(Top Banner Ad)
contested territory
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Địa lý

contested territory

UK: /kənˈtɛstɪd ˈtɛrɪtəri/ • US: /kənˈtɛstɪd ˈtɛrɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

vùng lãnh thổ tranh chấp vùng đất tranh chấp lãnh thổ tranh chấp khu vực tranh chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land or sea over which sovereignty is disputed.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất hoặc biển mà chủ quyền đang bị tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island remains a contested territory between the two nations."

    "Hòn đảo vẫn là một vùng lãnh thổ tranh chấp giữa hai quốc gia."

  • "The soldiers were deployed to the contested territory to maintain peace."

    "Những người lính đã được triển khai đến vùng lãnh thổ tranh chấp để duy trì hòa bình."

  • "The election results in the contested territory were heavily scrutinized."

    "Kết quả bầu cử ở vùng lãnh thổ tranh chấp đã bị xem xét kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Contest Tranh luận, phản đối, thi đấu
Noun Contestant Thí sinh, người dự thi
Noun Contestation Sự tranh cãi, sự phản đối (thường mang tính học thuật hoặc chính trị)
Adjective Territorial Thuộc về lãnh thổ, mang tính khu vực
Noun Territoriality Tính lãnh thổ (xu hướng bảo vệ hoặc tuyên bố quyền kiểm soát một khu vực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contestari (to call to witness)
Latin
territorium (domain, land)
English (15th C)
contest
English (16th C)
territory
Modern English
contested territory

Nguồn gốc của 'Contested'

Từ 'contested' bắt nguồn từ gốc Latin 'contestari', có nghĩa là 'gọi ra làm chứng' hoặc 'triệu tập nhân chứng'. Khi một tranh chấp được gọi ra trước tòa để làm chứng, nó dần mang nghĩa 'tranh cãi' hoặc 'phản đối'. Vì vậy, 'contested' ám chỉ điều gì đó đang bị phản đối hoặc tranh chấp.

Nguồn gốc của 'Territory'

Từ 'territory' (lãnh thổ) xuất phát từ 'territorium' trong tiếng Latin, thường được dùng để chỉ vùng đất xung quanh một thị trấn hoặc khu vực cai quản. Mặc dù có giả thuyết cho rằng nó liên quan đến 'terra' (đất), ý nghĩa gốc mạnh mẽ hơn là về quyền kiểm soát và phạm vi quyền lực.

Usage Note

Cụm từ 'contested territory' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, quân sự và lịch sử để mô tả một khu vực mà các quốc gia, nhóm hoặc phe phái khác nhau tuyên bố chủ quyền hoặc quyền kiểm soát. Nó mang ý nghĩa về sự xung đột, căng thẳng và khả năng xảy ra chiến tranh hoặc bạo lực.

Prepositions

in over

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra rằng các hoạt động tranh chấp đang diễn ra bên trong khu vực đó. Ví dụ: 'There were frequent clashes in the contested territory.' (Đã có những cuộc đụng độ thường xuyên ở vùng lãnh thổ tranh chấp). Khi sử dụng 'over', nó thường nhấn mạnh sự tranh chấp chủ quyền hoặc quyền kiểm soát đối với khu vực đó. Ví dụ: 'The two countries have been in a dispute over the contested territory for decades.' (Hai nước đã tranh chấp vùng lãnh thổ tranh chấp này trong nhiều thập kỷ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contested territory
  • Highly highly contested territory
    (Lãnh thổ bị tranh chấp gay gắt)
  • Previously previously contested territory
    (Lãnh thổ đã từng bị tranh chấp trước đây)
  • Politically politically contested territory
    (Lãnh thổ bị tranh chấp về mặt chính trị)
Verb + contested territory
  • Claim claim contested territory
    (Tuyên bố chủ quyền lãnh thổ đang tranh chấp)
  • Cede cede contested territory
    (Nhượng lại lãnh thổ đang tranh chấp)
  • Demilitarize demilitarize contested territory
    (Phi quân sự hóa lãnh thổ đang tranh chấp)
Noun + in/of + contested territory
  • Status status of the contested territory
    (Tình trạng pháp lý của vùng lãnh thổ tranh chấp)
  • Control control over the contested territory
    (Quyền kiểm soát đối với lãnh thổ tranh chấp)

Idioms

  • Venture into contested territory

    Mạo hiểm tiến vào một lĩnh vực/chủ đề nhạy cảm, dễ gây tranh cãi

    "The journalist was careful not to venture too far into politically contested territory."

    (Nhà báo đã cẩn thận không đi quá sâu vào vùng đất chính trị dễ gây tranh cãi.)

  • Hold contested territory (Metaphorical)

    Giữ vững vị thế, duy trì thị phần trong một lĩnh vực cạnh tranh khốc liệt

    "Despite new competitors, the brand managed to hold contested territory in the fast-food industry."

    (Mặc dù có các đối thủ mới, thương hiệu này vẫn xoay xở giữ vững thị phần tranh chấp trong ngành công nghiệp thức ăn nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contested territory

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất hoặc biển mà chủ quyền đang bị tranh chấp.

"The island remains a contested territory between the two nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Negotiations must continue despite the territory being a contested territory.
Các cuộc đàm phán phải tiếp tục mặc dù lãnh thổ này là một vùng tranh chấp.
Phủ định
The UN might not recognize it as a contested territory.
Liên Hợp Quốc có thể không công nhận nó là một vùng tranh chấp.
Nghi vấn
Could the region become a contested territory if tensions escalate?
Liệu khu vực có thể trở thành vùng tranh chấp nếu căng thẳng leo thang không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries are still contesting the territory.
Hai quốc gia vẫn đang tranh chấp lãnh thổ đó.
Phủ định
The international community is not ignoring the fact that they are contesting territory.
Cộng đồng quốc tế không hề làm ngơ trước việc họ đang tranh chấp lãnh thổ.
Nghi vấn
Are they currently contesting territory along the border?
Có phải họ hiện đang tranh chấp lãnh thổ dọc theo biên giới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This contested territory is more valuable than that one due to its strategic location.
Vùng lãnh thổ tranh chấp này có giá trị hơn vùng kia do vị trí chiến lược của nó.
Phủ định
That contested territory is not as heavily fortified as this one.
Vùng lãnh thổ tranh chấp đó không được củng cố kiên cố bằng vùng này.
Nghi vấn
Is this contested territory the most strategically important in the region?
Vùng lãnh thổ tranh chấp này có phải là vùng quan trọng nhất về mặt chiến lược trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contested territory".

Chủ quyền và Luật pháp Quốc tế

Trong bối cảnh quốc tế, vấn đề 'lãnh thổ tranh chấp' là nguồn gốc chính của xung đột. Việc giải quyết các tranh chấp này thường dựa trên Luật pháp Quốc tế, các thỏa thuận song phương, hoặc sự can thiệp của Liên Hợp Quốc (UN). Các khu vực như Kashmir hay Biển Đông là những ví dụ điển hình cho thấy sự phức tạp của việc xác định chủ quyền.

Sử dụng ẩn dụ trong kinh doanh

Thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho địa lý. Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'contested territory' thường được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả các thị trường (market segments) hoặc lĩnh vực khoa học đang bị nhiều công ty hoặc nhà khoa học cạnh tranh gay gắt và tuyên bố quyền sở hữu.