persistent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing firmly or obstinately in a course of action despite difficulty or opposition.
Vietnamese Meaning
Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng, không ngừng, tiếp tục một cách vững chắc hoặc ngoan cố trong một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite numerous setbacks, she remained persistent in her pursuit of a medical degree."
"Mặc dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn kiên trì theo đuổi bằng cấp y khoa."
-
"The persistent rain ruined our picnic."
"Cơn mưa dai dẳng đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi."
-
"He is a persistent critic of the government."
"Anh ấy là một nhà phê bình chính phủ dai dẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | persist | Kiên trì, bền bỉ; tiếp tục tồn tại; khăng khăng |
| Noun | persistence | Sự kiên trì, sự bền bỉ; sự tồn tại dai dẳng |
| Adverb | persistently | Một cách kiên trì, bền bỉ, dai dẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'persistent' nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm tiếp tục một hành động hoặc trạng thái, ngay cả khi gặp trở ngại. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ, một nhà nghiên cứu kiên trì tìm kiếm giải pháp) hoặc tiêu cực (ví dụ, một người bán hàng dai dẳng). So với 'persevering', 'persistent' đôi khi mang hàm ý hơi tiêu cực, đặc biệt khi nói về hành vi làm phiền người khác. 'Resilient' ám chỉ khả năng phục hồi sau khó khăn, khác với nghĩa đơn thuần tiếp tục của 'persistent'.
Prepositions
'persistent in' được sử dụng để chỉ sự kiên trì trong một hành động hoặc niềm tin cụ thể. Ví dụ: 'She is persistent in her efforts to learn French.' 'Persistent with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng khi nói về việc kiên trì với một người hoặc một dự án, thường mang ý nghĩa hỗ trợ hoặc gắn bó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely fiercely persistent (kiên trì mãnh liệt)
-
stubbornly stubbornly persistent (kiên trì một cách bướng bỉnh)
-
remarkably remarkably persistent (kiên trì một cách đáng kể, nổi bật)
-
effort persistent effort (nỗ lực bền bỉ)
-
problem persistent problem (vấn đề dai dẳng)
-
cough persistent cough (cơn ho dai dẳng)
-
rumour persistent rumour (tin đồn dai dẳng)
-
pain persistent pain (cơn đau dai dẳng)
Idioms
-
a persistent challenge/problem
Một thách thức/vấn đề dai dẳng, khó giải quyết
"Dealing with climate change is a persistent challenge for humanity."
(Đối phó với biến đổi khí hậu là một thách thức dai dẳng đối với nhân loại.)
-
be persistent in one's efforts/goals
Kiên trì trong nỗ lực/mục tiêu của mình
"You must be persistent in your efforts to learn English."
(Bạn phải kiên trì trong nỗ lực học tiếng Anh của mình.)
-
face persistent criticism/opposition
Đối mặt với sự chỉ trích/phản đối dai dẳng
"The government faced persistent criticism over its new policies."
(Chính phủ đối mặt với sự chỉ trích dai dẳng về các chính sách mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persistent
Tính từKiên trì, bền bỉ, dai dẳng, không ngừng, tiếp tục một cách vững chắc hoặc ngoan cố trong một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc phản đối.
"Despite numerous setbacks, she remained persistent in her pursuit of a medical degree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistent".
