(Top Banner Ad)
continental rise
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Hải dương học

continental rise

UK: /ˌkɒntɪˈnentl raɪz/ • US: /ˌkɑːntɪˈnentl raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dốc lục địa chân lục địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underwater feature found between the continental slope and the abyssal plain. It is a gentle slope with a generally smooth surface, built by the accumulation of sediments transported downslope.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc địa hình dưới nước nằm giữa sườn lục địa và đồng bằng biển thẳm. Đây là một dốc thoải với bề mặt nhìn chung bằng phẳng, được hình thành bởi sự tích tụ của trầm tích được vận chuyển xuống dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The continental rise is characterized by thick accumulations of sediment."

    "Dốc lục địa được đặc trưng bởi sự tích tụ dày đặc của trầm tích."

  • "Extensive studies have been conducted on the sediment composition of the continental rise in the Atlantic Ocean."

    "Các nghiên cứu sâu rộng đã được thực hiện về thành phần trầm tích của dốc lục địa ở Đại Tây Dương."

  • "The formation of the continental rise is closely linked to the geological history of the adjacent landmass."

    "Sự hình thành của dốc lục địa có liên quan chặt chẽ đến lịch sử địa chất của vùng đất liền kề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continent lục địa, châu lục
Adjective continental thuộc về lục địa, có tính chất lục địa
Verb rise dâng lên, nhô lên, mọc lên
Noun rise sự dâng lên, con dốc

Synonyms

continental apron (Tạp dề lục địa (ít phổ biến hơn))

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continens terra (continuous land)
French
continent
Proto-Germanic
*risanan (to ascend)
Old English
risan
Modern English
continental rise

Tên Gọi Mô Tả Địa Hình

Tên gọi 'continental rise' mô tả một đặc điểm địa chất quan trọng dưới đáy đại dương. 'Continental' (lục địa) chỉ ra rằng nó là một phần của rìa lục địa. 'Rise' (dốc lên) mô tả độ dốc rất thoải của khu vực này, nơi đáy biển sâu bắt đầu 'nhô' dần lên để gặp thềm lục địa. Nó giống như một con dốc thoai thoải khổng lồ nối liền đáy vực thẳm với chân của lục địa.

Usage Note

Continental rise là một phần quan trọng của rìa lục địa, đóng vai trò là khu vực chuyển tiếp giữa sườn dốc lục địa dốc hơn và đáy đại dương bằng phẳng hơn. Nó được hình thành chủ yếu bởi các dòng chảy đục (turbidity currents) và các quá trình trầm tích khác mang vật liệu từ lục địa ra khơi. Không nên nhầm lẫn nó với sườn lục địa (continental slope) vốn dốc hơn và gần bờ hơn, hay với đồng bằng biển thẳm (abyssal plain) bằng phẳng và sâu hơn.

Prepositions

on in

‘On’ thường được dùng khi nói về vị trí của một đối tượng trên bề mặt của continental rise (ví dụ: ‘marine life on the continental rise’). ‘In’ thường được dùng khi đề cập đến các quá trình diễn ra bên trong cấu trúc của continental rise (ví dụ: ‘sedimentation in the continental rise’)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continental rise
  • form the continental rise
    (hình thành sườn lục địa thoải)
  • study the continental rise
    (nghiên cứu sườn lục địa thoải)
  • extend across the continental rise
    (trải dài qua sườn lục địa thoải)
Adjective + continental rise
  • broad continental rise
    (sườn lục địa thoải rộng lớn)
  • sedimentary continental rise
    (sườn lục địa thoải trầm tích)
  • deep-sea continental rise
    (sườn lục địa thoải ở biển sâu)
Noun + continental rise
  • sediments of the continental rise
    (trầm tích của sườn lục địa thoải)
  • geology of the continental rise
    (địa chất của sườn lục địa thoải)
  • boundary of the continental rise
    (ranh giới của sườn lục địa thoải)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continental rise

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc địa hình dưới nước nằm giữa sườn lục địa và đồng bằng biển thẳm. Đây là một dốc thoải với bề mặt nhìn chung bằng phẳng, được hình thành bởi sự tích tụ của trầm tích được vận chuyển xuống dốc.

"The continental rise is characterized by thick accumulations of sediment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continental rise".

Kho Báu Dưới Đáy Biển

Sườn lục địa thoải chứa các lớp trầm tích dày, có thể là nơi tích tụ dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Vì vậy, khu vực này có tầm quan trọng chiến lược đối với ngành năng lượng và kinh tế của nhiều quốc gia ven biển.

Xa Lộ Thông Tin Ngầm

Các tuyến cáp quang viễn thông ngầm dưới biển, vốn là xương sống của mạng Internet toàn cầu, thường được đặt chạy ngang qua sườn lục địa thoải để kết nối các châu lục. Điều này biến một đặc điểm địa chất tự nhiên thành một phần thiết yếu của hạ tầng công nghệ hiện đại.