(Top Banner Ad)
contextualization
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Giáo dục

contextualization

UK: /kənˌtekstʃuəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /kənˌtekstʃuəlaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự diễn giải theo ngữ cảnh quá trình đưa vào ngữ cảnh bối cảnh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of putting something in a context.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình đặt một cái gì đó vào một ngữ cảnh cụ thể; sự diễn giải theo ngữ cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contextualization of historical events is crucial for understanding their significance."

    "Việc diễn giải các sự kiện lịch sử theo ngữ cảnh là rất quan trọng để hiểu được ý nghĩa của chúng."

  • "The contextualization of the artwork helps viewers understand its intended meaning."

    "Việc diễn giải tác phẩm nghệ thuật theo ngữ cảnh giúp người xem hiểu được ý nghĩa dự định của nó."

  • "Contextualization is essential in cross-cultural communication."

    "Diễn giải theo ngữ cảnh là điều cần thiết trong giao tiếp đa văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun context bối cảnh, ngữ cảnh
Adjective contextual thuộc về bối cảnh
Adverb contextually một cách có bối cảnh, theo bối cảnh
Verb contextualize đặt vào bối cảnh, ngữ cảnh hóa
Verb decontextualize tách ra khỏi bối cảnh
Noun decontextualization sự tách khỏi bối cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contexere
Latin
contextus
English
context
English
contextual
English
contextualize
English
contextualization

Cội nguồn từ việc 'Dệt lại với nhau'

Từ 'contextualization' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'contexere', nghĩa là 'dệt lại với nhau' hoặc 'kết nối'. Thuật ngữ này phát triển qua 'contextus' (sự kết nối, mối liên hệ) rồi thành 'context' trong tiếng Anh (nghĩa ban đầu là phần văn bản đi kèm, sau mở rộng thành bối cảnh). Sau đó, các hậu tố '-ual', '-ize' và '-ation' được thêm vào để tạo thành 'contextualization', mang ý nghĩa là hành động đặt cái gì đó vào bối cảnh cụ thể để dễ hiểu hơn, giống như việc dệt các sợi chỉ lại để tạo thành một tấm vải hoàn chỉnh.

Usage Note

Contextualization nhấn mạnh việc hiểu đầy đủ ý nghĩa của một sự kiện, ý tưởng hoặc thông tin bằng cách xem xét các yếu tố xung quanh nó. Nó bao gồm việc xem xét lịch sử, xã hội, văn hóa và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa.

Prepositions

in within

‘in’ dùng để chỉ ngữ cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'contextualization in history'. ‘within’ dùng để chỉ ngữ cảnh cụ thể hơn, hẹp hơn, ví dụ: 'contextualization within a specific framework'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contextualization
  • effective effective contextualization
    (sự đặt vào bối cảnh hiệu quả)
  • proper proper contextualization
    (sự đặt vào bối cảnh phù hợp/đúng đắn)
  • historical historical contextualization
    (sự đặt vào bối cảnh lịch sử)
  • cultural cultural contextualization
    (sự đặt vào bối cảnh văn hóa)
  • linguistic linguistic contextualization
    (sự đặt vào bối cảnh ngôn ngữ)
Verb + contextualization
  • provide provide contextualization
    (cung cấp sự đặt vào bối cảnh)
  • require require contextualization
    (yêu cầu sự đặt vào bối cảnh)
  • facilitate facilitate contextualization
    (tạo điều kiện cho sự đặt vào bối cảnh)
  • achieve achieve contextualization
    (đạt được sự đặt vào bối cảnh)
  • understand understand the contextualization
    (hiểu được sự đặt vào bối cảnh)
Phrases with contextualization
  • importance importance of contextualization
    (tầm quan trọng của việc đặt vào bối cảnh)
  • process process of contextualization
    (quá trình đặt vào bối cảnh)
  • lack lack of contextualization
    (sự thiếu hụt việc đặt vào bối cảnh)

Idioms

  • The importance of contextualization

    Tầm quan trọng của việc đặt vào bối cảnh

    "When analyzing historical events, understanding the importance of contextualization is key."

    (Khi phân tích các sự kiện lịch sử, việc hiểu được tầm quan trọng của việc đặt vào bối cảnh là rất then chốt.)

  • A lack of proper contextualization

    Sự thiếu hụt bối cảnh phù hợp/đúng đắn

    "The report suffered from a lack of proper contextualization, making it difficult to understand the findings."

    (Báo cáo bị thiếu hụt bối cảnh phù hợp, khiến việc hiểu các phát hiện trở nên khó khăn.)

  • To facilitate contextualization

    Để tạo điều kiện cho việc đặt vào bối cảnh

    "Visual aids can greatly facilitate contextualization for new learners studying complex topics."

    (Các công cụ hỗ trợ trực quan có thể tạo điều kiện rất lớn cho việc đặt vào bối cảnh cho người học mới khi nghiên cứu các chủ đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contextualization

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình đặt một cái gì đó vào một ngữ cảnh cụ thể; sự diễn giải theo ngữ cảnh.

"The contextualization of historical events is crucial for understanding their significance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextualization".

Tư duy phản biện và sự thấu hiểu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và nghiên cứu, 'contextualization' được xem là kỹ năng tư duy phản biện thiết yếu. Nó giúp người học không chỉ tiếp thu thông tin mà còn hiểu được ý nghĩa sâu sắc của thông tin đó trong bối cảnh lịch sử, xã hội, hoặc văn hóa cụ thể, từ đó tránh việc hiểu sai lệch hoặc đánh giá phiến diện. Đây là nền tảng để phát triển quan điểm cá nhân và lý luận chặt chẽ.

Tránh hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa

Trong giao tiếp quốc tế và đa văn hóa, khả năng 'contextualization' là cực kỳ quan trọng. Một từ, một hành động hay một ý tưởng có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa. Việc 'contextualize' giúp mọi người hiểu rõ hơn về quan điểm của người khác, giải thích hành vi và tránh được những hiểu lầm không đáng có do sự khác biệt về văn hóa và giá trị.