(Top Banner Ad)
gangster
B2
noun B2 Xã hội, Tội phạm

gangster

UK: /ˈɡæŋstə(r)/ • US: /ˈɡæŋstər/

Nghĩa tiếng Việt

đầu gấu dân anh chị xã hội đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a gang of violent criminals.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một băng nhóm tội phạm bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was terrorized by a notorious gangster."

    "Thành phố bị khủng bố bởi một tên gangster khét tiếng."

  • "The film portrays the lives of gangsters in 1920s Chicago."

    "Bộ phim khắc họa cuộc sống của những tên gangster ở Chicago những năm 1920."

  • "He rose through the ranks to become a powerful gangster."

    "Anh ta vươn lên qua các cấp bậc để trở thành một tên gangster quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gang băng nhóm, đội
Noun gangsterism chủ nghĩa xã hội đen, hành vi của băng đảng
Noun gangland thế giới ngầm, khu vực hoạt động của băng đảng
Verb gang (up on someone) hợp sức tấn công ai đó, bao vây
Adjective gang-related liên quan đến băng đảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gangr
Old English
gang
English
gang
English
gangster

Nguồn gốc từ 'gangster'

Từ 'gangster' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, bắt nguồn từ từ 'gang' (băng nhóm). Ban đầu, 'gang' trong tiếng Anh cổ và Bắc Âu cổ có nghĩa là một cuộc hành trình hoặc một nhóm người. Đến thế kỷ 19, nghĩa của 'gang' phát triển thành một nhóm người, thường là những người có hành vi phạm tội hoặc hoạt động bất hợp pháp. Thêm hậu tố '-ster' (chỉ người làm nghề hoặc có đặc tính đó) đã tạo nên 'gangster', chỉ thành viên của một băng nhóm tội phạm.

Usage Note

Từ 'gangster' thường được sử dụng để chỉ những người tham gia vào các hoạt động tội phạm có tổ chức, đặc biệt là trong các lĩnh vực như buôn bán ma túy, tống tiền, và cờ bạc bất hợp pháp. Nó mang một sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bạo lực và bất hợp pháp.

Prepositions

with

"Gangster with" thường dùng để chỉ một người nào đó có liên hệ hoặc làm việc với một gangster nào đó, hoặc một băng nhóm gangster cụ thể. Ví dụ: 'He's a gangster with the Italian Mafia.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gangster
  • notorious notorious gangster
    (tên xã hội đen khét tiếng)
  • ruthless ruthless gangster
    (tên xã hội đen tàn nhẫn)
  • violent violent gangster
    (tên xã hội đen bạo lực)
  • petty petty gangster
    (tên xã hội đen vặt)
Verb + gangster
  • confront confront a gangster
    (đối đầu với một tên xã hội đen)
  • portray portray a gangster
    (khắc họa một tên xã hội đen)
Noun + of + gangster
  • a gang a gang of gangsters
    (một băng nhóm xã hội đen)

Idioms

  • gangster film/movie

    phim xã hội đen

    "He loves watching classic gangster films from the 1930s."

    (Anh ấy thích xem những bộ phim xã hội đen cổ điển từ những năm 1930.)

  • gangster rap

    thể loại nhạc rap về băng đảng tội phạm

    "Many artists began their careers in the gangster rap genre."

    (Nhiều nghệ sĩ bắt đầu sự nghiệp của họ trong thể loại gangster rap.)

  • old-school gangster

    kiểu xã hội đen truyền thống/cổ điển

    "He's an old-school gangster who believes in loyalty and respect."

    (Hắn ta là một tên xã hội đen kiểu cũ, tin vào lòng trung thành và sự tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gangster

noun
Lật mặt

Một thành viên của một băng nhóm tội phạm bạo lực.

"The city was terrorized by a notorious gangster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he looked like a normal businessman, he was secretly a gangster who controlled the city's underworld.
Mặc dù trông như một doanh nhân bình thường, anh ta bí mật là một gangster kiểm soát thế giới ngầm của thành phố.
Phủ định
Even though the police suspected him, they couldn't prove that he was a gangster because of his airtight alibi.
Mặc dù cảnh sát nghi ngờ anh ta, họ không thể chứng minh rằng anh ta là một gangster vì chứng cớ ngoại phạm không thể chối cãi của anh ta.
Nghi vấn
If he hadn't become a gangster, would he have lived a happier and more peaceful life?
Nếu anh ta không trở thành một gangster, liệu anh ta có sống một cuộc đời hạnh phúc và bình yên hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the police arrived, the neighborhood had been controlled by a notorious gangster.
Trước khi cảnh sát đến, khu phố đã bị kiểm soát bởi một tên gangster khét tiếng.
Phủ định
He had not known that his new friend had been a gangster until the news reported it.
Anh ấy đã không biết rằng người bạn mới của mình là một gangster cho đến khi tin tức đưa tin.
Nghi vấn
Had the city ever been so terrorized before this gangster had risen to power?
Thành phố đã từng bị khủng bố đến mức này trước khi tên gangster này lên nắm quyền chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gangster".

Hình ảnh Gangster trong Văn hóa Đại chúng

Hình ảnh 'gangster' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là điện ảnh và văn học. Các nhân vật như Al Capone hay những câu chuyện trong 'Bố già' (The Godfather) đã định hình nên hình tượng này, thường được miêu tả là những kẻ quyền lực, tàn nhẫn nhưng đôi khi cũng có những nguyên tắc riêng, sống ngoài vòng pháp luật và gắn liền với thế giới ngầm.

Thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ

Thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) ở Hoa Kỳ (1920-1933) là giai đoạn vàng son của các băng nhóm xã hội đen. Việc cấm sản xuất, buôn bán rượu đã tạo ra một thị trường chợ đen khổng lồ, cho phép các băng đảng như của Al Capone tích lũy quyền lực và tài sản khổng lồ thông qua buôn lậu rượu, cờ bạc và tống tiền, làm tăng đáng kể sự nổi tiếng của từ 'gangster' và các hoạt động liên quan.