(Top Banner Ad)
birth control
B2
danh từ B2 Y học, Xã hội học

birth control

UK: /ˈbɜːθ kənˈtrəʊl/ • US: /ˈbɜːrθ kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát sinh sản biện pháp tránh thai kế hoạch hóa gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of preventing unwanted pregnancies, typically by use of contraception.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp tránh thai để ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn, thường là bằng cách sử dụng các biện pháp tránh thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to birth control is a fundamental right."

    "Tiếp cận với các biện pháp tránh thai là một quyền cơ bản."

  • "The government provides free birth control to low-income women."

    "Chính phủ cung cấp các biện pháp tránh thai miễn phí cho phụ nữ có thu nhập thấp."

  • "Many religions have different views on birth control."

    "Nhiều tôn giáo có quan điểm khác nhau về các biện pháp tránh thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contraception sự tránh thai, phương pháp tránh thai
Adjective contraceptive (thuộc) phương pháp tránh thai
Noun contraceptive biện pháp tránh thai, dụng cụ tránh thai
Noun Phrase family planning kế hoạch hóa gia đình
Noun sterilization sự triệt sản
Verb procreate sinh sản, sinh con đẻ cái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrd (liên quan đến 'birth')
Old French
contrerole (liên quan đến 'control')
Modern English
birth control (coined c. 1914)

Người tạo ra thuật ngữ 'Birth Control'

Thuật ngữ 'birth control' (kiểm soát sinh sản) được phổ biến bởi Margaret Sanger, một nhà hoạt động xã hội người Mỹ, vào khoảng năm 1914. Bà đã đấu tranh cho quyền của phụ nữ được quyết định khi nào nên có con. Trước đó, các cuộc thảo luận về chủ đề này thường bị coi là cấm kỵ và bất hợp pháp ở nhiều nơi.

Kiểm soát sinh sản thời cổ đại

Mặc dù thuật ngữ 'birth control' còn khá mới, ý tưởng về việc kiểm soát sinh sản đã tồn tại hàng ngàn năm. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Hy Lạp đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, từ các loại thảo mộc đến các dụng cụ thô sơ, để ngăn ngừa việc mang thai. Điều này cho thấy con người từ lâu đã mong muốn kiểm soát khả năng sinh sản của mình.

Usage Note

Thuật ngữ 'birth control' mang tính tổng quát, bao gồm tất cả các phương pháp tránh thai, từ các biện pháp tạm thời (như sử dụng bao cao su, thuốc tránh thai) đến các biện pháp vĩnh viễn (như triệt sản). Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe sinh sản, quyền phụ nữ và các vấn đề xã hội liên quan đến dân số.

Prepositions

on

‘On birth control’ được sử dụng để chỉ việc ai đó đang sử dụng một biện pháp tránh thai cụ thể. Ví dụ: 'She is on birth control pills'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birth control
  • use birth control
    (sử dụng biện pháp tránh thai)
  • be on birth control
    (đang dùng biện pháp tránh thai (thường là thuốc))
  • get birth control
    (nhận/mua được biện pháp tránh thai)
  • prescribe birth control
    (kê đơn biện pháp tránh thai)
Noun + birth control
  • birth control pill
    (thuốc tránh thai)
  • birth control method
    (phương pháp tránh thai)
  • birth control options
    (các lựa chọn/hình thức tránh thai)
  • access to birth control
    (quyền tiếp cận các biện pháp tránh thai)
Adjective + birth control
  • effective birth control
    (biện pháp tránh thai hiệu quả)
  • hormonal birth control
    (biện pháp tránh thai nội tiết)
  • reliable birth control
    (biện pháp tránh thai đáng tin cậy)

Idioms

  • be on the pill

    Đang uống thuốc tránh thai hằng ngày. Đây là một cách nói rất phổ biến.

    "She told her doctor that she has been on the pill for five years."

    (Cô ấy nói với bác sĩ rằng cô ấy đã uống thuốc tránh thai được năm năm.)

  • family planning

    Kế hoạch hóa gia đình. Cụm từ này không chỉ nói về việc tránh thai mà còn bao gồm việc lên kế hoạch về thời điểm có con và số lượng con mong muốn.

    "The local clinic offers counseling on family planning."

    (Phòng khám địa phương có dịch vụ tư vấn về kế hoạch hóa gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth control

danh từ
Lật mặt

Các biện pháp tránh thai để ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn, thường là bằng cách sử dụng các biện pháp tránh thai.

"Access to birth control is a fundamental right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had had access to birth control, they would be more financially stable now.
Nếu họ đã có thể tiếp cận biện pháp tránh thai, họ đã có thể ổn định tài chính hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't opposed birth control so strongly in the past, she might have more support for her current policies now.
Nếu cô ấy không phản đối biện pháp tránh thai mạnh mẽ như vậy trong quá khứ, cô ấy có lẽ đã có nhiều sự ủng hộ hơn cho các chính sách hiện tại của mình.
Nghi vấn
If the government had not cut funding for birth control programs, would the teen pregnancy rate be lower now?
Nếu chính phủ không cắt giảm tài trợ cho các chương trình kiểm soát sinh sản, liệu tỷ lệ mang thai ở tuổi vị thành niên có thấp hơn bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said birth control was widely discussed in the 1960s.
Cô ấy nói rằng việc kiểm soát sinh sản đã được thảo luận rộng rãi vào những năm 1960.
Phủ định
They didn't think birth control was necessary at that time.
Họ không nghĩ rằng việc kiểm soát sinh sản là cần thiết vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Did you know birth control was illegal in some countries?
Bạn có biết việc kiểm soát sinh sản là bất hợp pháp ở một số quốc gia không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more teenagers understood the importance of birth control.
Tôi ước nhiều thanh thiếu niên hiểu được tầm quan trọng của việc kiểm soát sinh sản.
Phủ định
If only they hadn't ignored birth control, they wouldn't be in this situation.
Giá như họ không bỏ qua việc kiểm soát sinh sản, họ đã không ở trong tình huống này.
Nghi vấn
If only the government would make birth control more accessible to everyone?
Giá như chính phủ sẽ làm cho việc kiểm soát sinh sản dễ tiếp cận hơn với mọi người?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth control".

Cuộc Cách mạng Tình dục và 'The Pill'

Sự ra đời của thuốc tránh thai ('the pill') vào những năm 1960 đã tạo ra một cuộc cách mạng xã hội lớn ở các nước phương Tây. Nó cho phép phụ nữ lần đầu tiên kiểm soát khả năng sinh sản của mình một cách hiệu quả và độc lập, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới, giải phóng tình dục và thay đổi cấu trúc gia đình truyền thống.

Tranh cãi về Quyền tiếp cận

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc tiếp cận các biện pháp tránh thai vẫn là một chủ đề gây tranh cãi về chính trị và tôn giáo. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh việc liệu bảo hiểm y tế có nên chi trả cho các biện pháp này không, và vai trò của các tổ chức tôn giáo trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.