(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ continental slope
C1

continental slope

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sườn lục địa dốc lục địa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Continental slope'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sườn dốc kéo dài từ mép thềm lục địa xuống đáy đại dương.

Definition (English Meaning)

The slope descending from the edge of the continental shelf to the ocean floor.

Ví dụ Thực tế với 'Continental slope'

  • "Submarine canyons are often found cutting across the continental slope."

    "Các hẻm vực ngầm thường được tìm thấy cắt ngang qua sườn lục địa."

  • "The continental slope is a region of rapid depth change."

    "Sườn lục địa là một khu vực có sự thay đổi độ sâu nhanh chóng."

  • "Sediment accumulates rapidly on the continental slope."

    "Trầm tích tích tụ nhanh chóng trên sườn lục địa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Continental slope'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: continental slope
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

continental margin(Riềm lục địa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

continental shelf(Thềm lục địa)
abyssal plain(Đồng bằng vực thẳm)
submarine canyon(Hẻm vực ngầm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý học Khoa học Trái Đất

Ghi chú Cách dùng 'Continental slope'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Continental slope" mô tả một khu vực địa hình dưới nước đặc trưng bởi độ dốc lớn, đánh dấu sự chuyển tiếp từ thềm lục địa tương đối bằng phẳng sang đồng bằng đại dương sâu thẳm. Đây là một phần quan trọng của địa hình đáy biển và là khu vực có nhiều hoạt động địa chất và sinh học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on along

"on" được sử dụng để chỉ vị trí trên sườn dốc (e.g., 'research on the continental slope'). "along" được sử dụng để mô tả sự phân bố hoặc các đặc điểm trải dài theo sườn dốc (e.g., 'fault lines along the continental slope').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Continental slope'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)