contextual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the context of something.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến bối cảnh của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meaning of the word is contextual and depends on the surrounding text."
"Ý nghĩa của từ mang tính ngữ cảnh và phụ thuộc vào văn bản xung quanh."
-
"Contextual advertising displays ads that are relevant to the content of the website."
"Quảng cáo theo ngữ cảnh hiển thị các quảng cáo có liên quan đến nội dung của trang web."
-
"The researchers examined the contextual factors that contributed to the decision."
"Các nhà nghiên cứu đã xem xét các yếu tố ngữ cảnh góp phần vào quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | context | Ngữ cảnh, bối cảnh |
| Verb | contextualize | Bối cảnh hóa, đặt cái gì đó vào ngữ cảnh thích hợp |
| Adverb | contextually | Một cách có ngữ cảnh, theo bối cảnh |
| Noun | contextualization | Sự bối cảnh hóa, hành động đặt vào ngữ cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'contextual' nhấn mạnh rằng ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó phụ thuộc vào bối cảnh xung quanh nó. Nó cho thấy rằng việc hiểu đầy đủ chỉ có thể đạt được khi xem xét các yếu tố và điều kiện liên quan.
Prepositions
'- contextual in...' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một yếu tố cụ thể có vai trò quan trọng trong bối cảnh nào đó. Ví dụ, 'The decision was contextual in the political climate of the time.' '- contextual to...' thường dùng để nói rằng một điều gì đó có liên quan mật thiết đến bối cảnh cụ thể nào đó. Ví dụ, 'The meaning of the word is contextual to the sentence it appears in.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
factors contextual factors (Các yếu tố ngữ cảnh/yếu tố bối cảnh)
-
analysis contextual analysis (Phân tích theo ngữ cảnh)
-
knowledge contextual knowledge (Kiến thức dựa trên bối cảnh)
-
highly highly contextual (Có tính ngữ cảnh rất cao)
-
purely purely contextual (Hoàn toàn mang tính ngữ cảnh)
-
is the meaning is contextual (Ý nghĩa mang tính ngữ cảnh (tùy thuộc vào bối cảnh))
Idioms
-
Contextual relevance
Mức độ liên quan theo ngữ cảnh/phù hợp với bối cảnh
"We must assess the contextual relevance of this historical document."
(Chúng ta phải đánh giá mức độ liên quan theo ngữ cảnh của tài liệu lịch sử này.)
-
Contextual learning
Phương pháp học tập theo ngữ cảnh (học qua ứng dụng thực tế)
"Contextual learning improves the students' long-term retention."
(Học tập theo ngữ cảnh cải thiện khả năng ghi nhớ dài hạn của học sinh.)
-
Contextual clues
Các manh mối/dấu hiệu trong ngữ cảnh
"I used contextual clues to guess the meaning of the unfamiliar word."
(Tôi đã sử dụng các dấu hiệu trong ngữ cảnh để đoán nghĩa của từ lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contextual
AdjectiveLiên quan đến bối cảnh của một cái gì đó.
"The meaning of the word is contextual and depends on the surrounding text."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the meaning of the word was contextual and depended on how it was used. |
Cô ấy nói rằng ý nghĩa của từ mang tính ngữ cảnh và phụ thuộc vào cách nó được sử dụng. |
| Phủ định | He told me that the analysis wasn't contextual because it ignored the historical background. |
Anh ấy nói với tôi rằng phân tích đó không mang tính ngữ cảnh vì nó bỏ qua bối cảnh lịch sử. |
| Nghi vấn | She asked if the interpretation was contextual enough to be considered accurate. |
Cô ấy hỏi liệu cách giải thích có đủ tính ngữ cảnh để được coi là chính xác hay không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's contextual analysis proved invaluable for understanding the market trends. |
Phân tích theo ngữ cảnh của công ty đã chứng tỏ vô giá để hiểu các xu hướng thị trường. |
| Phủ định | The student's contextual understanding wasn't sufficient to answer the complex question correctly. |
Sự hiểu biết theo ngữ cảnh của học sinh không đủ để trả lời đúng câu hỏi phức tạp. |
| Nghi vấn | Was the author's contextual interpretation of the poem accurate, according to the critics? |
Theo các nhà phê bình, diễn giải theo ngữ cảnh của tác giả về bài thơ có chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextual".
