contraceptive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or drug serving to prevent pregnancy.
Vietnamese Meaning
Biện pháp tránh thai, dụng cụ tránh thai, thuốc tránh thai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a contraceptive pill."
"Cô ấy uống thuốc tránh thai."
-
"Access to contraception is a fundamental right."
"Tiếp cận các biện pháp tránh thai là một quyền cơ bản."
-
"The doctor discussed various contraceptive options with her."
"Bác sĩ đã thảo luận các lựa chọn tránh thai khác nhau với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contraception | Sự tránh thai, biện pháp kế hoạch hóa gia đình |
| Noun/Adjective | contraceptive | Thuốc tránh thai; (thuộc) biện pháp tránh thai |
| Noun (Person) | contraceptor | Người sử dụng biện pháp tránh thai (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các phương pháp hoặc dụng cụ ngăn ngừa thụ thai. Bao gồm cả thuốc uống, dụng cụ tử cung, bao cao su, v.v. Khác với 'abortifacient' (thuốc phá thai) vì 'contraceptive' ngăn chặn việc thụ thai xảy ra, còn 'abortifacient' gây sẩy thai sau khi đã thụ thai.
Prepositions
'Contraceptive with [method]' chỉ phương pháp tránh thai được sử dụng. 'Contraceptive without [method]' chỉ việc tránh thai mà không cần đến phương pháp nào đó (thường ngụ ý thất bại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
oral oral contraceptive (Thuốc tránh thai đường uống (viên uống))
-
effective highly effective contraceptive (Biện pháp tránh thai có hiệu quả cao)
-
reversible reversible contraceptive method (Phương pháp tránh thai có thể hồi phục (không vĩnh viễn))
-
emergency emergency contraceptive (Thuốc tránh thai khẩn cấp)
-
hormonal hormonal contraceptive (Biện pháp tránh thai bằng nội tiết tố)
-
barrier barrier contraceptive (e.g., condom) (Biện pháp tránh thai rào cản (ví dụ: bao cao su))
-
use use a contraceptive (Sử dụng biện pháp tránh thai)
-
prescribe prescribe a contraceptive (Kê đơn thuốc tránh thai)
Idioms
-
To be on the contraceptive pill
Đang dùng thuốc tránh thai viên hàng ngày
"She has been on the contraceptive pill for five years."
(Cô ấy đã dùng thuốc tránh thai viên được năm năm rồi.)
-
Access to contraceptives
Quyền tiếp cận các biện pháp tránh thai
"The government is trying to improve access to contraceptives in rural areas."
(Chính phủ đang cố gắng cải thiện quyền tiếp cận các biện pháp tránh thai ở khu vực nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contraceptive
nounBiện pháp tránh thai, dụng cụ tránh thai, thuốc tránh thai.
"She uses a contraceptive pill."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 30, she will have researched all available contraceptive methods. |
Vào thời điểm cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ đã nghiên cứu tất cả các phương pháp tránh thai hiện có. |
| Phủ định | By next year, they won't have distributed the new contraceptive pills yet. |
Cho đến năm sau, họ vẫn chưa phân phối thuốc tránh thai mới. |
| Nghi vấn | Will they have proven the contraceptive's long-term effects by the end of the study? |
Liệu họ sẽ chứng minh được các tác dụng lâu dài của biện pháp tránh thai vào cuối nghiên cứu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contraceptive".
