(Top Banner Ad)
underworld
B2
noun B2 Văn hóa, Tội phạm học, Thần thoại

underworld

UK: /ˈʌndəwɜːld/ • US: /ˈʌndərwɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới ngầm xã hội đen giới tội phạm âm phủ địa ngục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The criminal or illegal world.

Vietnamese Meaning

Thế giới ngầm, xã hội đen, giới tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became deeply involved in the underworld after losing his job."

    "Anh ta dấn sâu vào thế giới ngầm sau khi mất việc."

  • "The film portrays a violent power struggle in the underworld."

    "Bộ phim miêu tả một cuộc tranh giành quyền lực bạo lực trong thế giới ngầm."

  • "Many ancient cultures had myths about journeys to the underworld."

    "Nhiều nền văn hóa cổ đại có những câu chuyện thần thoại về những cuộc hành trình xuống địa ngục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underworld Thế giới ngầm (tội phạm); Âm phủ/địa ngục (thần thoại)
Noun underworlder Người thuộc thế giới ngầm (ít dùng, không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tội phạm học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
woruld
English (Compound)
underworld

Nguồn gốc của 'Underworld'

Từ 'underworld' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'under' (dưới) và 'world' (thế giới). Nó miêu tả một thế giới nằm bên dưới thế giới mà chúng ta đang sống, thường mang nghĩa tiêu cực, bí ẩn hoặc huyền bí, tồn tại từ thời Trung Cổ.

Usage Note

Từ 'underworld' thường ám chỉ một thế giới bí mật và bất hợp pháp, nơi tội phạm có tổ chức, buôn bán ma túy, và các hoạt động phi pháp khác diễn ra. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường được liên kết với bạo lực và sự vô đạo đức. Khác với từ 'crime' (tội phạm) chỉ hành vi phạm pháp đơn lẻ, 'underworld' mang tính hệ thống và tổ chức hơn.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in the underworld' để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động trong thế giới ngầm. Ví dụ: 'He operates in the underworld.' Sử dụng 'of the underworld' để chỉ những thuộc tính hoặc người liên quan đến thế giới ngầm. Ví dụ: 'a figure of the underworld'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underworld
  • criminal the criminal underworld
    (thế giới ngầm tội phạm; giới xã hội đen)
  • dark the dark underworld
    (thế giới ngầm đen tối)
  • mythical the mythical underworld
    (thế giới âm phủ/địa ngục trong thần thoại)
  • shadowy the shadowy underworld
    (thế giới ngầm đầy bí ẩn/ám muội)
Verb + underworld
  • enter enter the underworld
    (bước vào thế giới ngầm/âm phủ)
  • rule rule the underworld
    (cai trị thế giới ngầm/âm phủ)
  • control control the underworld
    (kiểm soát thế giới ngầm)
Underworld + Noun / Noun + of the underworld
  • king king of the underworld
    (vua của thế giới ngầm/âm phủ)
  • figures underworld figures
    (những nhân vật máu mặt trong thế giới ngầm)
  • boss underworld boss
    (trùm thế giới ngầm)

Idioms

  • the criminal underworld

    thế giới ngầm của tội phạm; giới xã hội đen

    "He was deeply involved with the criminal underworld for years."

    (Anh ta đã dính líu sâu sắc đến thế giới ngầm tội phạm trong nhiều năm.)

  • the mythical underworld

    thế giới âm phủ/địa ngục trong thần thoại

    "In Greek mythology, Hades rules the mythical underworld."

    (Trong thần thoại Hy Lạp, Hades cai quản thế giới âm phủ trong thần thoại.)

  • delve into the underworld

    đi sâu vào thế giới ngầm; điều tra thế giới ngầm

    "The detective had to delve into the city's underworld to find the truth."

    (Thám tử phải đi sâu vào thế giới ngầm của thành phố để tìm ra sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underworld

noun
Lật mặt

Thế giới ngầm, xã hội đen, giới tội phạm.

"He became deeply involved in the underworld after losing his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say the underworld is a place where many secrets are buried.
Người ta nói rằng thế giới ngầm là nơi chôn giấu nhiều bí mật.
Phủ định
None of us believe the stories about the underworld.
Không ai trong chúng ta tin vào những câu chuyện về thế giới ngầm.
Nghi vấn
Do you think that someone you know is involved in the underworld?
Bạn có nghĩ rằng ai đó bạn biết có liên quan đến thế giới ngầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underworld".

Thần thoại và Âm phủ

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo cổ đại, 'underworld' là một nơi linh thiêng hoặc đáng sợ, nơi linh hồn người chết đi đến hoặc phải trải qua một quá trình phán xét. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, Hades (Pluto) là vị thần cai quản âm phủ, một vương quốc dưới lòng đất dành cho người chết.

Thế giới ngầm tội phạm

Trong xã hội hiện đại, 'underworld' thường được dùng để chỉ một mạng lưới bí mật của các tổ chức tội phạm có tổ chức như Mafia (Ý/Mỹ), Yakuza (Nhật Bản), Triads (Trung Quốc) hoặc các băng đảng ma túy, hoạt động ngoài vòng pháp luật và có ảnh hưởng lớn đến xã hội.