(Top Banner Ad)
contextual
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Nghiên cứu

contextual

UK: /kənˈtekstʃuəl/ • US: /kənˈtekstʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính ngữ cảnh liên quan đến bối cảnh phụ thuộc vào bối cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the context of something.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến bối cảnh của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meaning of the word is contextual and depends on the surrounding text."

    "Ý nghĩa của từ mang tính ngữ cảnh và phụ thuộc vào văn bản xung quanh."

  • "Contextual advertising displays ads that are relevant to the content of the website."

    "Quảng cáo theo ngữ cảnh hiển thị các quảng cáo có liên quan đến nội dung của trang web."

  • "The researchers examined the contextual factors that contributed to the decision."

    "Các nhà nghiên cứu đã xem xét các yếu tố ngữ cảnh góp phần vào quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun context Ngữ cảnh, bối cảnh
Verb contextualize Bối cảnh hóa, đặt cái gì đó vào ngữ cảnh thích hợp
Adverb contextually Một cách có ngữ cảnh, theo bối cảnh
Noun contextualization Sự bối cảnh hóa, hành động đặt vào ngữ cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
contextus
English (15th Century)
context
English (19th Century)
contextual

Sự Kết Nối Của Những Sợi Dây

Gốc rễ của 'contextual' (mang tính ngữ cảnh) nằm ở từ Latin cổ 'contextus', có nghĩa đen là 'sự dệt cùng nhau' hoặc 'sự kết nối'. Hãy tưởng tượng các ý tưởng và từ ngữ được dệt lại thành một tấm vải; 'contextual' chính là những yếu tố bối cảnh xung quanh giúp tấm vải ý nghĩa đó trở nên hoàn chỉnh.

Usage Note

Tính từ 'contextual' nhấn mạnh rằng ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó phụ thuộc vào bối cảnh xung quanh nó. Nó cho thấy rằng việc hiểu đầy đủ chỉ có thể đạt được khi xem xét các yếu tố và điều kiện liên quan.

Prepositions

in to

'- contextual in...' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một yếu tố cụ thể có vai trò quan trọng trong bối cảnh nào đó. Ví dụ, 'The decision was contextual in the political climate of the time.' '- contextual to...' thường dùng để nói rằng một điều gì đó có liên quan mật thiết đến bối cảnh cụ thể nào đó. Ví dụ, 'The meaning of the word is contextual to the sentence it appears in.'

Collocations (Từ đi kèm)

Contextual + Noun
  • factors contextual factors
    (Các yếu tố ngữ cảnh/yếu tố bối cảnh)
  • analysis contextual analysis
    (Phân tích theo ngữ cảnh)
  • knowledge contextual knowledge
    (Kiến thức dựa trên bối cảnh)
Adverb + Contextual
  • highly highly contextual
    (Có tính ngữ cảnh rất cao)
  • purely purely contextual
    (Hoàn toàn mang tính ngữ cảnh)
Be + Contextual
  • is the meaning is contextual
    (Ý nghĩa mang tính ngữ cảnh (tùy thuộc vào bối cảnh))

Idioms

  • Contextual relevance

    Mức độ liên quan theo ngữ cảnh/phù hợp với bối cảnh

    "We must assess the contextual relevance of this historical document."

    (Chúng ta phải đánh giá mức độ liên quan theo ngữ cảnh của tài liệu lịch sử này.)

  • Contextual learning

    Phương pháp học tập theo ngữ cảnh (học qua ứng dụng thực tế)

    "Contextual learning improves the students' long-term retention."

    (Học tập theo ngữ cảnh cải thiện khả năng ghi nhớ dài hạn của học sinh.)

  • Contextual clues

    Các manh mối/dấu hiệu trong ngữ cảnh

    "I used contextual clues to guess the meaning of the unfamiliar word."

    (Tôi đã sử dụng các dấu hiệu trong ngữ cảnh để đoán nghĩa của từ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contextual

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến bối cảnh của một cái gì đó.

"The meaning of the word is contextual and depends on the surrounding text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the meaning of the word was contextual and depended on how it was used.
Cô ấy nói rằng ý nghĩa của từ mang tính ngữ cảnh và phụ thuộc vào cách nó được sử dụng.
Phủ định
He told me that the analysis wasn't contextual because it ignored the historical background.
Anh ấy nói với tôi rằng phân tích đó không mang tính ngữ cảnh vì nó bỏ qua bối cảnh lịch sử.
Nghi vấn
She asked if the interpretation was contextual enough to be considered accurate.
Cô ấy hỏi liệu cách giải thích có đủ tính ngữ cảnh để được coi là chính xác hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's contextual analysis proved invaluable for understanding the market trends.
Phân tích theo ngữ cảnh của công ty đã chứng tỏ vô giá để hiểu các xu hướng thị trường.
Phủ định
The student's contextual understanding wasn't sufficient to answer the complex question correctly.
Sự hiểu biết theo ngữ cảnh của học sinh không đủ để trả lời đúng câu hỏi phức tạp.
Nghi vấn
Was the author's contextual interpretation of the poem accurate, according to the critics?
Theo các nhà phê bình, diễn giải theo ngữ cảnh của tác giả về bài thơ có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextual".

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Ngữ cảnh Thấp

Trong nghiên cứu văn hóa, thế giới được chia thành các nền văn hóa Ngữ cảnh Cao (High-Context) và Ngữ cảnh Thấp (Low-Context). Trong các nền văn hóa Ngữ cảnh Cao (như Việt Nam, Nhật Bản), giao tiếp mang tính 'contextual' rất cao; ý nghĩa được truyền đạt chủ yếu qua mối quan hệ, cử chỉ, và sự hiểu ngầm chứ không chỉ bằng lời nói rõ ràng.

Sức mạnh của Bối cảnh trong Luật pháp

Khái niệm 'contextual' cực kỳ quan trọng trong luật pháp và phân tích chính trị. Một hành động hoặc tuyên bố hiếm khi được đánh giá độc lập; thay vào đó, các tòa án và nhà phân tích phải xem xét toàn bộ 'bối cảnh hành động' (contextual setting) để xác định ý định và mức độ nghiêm trọng của nó.