(Top Banner Ad)
contract killer
C1
Danh từ C1 Tội phạm học

contract killer

UK: /ˈkɒntrækt ˈkɪlə(r)/ • US: /ˈkɑːntrækt ˈkɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

sát thủ chuyên nghiệp kẻ giết người thuê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is hired to kill someone.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để giết người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mob boss hired a contract killer to eliminate his rival."

    "Ông trùm mafia đã thuê một sát thủ chuyên nghiệp để thủ tiêu đối thủ của mình."

  • "The police are investigating whether the murder was the work of a contract killer."

    "Cảnh sát đang điều tra xem vụ giết người có phải là do một sát thủ chuyên nghiệp gây ra hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kill Giết, sát hại
Noun contract Hợp đồng, khế ước
Verb contract Ký hợp đồng; co lại
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng
Noun hitman Sát thủ (đồng nghĩa phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contractus
Middle English
contract
English (19th-20th C.)
contract killer

Nguồn gốc của thuật ngữ ghép

Đây là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả hành động một cách trực tiếp. 'Contract' (hợp đồng) ám chỉ thỏa thuận bí mật về tiền bạc để thực hiện một hành vi phạm tội, và 'killer' (kẻ giết người) là người thực hiện hành vi đó. Thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự gia tăng của các câu chuyện về tội phạm có tổ chức (Mafia và các băng đảng) trong báo chí và điện ảnh.

Usage Note

Cụm từ 'contract killer' thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm có tổ chức hoặc các hoạt động phi pháp, nhấn mạnh vào yếu tố thuê mướn và có hợp đồng (ngầm). Nó khác với 'hitman' ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất hợp đồng, giao kèo hơn là đơn thuần chỉ người giết thuê. 'Assassin' mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả động cơ chính trị hoặc tôn giáo, và thường dùng cho những vụ ám sát nhân vật nổi tiếng.

Prepositions

for

'Contract killer for hire': Người giết thuê để kiếm tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contract killer
  • professional a professional contract killer
    (một sát thủ hợp đồng chuyên nghiệp)
  • ruthless a ruthless contract killer
    (một sát thủ hợp đồng tàn nhẫn)
Verb + contract killer
  • hire to hire a contract killer
    (thuê một sát thủ hợp đồng)
  • track down to track down the contract killer
    (truy lùng/theo dõi sát thủ hợp đồng)
contract killer + Verb
  • executes The contract killer executes the target.
    (Sát thủ hợp đồng hành quyết mục tiêu.)
  • demanded The contract killer demanded a high price.
    (Sát thủ hợp đồng đòi một cái giá rất cao.)

Idioms

  • put a contract out on someone

    Ra lệnh thuê giết một ai đó (đặt hợp đồng giết người)

    "The mob boss put a contract out on the informant after he testified."

    (Ông trùm đã đặt hợp đồng giết người chỉ điểm sau khi anh ta ra làm chứng.)

  • work on a contract basis

    Làm việc dựa trên thỏa thuận/hợp đồng (ngụ ý ám chỉ tính chất nghề nghiệp, không cố định)

    "He claimed he was just a delivery driver, but he worked on a contract basis for the crime syndicate."

    (Hắn khai rằng mình chỉ là tài xế giao hàng, nhưng thực chất hắn làm việc theo hợp đồng cho băng đảng tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contract killer

Danh từ
Lật mặt

Một người được thuê để giết người.

"The mob boss hired a contract killer to eliminate his rival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contract killer".

Hình tượng trong Tội phạm có tổ chức

Thuật ngữ 'contract killer' gắn liền mật thiết với các tổ chức tội phạm lớn như Mafia Ý, Yakuza Nhật Bản, hoặc các cartel ma túy. Trong những tổ chức này, việc 'đặt hợp đồng' là phương pháp loại bỏ những người cản đường hoặc những kẻ phản bội một cách chuyên nghiệp, nhằm giữ khoảng cách pháp lý với người ra lệnh.

Nhân vật phổ biến trong văn hóa đại chúng

Sát thủ hợp đồng là một nhân vật kịch tính và được khai thác nhiều trong điện ảnh phương Tây. Họ thường được miêu tả là những người lạnh lùng, có kỹ năng chiến đấu và bắn súng siêu việt, và tuân thủ một bộ quy tắc nghiêm ngặt riêng (ví dụ điển hình là nhân vật John Wick hoặc Léon: The Professional).