(Top Banner Ad)
hitman
B2
danh từ B2 Tội phạm học

hitman

UK: /ˈhɪtmæn/ • US: /ˈhɪtmæn/

Nghĩa tiếng Việt

sát thủ người giết thuê sát thủ chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is paid to kill someone deliberately.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để giết ai đó một cách có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mafia hired a hitman to eliminate their rival."

    "Mafia đã thuê một sát thủ để thủ tiêu đối thủ của chúng."

  • "The detective suspected that the death was the work of a hitman."

    "Thám tử nghi ngờ rằng cái chết này là do một sát thủ gây ra."

  • "He lived in fear of a hitman being sent after him."

    "Anh ta sống trong nỗi sợ hãi bị một sát thủ truy sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hit đánh, tấn công
Noun hit vụ ám sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hitman

Nguồn gốc của 'hitman'

Từ 'hitman' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, kết hợp động từ 'hit' (đánh, tấn công) và 'man' (người). Nó mô tả một người được thuê để giết người, thường là cho các tổ chức tội phạm. Thuật ngữ này trở nên phổ biến hơn thông qua các bộ phim và tiểu thuyết trinh thám.

Usage Note

Từ 'hitman' thường được dùng trong bối cảnh tội phạm có tổ chức. Nó mang sắc thái chuyên nghiệp và có tính toán hơn so với 'murderer' (kẻ giết người) thông thường. 'Assassin' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường ám chỉ việc ám sát các nhân vật chính trị hoặc nổi tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hitman
  • professional hitman
    (sát thủ chuyên nghiệp)
  • contract hitman
    (sát thủ hợp đồng)
Verb + hitman
  • hire a hitman
    (thuê một sát thủ)
  • employ a hitman
    (thuê một sát thủ)

Idioms

  • He is like a hitman

    Anh ta giống như một sát thủ (nghĩa bóng: rất tàn nhẫn, lạnh lùng).

    "He is like a hitman, ruthlessly cutting costs to maximize profits."

    (Anh ta giống như một sát thủ, cắt giảm chi phí một cách tàn nhẫn để tối đa hóa lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hitman

danh từ
Lật mặt

Một người được thuê để giết ai đó một cách có chủ ý.

"The mafia hired a hitman to eliminate their rival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a hitman who always completes his missions.
Anh ta là một sát thủ luôn hoàn thành nhiệm vụ của mình.
Phủ định
They are not hitmen; they are bodyguards.
Họ không phải là sát thủ; họ là vệ sĩ.
Nghi vấn
Is he the hitman that everyone is talking about?
Có phải anh ta là sát thủ mà mọi người đang bàn tán không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hitman, known for his precision, completed the mission successfully.
Tên sát thủ, nổi tiếng vì sự chính xác của mình, đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.
Phủ định
Unlike other criminals, the hitman, despite his profession, didn't enjoy hurting people.
Không giống như những tên tội phạm khác, tên sát thủ, mặc dù làm nghề đó, không thích làm tổn thương người khác.
Nghi vấn
John, is it true that you hired a hitman, a choice you now regret?
John, có thật là anh đã thuê một sát thủ, một lựa chọn mà giờ anh hối hận không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mob boss employed a hitman.
Ông trùm đã thuê một sát thủ.
Phủ định
Never had I seen such ruthlessness in a hitman.
Chưa bao giờ tôi thấy sự tàn nhẫn như vậy ở một sát thủ.
Nghi vấn
Under no circumstances would a hitman reveal their client.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào một sát thủ sẽ không tiết lộ khách hàng của họ.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a hitman, isn't he?
Anh ta là một sát thủ, phải không?
Phủ định
They aren't hiring a hitman, are they?
Họ không thuê một sát thủ, phải không?
Nghi vấn
The hitman will arrive tonight, won't he?
Sát thủ sẽ đến tối nay, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mob boss is going to hire a hitman to take care of his rival.
Ông trùm mafia sẽ thuê một sát thủ để giải quyết đối thủ của mình.
Phủ định
They are not going to use a hitman; they've decided on a different approach.
Họ sẽ không sử dụng sát thủ; họ đã quyết định một cách tiếp cận khác.
Nghi vấn
Is he going to become a hitman, or will he choose a different career path?
Anh ta sẽ trở thành một sát thủ, hay anh ta sẽ chọn một con đường sự nghiệp khác?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been investigating the hitman's activities for months before they finally caught him.
Cảnh sát đã điều tra các hoạt động của sát thủ trong nhiều tháng trước khi họ bắt được hắn.
Phủ định
He hadn't been suspecting that a hitman had been tailing him for weeks.
Anh ta đã không nghi ngờ rằng một sát thủ đã theo dõi anh ta trong nhiều tuần.
Nghi vấn
Had the hitman been planning the assassination for long before it actually happened?
Kẻ sát nhân đã lên kế hoạch ám sát trong bao lâu trước khi nó thực sự xảy ra?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hitman's contract was surprisingly detailed.
Hợp đồng của sát thủ chi tiết đến đáng ngạc nhiên.
Phủ định
That hitman's reputation isn't as fearsome as it used to be.
Danh tiếng của sát thủ đó không còn đáng sợ như trước nữa.
Nghi vấn
Is that the hitmen's car parked outside?
Có phải xe của những sát thủ đậu bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitman".

Hình tượng 'Hitman' trong văn hóa

Hình tượng 'hitman' thường xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết và trò chơi điện tử phương Tây. Họ thường được miêu tả là những nhân vật bí ẩn, lạnh lùng và có kỹ năng ám sát cao, tạo nên một sức hút kỳ lạ mặc dù hành vi của họ là phi đạo đức.