(Top Banner Ad)
continental shelf
B2
danh từ B2 Địa lý, Hải dương học

continental shelf

UK: /ˌkɒntɪˈnentl ʃelf/ • US: /ˌkɑːntɪˈnentl ʃelf/

Nghĩa tiếng Việt

thềm lục địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of seabed around a large landmass where the sea is relatively shallow compared with the open ocean.

Vietnamese Meaning

Thềm lục địa, vùng đáy biển bao quanh một khối lục địa lớn, nơi biển tương đối nông so với đại dương mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil and gas are often extracted from the continental shelf."

    "Dầu và khí đốt thường được khai thác từ thềm lục địa."

  • "The continental shelf is rich in marine life."

    "Thềm lục địa rất giàu sự sống biển."

  • "Many countries have disputes over the rights to resources on the continental shelf."

    "Nhiều quốc gia có tranh chấp về quyền khai thác tài nguyên trên thềm lục địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continent lục địa
Adjective continental thuộc về lục địa
Adjective intercontinental liên lục địa
Noun shelf thềm, kệ (trong ngữ cảnh địa lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continēns
Old English
scylf
English (Modern)
continental shelf

Nguồn gốc của "continental shelf"

Từ 'continental shelf' là một thuật ngữ địa chất hiện đại, được hình thành từ hai phần chính: 'continental' (thuộc về lục địa) và 'shelf' (thềm, gờ). 'Continental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ liền mạch, chứa đựng', chỉ những vùng đất liền rộng lớn. Trong khi đó, 'shelf' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scylf', mang ý nghĩa 'gờ, bậc' hoặc 'một vùng đất bằng phẳng nhô ra'. Khi kết hợp lại, 'continental shelf' mô tả một vùng đáy biển nông, bằng phẳng, giống như một 'cái kệ' tự nhiên kéo dài từ bờ biển của lục địa ra biển.

Usage Note

Thềm lục địa là phần kéo dài của lục địa ngập dưới nước biển, thường có độ sâu không quá 200 mét. Nó rất quan trọng về mặt sinh thái và kinh tế, là nơi tập trung nhiều tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ và khí đốt.

Prepositions

on of

‘On the continental shelf’ dùng để chỉ vị trí, nằm trên thềm lục địa. ‘Of the continental shelf’ dùng để chỉ thuộc về, liên quan đến thềm lục địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + continental shelf
  • narrow a narrow continental shelf
    (một thềm lục địa hẹp)
  • broad a broad continental shelf
    (một thềm lục địa rộng)
  • outer the outer continental shelf
    (phần ngoài của thềm lục địa)
  • deep deep continental shelf
    (thềm lục địa sâu)
Verb + continental shelf
  • explore explore the continental shelf
    (thăm dò thềm lục địa)
  • exploit exploit the continental shelf
    (khai thác thềm lục địa)
  • extend extend beyond the continental shelf
    (kéo dài ra ngoài thềm lục địa)
Noun + continental shelf
  • edge the edge of the continental shelf
    (rìa (mép) thềm lục địa)
  • slope the continental shelf slope
    (sườn thềm lục địa)
  • break the continental shelf break
    (điểm chuyển tiếp thềm lục địa (nơi độ dốc tăng lên))

Idioms

  • delimitation of the continental shelf

    phân định ranh giới thềm lục địa

    "The two countries are negotiating the delimitation of the continental shelf."

    (Hai quốc gia đang đàm phán về việc phân định ranh giới thềm lục địa.)

  • extension of the continental shelf

    mở rộng thềm lục địa (theo luật pháp quốc tế)

    "Countries can claim an extension of the continental shelf beyond 200 nautical miles under UNCLOS."

    (Các quốc gia có thể yêu cầu mở rộng thềm lục địa của mình vượt quá 200 hải lý theo Công ước UNCLOS.)

  • beyond the continental shelf

    vượt ra ngoài thềm lục địa

    "Deep-sea mining operations often take place beyond the continental shelf."

    (Các hoạt động khai thác dưới đáy biển sâu thường diễn ra ở khu vực vượt ra ngoài thềm lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continental shelf

danh từ
Lật mặt

Thềm lục địa, vùng đáy biển bao quanh một khối lục địa lớn, nơi biển tương đối nông so với đại dương mở.

"Oil and gas are often extracted from the continental shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continental shelf".

Vai trò trong Luật Biển Quốc tế (UNCLOS)

Thềm lục địa có ý nghĩa pháp lý và kinh tế vô cùng quan trọng theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982. Công ước này trao cho các quốc gia ven biển quyền chủ quyền đối với việc thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên (bao gồm dầu mỏ, khí đốt, khoáng sản và sinh vật đáy) trên thềm lục địa của mình, có thể kéo dài tới 200 hải lý từ đường cơ sở, và trong một số trường hợp đặc biệt là hơn thế nữa.

Tầm quan trọng về kinh tế và tài nguyên

Thềm lục địa là một trong những khu vực giàu tài nguyên thiên nhiên nhất thế giới. Đây là nơi chứa đựng trữ lượng lớn dầu mỏ và khí đốt, là nguồn cung cấp năng lượng chủ chốt cho nhiều quốc gia. Ngoài ra, thềm lục địa còn có các khoáng sản quý giá và là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài thủy sản, đóng góp đáng kể vào ngành công nghiệp đánh bắt và nuôi trồng thủy sản toàn cầu. Vì những lợi ích kinh tế khổng lồ này, thềm lục địa thường là tâm điểm của các tranh chấp lãnh hải và tài nguyên giữa các quốc gia.