continental rise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An underwater feature found between the continental slope and the abyssal plain. It is a gentle slope with a generally smooth surface, built by the accumulation of sediments transported downslope.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc địa hình dưới nước nằm giữa sườn lục địa và đồng bằng biển thẳm. Đây là một dốc thoải với bề mặt nhìn chung bằng phẳng, được hình thành bởi sự tích tụ của trầm tích được vận chuyển xuống dốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The continental rise is characterized by thick accumulations of sediment."
"Dốc lục địa được đặc trưng bởi sự tích tụ dày đặc của trầm tích."
-
"Extensive studies have been conducted on the sediment composition of the continental rise in the Atlantic Ocean."
"Các nghiên cứu sâu rộng đã được thực hiện về thành phần trầm tích của dốc lục địa ở Đại Tây Dương."
-
"The formation of the continental rise is closely linked to the geological history of the adjacent landmass."
"Sự hình thành của dốc lục địa có liên quan chặt chẽ đến lịch sử địa chất của vùng đất liền kề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continent | lục địa, châu lục |
| Adjective | continental | thuộc về lục địa, có tính chất lục địa |
| Verb | rise | dâng lên, nhô lên, mọc lên |
| Noun | rise | sự dâng lên, con dốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Continental rise là một phần quan trọng của rìa lục địa, đóng vai trò là khu vực chuyển tiếp giữa sườn dốc lục địa dốc hơn và đáy đại dương bằng phẳng hơn. Nó được hình thành chủ yếu bởi các dòng chảy đục (turbidity currents) và các quá trình trầm tích khác mang vật liệu từ lục địa ra khơi. Không nên nhầm lẫn nó với sườn lục địa (continental slope) vốn dốc hơn và gần bờ hơn, hay với đồng bằng biển thẳm (abyssal plain) bằng phẳng và sâu hơn.
Prepositions
‘On’ thường được dùng khi nói về vị trí của một đối tượng trên bề mặt của continental rise (ví dụ: ‘marine life on the continental rise’). ‘In’ thường được dùng khi đề cập đến các quá trình diễn ra bên trong cấu trúc của continental rise (ví dụ: ‘sedimentation in the continental rise’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
form the continental rise (hình thành sườn lục địa thoải)
-
study the continental rise (nghiên cứu sườn lục địa thoải)
-
extend across the continental rise (trải dài qua sườn lục địa thoải)
-
broad continental rise (sườn lục địa thoải rộng lớn)
-
sedimentary continental rise (sườn lục địa thoải trầm tích)
-
deep-sea continental rise (sườn lục địa thoải ở biển sâu)
-
sediments of the continental rise (trầm tích của sườn lục địa thoải)
-
geology of the continental rise (địa chất của sườn lục địa thoải)
-
boundary of the continental rise (ranh giới của sườn lục địa thoải)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continental rise
Danh từMột cấu trúc địa hình dưới nước nằm giữa sườn lục địa và đồng bằng biển thẳm. Đây là một dốc thoải với bề mặt nhìn chung bằng phẳng, được hình thành bởi sự tích tụ của trầm tích được vận chuyển xuống dốc.
"The continental rise is characterized by thick accumulations of sediment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continental rise".
