(Top Banner Ad)
rise
A2
Động từ (Intransitive) A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Thiên văn học

rise

UK: /raɪz/ • US: /raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tăng lên mọc đứng lên nổi lên sự gia tăng dốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get up from a lying, sitting, or kneeling position.

Vietnamese Meaning

Đứng dậy, ngồi dậy, quỳ dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rises from his chair to greet her."

    "Anh ấy đứng dậy khỏi ghế để chào cô ấy."

  • "The sun rises in the east."

    "Mặt trời mọc ở hướng Đông."

  • "She rose to fame quickly."

    "Cô ấy nhanh chóng nổi tiếng."

  • "The river is expected to rise after the heavy rain."

    "Mực nước sông dự kiến sẽ dâng lên sau trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise nổi lên, tăng lên, mọc lên; đứng dậy
Noun rise sự tăng lên, sự trỗi dậy, sự mọc; dốc lên
Adjective rising đang lên, đang tăng lên (ví dụ: a rising star, the rising sun)
Noun rising cuộc nổi dậy, sự nổi lên
Noun riser người dậy sớm; phần bậc thang đứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
rise

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Rise'

Từ 'rise' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*rīsaną', mang ý nghĩa 'đi lên' hoặc 'thức dậy'. Qua tiếng Anh cổ (rīsan) và tiếng Anh trung đại (risen), nghĩa cơ bản của từ này vẫn được giữ vững, cho thấy sự liên tục trong ngôn ngữ qua hàng ngàn năm mà không thay đổi nhiều về ý nghĩa cốt lõi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động thức dậy sau khi ngủ, đứng lên từ ghế hoặc từ dưới đất. Khác với 'arise' thường mang nghĩa trừu tượng hơn như 'phát sinh' vấn đề.

Prepositions

from to

'rise from' chỉ hành động đứng lên từ một vị trí cụ thể. 'Rise to' thường đi với thử thách, cơ hội, nghĩa là đương đầu, nắm bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rise
  • sharp sharp rise
    (sự tăng mạnh/đột ngột)
  • steep steep rise
    (sự tăng dốc/nhanh chóng)
  • gradual gradual rise
    (sự tăng dần dần)
  • significant significant rise
    (sự tăng đáng kể)
  • dramatic dramatic rise
    (sự tăng đột biến/ấn tượng)
Verb + rise
  • experience a experience a rise
    (trải qua/chứng kiến sự tăng lên)
  • see a see a rise
    (nhận thấy/chứng kiến sự tăng lên)
  • cause a cause a rise
    (gây ra sự tăng lên)
  • predict a predict a rise
    (dự đoán sự tăng lên)
Rise + Preposition
  • rise in rise in prices
    (sự tăng giá)
  • rise to rise to power
    (lên nắm quyền)
  • rise from rise from the ashes
    (hồi sinh từ đống tro tàn)

Idioms

  • rise and shine

    dậy đi và vui vẻ lên (thường dùng để đánh thức ai đó một cách thân mật, khuyến khích họ bắt đầu ngày mới đầy năng lượng)

    "Come on, kids, rise and shine! It's a beautiful day to go to the beach!"

    (Thôi nào các con, dậy đi và vui vẻ lên! Hôm nay là một ngày đẹp trời để đi biển đấy!)

  • rise to the occasion

    vươn lên/đáp ứng được thử thách; đối phó thành công với một tình huống khó khăn hoặc đòi hỏi cao

    "Despite the immense pressure, the team managed to rise to the occasion and win the championship."

    (Mặc dù áp lực cực lớn, đội vẫn xoay sở để vươn lên đáp ứng thử thách và giành chức vô địch.)

  • rise from the ashes

    hồi sinh, vực dậy mạnh mẽ từ thất bại, sự hủy hoại hoặc tình trạng tồi tệ

    "After bankruptcy, the entrepreneur worked tirelessly to help his company rise from the ashes."

    (Sau khi phá sản, doanh nhân đó đã làm việc không mệt mỏi để giúp công ty của mình hồi sinh từ đống tro tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise

Động từ (Intransitive)
Lật mặt

Đứng dậy, ngồi dậy, quỳ dậy.

"He rises from his chair to greet her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise".

Biểu Tượng Của Sự Khởi Đầu Mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sunrise' (bình minh) và sự 'rise' của mặt trời không chỉ là hiện tượng tự nhiên mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự khởi đầu mới, hy vọng, và cơ hội. Câu 'every day is a new day' thường đi kèm với ý tưởng về sự 'rising' của một khởi đầu mới, khuyến khích mọi người bỏ lại quá khứ để đón nhận tương lai.

Khát Vọng Vươn Lên và Thành Công

Ý nghĩa của 'rise' còn gắn liền với khát vọng vươn lên trong cuộc sống, sự nghiệp, hoặc vượt qua khó khăn. Các cụm từ như 'rise in status' (tăng địa vị), 'rise to power' (lên nắm quyền), hay 'rise above challenges' (vượt lên trên thử thách) phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào khả năng cải thiện và phát triển của mỗi cá nhân và xã hội, đặc biệt trong các xã hội coi trọng sự tự lực và thành công.