undisputed territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land or area whose ownership is universally recognized and not subject to any claim or dispute.
Vietnamese Meaning
Vùng đất hoặc khu vực có quyền sở hữu được công nhận rộng rãi và không phải là đối tượng của bất kỳ yêu sách hoặc tranh chấp nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island has been undisputed territory of the country for centuries."
"Hòn đảo này đã là lãnh thổ không tranh chấp của quốc gia đó trong nhiều thế kỷ."
-
"The region has long been considered undisputed territory by international observers."
"Khu vực này từ lâu đã được các nhà quan sát quốc tế coi là lãnh thổ không tranh chấp."
-
"Maintaining peace within its undisputed territory is the government's primary responsibility."
"Duy trì hòa bình trong lãnh thổ không tranh chấp của mình là trách nhiệm hàng đầu của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dispute | Tranh chấp, cuộc tranh cãi |
| Verb | dispute | Tranh chấp, cãi lại |
| Adjective | disputable | Có thể tranh cãi |
| Adverb | undisputedly | Một cách không thể tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý và lịch sử để chỉ ra một khu vực mà chủ quyền của một quốc gia hoặc tổ chức nào đó được chấp nhận và không gây tranh cãi. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sự ổn định của quyền kiểm soát đối với lãnh thổ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Recognized recognized undisputed territory (vùng lãnh thổ không tranh chấp được công nhận)
-
Declared declared undisputed territory (vùng lãnh thổ không tranh chấp đã được tuyên bố)
-
Control control undisputed territory (kiểm soát vùng lãnh thổ không tranh chấp)
-
Occupy occupy undisputed territory (chiếm đóng vùng lãnh thổ không tranh chấp)
Idioms
-
To be on undisputed territory
Ở trong một tình huống mà bạn hoàn toàn tự tin và có kiến thức vững chắc.
"When it comes to software development, she is on undisputed territory."
(Khi nói đến phát triển phần mềm, cô ấy ở trong một lãnh địa mà cô ấy hoàn toàn tự tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undisputed territory
Tính từ + Danh từVùng đất hoặc khu vực có quyền sở hữu được công nhận rộng rãi và không phải là đối tượng của bất kỳ yêu sách hoặc tranh chấp nào.
"The island has been undisputed territory of the country for centuries."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the peace treaty is signed, the region will become undisputed territory. |
Nếu hiệp ước hòa bình được ký kết, khu vực này sẽ trở thành lãnh thổ không còn tranh chấp. |
| Phủ định | If the evidence isn't conclusive, the ownership of the land won't be undisputed. |
Nếu bằng chứng không thuyết phục, quyền sở hữu đất đai sẽ không phải là điều không thể tranh cãi. |
| Nghi vấn | Will the island become undisputed territory if the UN intervenes? |
Hòn đảo có trở thành lãnh thổ không còn tranh chấp nếu Liên Hợp Quốc can thiệp không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries had been fighting over the territory for decades before it became undisputed. |
Hai quốc gia đã giao tranh giành lãnh thổ trong nhiều thập kỷ trước khi nó trở thành lãnh thổ không còn tranh chấp. |
| Phủ định | They hadn't been considering the land undisputed territory until the peace treaty was signed. |
Họ đã không coi vùng đất đó là lãnh thổ không còn tranh chấp cho đến khi hiệp ước hòa bình được ký kết. |
| Nghi vấn | Had the government been treating that area as undisputed territory before the recent legal challenge? |
Chính phủ đã coi khu vực đó là lãnh thổ không còn tranh chấp trước thách thức pháp lý gần đây hay chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries have been discussing the undisputed territory for years, trying to find a peaceful solution. |
Hai quốc gia đã thảo luận về lãnh thổ không tranh cãi trong nhiều năm, cố gắng tìm một giải pháp hòa bình. |
| Phủ định | The government hasn't been considering the area undisputed territory, leading to further conflict. |
Chính phủ đã không coi khu vực này là lãnh thổ không tranh cãi, dẫn đến xung đột hơn nữa. |
| Nghi vấn | Has the international community been recognizing the region as undisputed territory during this period? |
Cộng đồng quốc tế có công nhận khu vực này là lãnh thổ không tranh cãi trong giai đoạn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisputed territory".
