn đang điều tra yêu cầu bồi thường đang tranh chấp trong khi người yêu cầu bồi thường đang nộp đơn kiện.
Phủ định
The insurance adjuster was not processing the disputed claim because new evidence was emerging.
Người điều chỉnh bảo hiểm đã không xử lý yêu cầu bồi thường đang tranh chấp vì bằng chứng mới đang xuất hiện.
Nghi vấn
Were they discussing the disputed claim when the meeting was interrupted?
Có phải họ đang thảo luận về yêu cầu bồi thường đang tranh chấp khi cuộc họp bị gián đoạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputed claim".

Hệ thống pháp luật và giải quyết tranh chấp

Khái niệm 'disputed claim' là trọng tâm của nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới. Trong các xã hội phương Tây, việc giải quyết các yêu sách tranh chấp thường được thực hiện thông qua các quy trình chính thức như hòa giải (mediation), trọng tài (arbitration) hoặc tố tụng tại tòa án (litigation). Các bên tranh chấp sẽ trình bày bằng chứng và lập luận để chứng minh yêu sách của mình là đúng hoặc bác bỏ yêu sách của đối phương, nhằm đạt được một quyết định cuối cùng.

Các loại yêu sách tranh chấp phổ biến

'Disputed claim' có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phản ánh sự đa dạng của các quyền lợi và tài sản trong xã hội. Ví dụ, tranh chấp đất đai (land claims) là phổ biến, nơi quyền sở hữu một mảnh đất bị hai hoặc nhiều bên tranh giành. Các yêu sách về quyền sở hữu trí tuệ (intellectual property claims) như bản quyền hoặc bằng sáng chế cũng thường xuyên bị tranh chấp trong lĩnh vực công nghệ và nghệ thuật. Ngoài ra, tranh chấp thừa kế (inheritance claims) trong gia đình cũng là một dạng 'disputed claim' điển hình.