(Top Banner Ad)
contrabass
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

contrabass

UK: /ˈkɒntrəˌbeɪs/ • US: /ˈkɑːntrəˌbæs/

Nghĩa tiếng Việt

Đàn contrabass Đàn double bass
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest-pitched instrument of the violin family, usually having four strings and played with a bow; a double bass.

Vietnamese Meaning

Nhạc cụ có âm vực thấp nhất trong họ vĩ cầm, thường có bốn dây và được chơi bằng vĩ; đàn double bass.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contrabass provided a deep, resonant foundation for the orchestra's performance."

    "Đàn contrabass tạo ra một nền tảng âm thanh sâu lắng, vang dội cho buổi biểu diễn của dàn nhạc."

  • "He plays contrabass in the city's symphony orchestra."

    "Anh ấy chơi đàn contrabass trong dàn nhạc giao hưởng của thành phố."

  • "The composer wrote a challenging contrabass solo."

    "Nhà soạn nhạc đã viết một bản solo contrabass đầy thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contrabassist Người chơi đàn contrabass (âm trầm đôi).
Noun double bass Tên gọi phổ biến khác của đàn contrabass.
Noun/Adjective bass Âm trầm; nhạc cụ hoặc giọng hát có âm vực thấp.
Adjective sub-bass Dưới âm trầm; chỉ tần số cực thấp không nghe được rõ ràng bằng tai người.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra-
Latin
bassus (low, deep)
Italian
contrabbasso
English (18th Century)
contrabass

Nguồn Gốc Của 'Âm Trầm Thấp Nhất'

Từ 'contrabass' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'contra-' (nghĩa là 'đối diện', 'chống lại', hoặc 'bên dưới') và 'bassus' (nghĩa là 'thấp' hoặc 'trầm'). Nó được dùng để chỉ nhạc cụ hoặc âm vực có tần số cực kỳ thấp, thấp hơn cả âm trầm (bass) thông thường. Người Ý là những người đầu tiên sử dụng biến thể của từ này ('contrabbasso') để mô tả chiếc đàn lớn nhất trong dàn nhạc dây.

Đàn Cỡ Đại

Vì kích thước khổng lồ và âm vực thấp đến mức nền tảng, 'contrabass' thường được gọi là 'double bass' (âm trầm đôi) trong tiếng Anh, nhấn mạnh vai trò gấp đôi hoặc bổ sung cho âm trầm cơ bản của dàn nhạc.

Usage Note

Từ 'contrabass' và 'double bass' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù đôi khi 'contrabass' được sử dụng để chỉ những nhạc cụ có âm vực đặc biệt thấp hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn. Nên tránh nhầm lẫn với bass guitar, một nhạc cụ điện tử thuộc họ guitar.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contrabass
  • play play the contrabass
    (Chơi đàn contrabass)
  • tune tune the contrabass
    (Lên dây đàn contrabass)
  • bow bow the contrabass
    (Dùng vĩ kéo đàn contrabass)
Adjective + contrabass
  • orchestral orchestral contrabass
    (Đàn contrabass dùng trong dàn nhạc giao hưởng)
  • solo solo contrabass performance
    (Màn trình diễn độc tấu contrabass)
Noun + contrabass
  • contrabass contrabass string
    (Dây đàn contrabass)
  • contrabass contrabass sound
    (Âm thanh của đàn contrabass)

Idioms

  • The contrabass section

    Phân đoạn contrabass (trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc lớn, chỉ nhóm người chơi contrabass).

    "The contrabass section provides the harmonic foundation for the entire orchestra."

    (Phân đoạn contrabass cung cấp nền tảng hòa âm cho toàn bộ dàn nhạc.)

  • In the contrabass register

    Ở âm vực contrabass (chỉ âm thanh cực kỳ thấp, dưới âm trầm thông thường).

    "The tuba often plays notes in the contrabass register."

    (Kèn tuba thường chơi các nốt ở âm vực contrabass.)

  • Walk the contrabass line

    Đi theo đường âm trầm (một thuật ngữ Jazz chỉ cách chơi contrabass theo kiểu pizzicato tạo ra nhịp điệu liên tục).

    "The bassist started to walk the contrabass line, setting the groove for the tune."

    (Người chơi bass bắt đầu chơi đường âm trầm 'walking bass line', tạo ra tiết tấu cho bản nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrabass

Danh từ
Lật mặt

Nhạc cụ có âm vực thấp nhất trong họ vĩ cầm, thường có bốn dây và được chơi bằng vĩ; đàn double bass.

"The contrabass provided a deep, resonant foundation for the orchestra's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the contrabass well, doesn't he?
Anh ấy chơi đàn contrabass rất giỏi, đúng không?
Phủ định
She hasn't seen a contrabass before, has she?
Cô ấy chưa từng nhìn thấy đàn contrabass trước đây, phải không?
Nghi vấn
They are not familiar with the contrabass, are they?
Họ không quen thuộc với đàn contrabass, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the orchestra will have been tuning their contrabass for over an hour.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, dàn nhạc sẽ đã chỉnh contrabass của họ trong hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been practicing the contrabass long enough to play that solo flawlessly.
Anh ấy sẽ không luyện tập contrabass đủ lâu để chơi đoạn solo đó một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Will she have been playing the contrabass for five years by next summer?
Liệu cô ấy đã chơi contrabass được năm năm vào mùa hè tới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the contrabass in the orchestra.
Anh ấy chơi contrabass trong dàn nhạc.
Phủ định
She does not own a contrabass.
Cô ấy không sở hữu một chiếc contrabass.
Nghi vấn
Do they practice the contrabass every day?
Họ có luyện tập contrabass mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrabass".

Nền Tảng Của Dàn Nhạc Giao Hưởng

Trong âm nhạc cổ điển, contrabass đóng vai trò là xương sống và nền tảng nhịp điệu (rhythm section). Mặc dù thường không có các giai điệu nổi bật, âm thanh trầm sâu của nó là yếu tố cốt lõi giúp cân bằng âm thanh của các nhạc cụ cao hơn, tạo ra sự đầy đặn và hài hòa cho tổng thể dàn nhạc.

Ngôi Sao Của Nhạc Jazz

Contrabass (double bass) là nhạc cụ không thể thiếu trong các ban nhạc Jazz và Bluegrass. Thay vì dùng vĩ, người chơi Jazz thường sử dụng kỹ thuật 'pizzicato' (gảy dây bằng ngón tay) để tạo ra các 'walking bass lines' đặc trưng – những đường âm trầm liên tục và uyển chuyển giúp duy trì nhịp điệu và sự swing của bản nhạc.