(Top Banner Ad)
disputed territory
C1
Danh từ C1 Chính trị, Địa lý, Luật pháp quốc tế

disputed territory

UK: /dɪˈspjuːtɪd ˈterɪtəri/ • US: /dɪˈspjuːtɪd ˈterɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

vùng lãnh thổ tranh chấp khu vực tranh chấp chủ quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land over which there is disagreement about ownership or control, often involving multiple countries or groups.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất đai mà quyền sở hữu hoặc kiểm soát đang bị tranh chấp, thường liên quan đến nhiều quốc gia hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries have a long history of conflict over the disputed territory."

    "Hai quốc gia có một lịch sử xung đột lâu dài về vùng lãnh thổ tranh chấp."

  • "The island is a disputed territory between the two nations."

    "Hòn đảo là một vùng lãnh thổ tranh chấp giữa hai quốc gia."

  • "Negotiations are ongoing to resolve the status of the disputed territory."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra để giải quyết tình trạng của vùng lãnh thổ tranh chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute cuộc tranh cãi, sự tranh chấp
Verb dispute tranh cãi, tranh chấp
Adjective disputable có thể tranh cãi, đáng nghi ngờ
Adjective undisputed không thể tranh cãi, được công nhận rộng rãi
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ, có tính lãnh thổ
Noun territoriality tính lãnh thổ, sự chiếm hữu lãnh thổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute
Latin
territorium
Old French
territoire
English
territory

Nguồn gốc của 'disputed'

Từ 'disputed' (bị tranh chấp) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dispute' (tranh cãi, bất đồng). 'Dispute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disputare', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, riêng biệt') và 'putare' (có nghĩa là 'suy nghĩ, tính toán'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'dispute' là 'suy nghĩ khác nhau, xem xét kỹ lưỡng', từ đó phát triển thành ý nghĩa tranh cãi hoặc bất đồng quan điểm.

Nguồn gốc của 'territory'

Từ 'territory' (lãnh thổ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'territorium', dùng để chỉ vùng đất xung quanh một thành phố hoặc một khu vực hành chính. 'Territorium' lại xuất phát từ 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'disputed territory' mang ý nghĩa trực tiếp là 'vùng đất đang bị tranh chấp về quyền sở hữu hoặc kiểm soát'.

Usage Note

Cụm từ 'disputed territory' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc pháp lý để chỉ một vùng đất mà chủ quyền chưa được xác định rõ ràng và có sự tranh giành giữa các bên liên quan. Nó mang ý nghĩa về sự bất ổn và tiềm ẩn xung đột.

Prepositions

over

Preposition 'over' được dùng để chỉ đối tượng tranh chấp. Ví dụ: "dispute over territory".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disputed territory
  • hotly hotly disputed territory
    (vùng lãnh thổ đang bị tranh chấp gay gắt)
  • strategically strategically disputed territory
    (vùng lãnh thổ tranh chấp mang tính chiến lược)
  • a small piece of a small piece of disputed territory
    (một mảnh nhỏ lãnh thổ tranh chấp)
Verb + disputed territory
  • claim claim disputed territory
    (tuyên bố chủ quyền đối với lãnh thổ tranh chấp)
  • control control disputed territory
    (kiểm soát lãnh thổ tranh chấp)
  • withdraw from withdraw from disputed territory
    (rút quân khỏi lãnh thổ tranh chấp)
Noun + disputed territory
  • conflict over conflict over disputed territory
    (xung đột về lãnh thổ tranh chấp)
  • border with border with disputed territory
    (biên giới với vùng lãnh thổ tranh chấp)

Idioms

  • To lay claim to disputed territory

    Tuyên bố chủ quyền đối với lãnh thổ tranh chấp

    "Both nations continue to lay claim to the disputed territory, escalating tensions in the region."

    (Cả hai quốc gia tiếp tục tuyên bố chủ quyền đối với vùng lãnh thổ tranh chấp, làm gia tăng căng thẳng trong khu vực.)

  • To demilitarize a disputed territory

    Phi quân sự hóa một vùng lãnh thổ tranh chấp

    "The peace treaty called for both sides to demilitarize the disputed territory to prevent future conflicts."

    (Hiệp ước hòa bình kêu gọi cả hai bên phi quân sự hóa vùng lãnh thổ tranh chấp để ngăn chặn các cuộc xung đột trong tương lai.)

  • A bone of contention (often regarding disputed territory)

    Một vấn đề gây tranh cãi (thường liên quan đến lãnh thổ tranh chấp)

    "The island has been a bone of contention between the two countries for decades, essentially turning into disputed territory."

    (Hòn đảo đã là một vấn đề gây tranh cãi giữa hai quốc gia trong nhiều thập kỷ, về cơ bản đã trở thành lãnh thổ tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disputed territory

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất đai mà quyền sở hữu hoặc kiểm soát đang bị tranh chấp, thường liên quan đến nhiều quốc gia hoặc nhóm.

"The two countries have a long history of conflict over the disputed territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries have been disputing territory along the border for centuries.
Hai quốc gia đã và đang tranh chấp lãnh thổ dọc biên giới trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The United Nations hasn't been ignoring the fact that the territory has been disputed.
Liên Hợp Quốc đã không phớt lờ việc lãnh thổ đang bị tranh chấp.
Nghi vấn
Have they been discussing the disputed territory in their negotiations?
Họ đã thảo luận về lãnh thổ tranh chấp trong các cuộc đàm phán của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputed territory".

Khái niệm Chủ quyền Quốc gia

Trong luật pháp quốc tế, 'lãnh thổ tranh chấp' là một khái niệm trung tâm liên quan đến chủ quyền quốc gia. Mỗi quốc gia đều có quyền kiểm soát độc quyền đối với lãnh thổ của mình, bao gồm đất liền, không phận và lãnh hải. Khi hai hoặc nhiều quốc gia có tuyên bố chồng chéo về một vùng đất, nó trở thành lãnh thổ tranh chấp, thường dẫn đến căng thẳng ngoại giao hoặc thậm chí xung đột vũ trang nghiêm trọng.

Vai trò của Luật pháp Quốc tế và Ngoại giao

Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN) và Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) thường đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm giải pháp hòa bình cho các tranh chấp lãnh thổ. Các tranh chấp này có thể dựa trên các tuyên bố lịch sử, dân tộc, địa lý hoặc các hiệp ước cũ. Việc giải quyết các vấn đề lãnh thổ tranh chấp là một trong những thách thức lớn nhất đối với hòa bình và an ninh toàn cầu, đòi hỏi sự kiên nhẫn trong ngoại giao và tuân thủ luật pháp quốc tế.