(Top Banner Ad)
apostrophe
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Văn bản học

apostrophe

UK: /əˈpɒstrəfi/ • US: /əˈpɑːstrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

dấu nháy đơn dấu phẩy trên (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punctuation mark (') used to indicate either possession (e.g., Harry's book; boys' coats) or the omission of letters or numbers (e.g., can't; he's; class of '99).

Vietnamese Meaning

Một dấu chấm câu (') được sử dụng để chỉ sở hữu (ví dụ: Harry's book; boys' coats) hoặc sự lược bỏ các chữ cái hoặc số (ví dụ: can't; he's; class of '99).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'can't' uses an apostrophe to show that the letters 'no' have been omitted."

    "Từ 'can't' sử dụng dấu nháy đơn để chỉ ra rằng các chữ cái 'no' đã bị lược bỏ."

  • "I don't know where John's keys are."

    "Tôi không biết chìa khóa của John ở đâu."

  • "It's important to use apostrophes correctly."

    "Việc sử dụng dấu nháy đơn đúng cách là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apostrophic Liên quan đến dấu nháy đơn (thuộc tính của dấu nháy đơn).

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn bản học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀπόστροφος (apóstrophos)
Latin
apostrophus
French
apostrophe
English
apostrophe

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'apostrophe' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἀπόστροφος' (apóstrophos), có nghĩa là 'quay đi' hoặc 'từ chối'. Ban đầu, nó liên quan đến việc bỏ qua hoặc loại bỏ một chữ cái trong một từ, giống như chúng ta sử dụng nó ngày nay để tạo ra các từ viết tắt hoặc sở hữu cách.

Usage Note

Dấu nháy đơn được sử dụng chủ yếu để chỉ sở hữu hoặc để biểu thị sự rút gọn. Khi sử dụng để chỉ sở hữu, nó thường kết hợp với chữ 's'. Tuy nhiên, đối với danh từ số nhiều kết thúc bằng 's', ta chỉ cần thêm dấu nháy đơn sau chữ 's'. Trong trường hợp rút gọn, dấu nháy đơn thay thế cho các chữ cái hoặc số bị lược bỏ, ví dụ: 'cannot' rút gọn thành 'can't'. Cần phân biệt rõ cách sử dụng apostrophe trong các trường hợp sở hữu và rút gọn để tránh sai sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + apostrophe
  • possessive apostrophe
    (dấu nháy đơn sở hữu)
  • plural apostrophe
    (dấu nháy đơn dùng để tạo số nhiều (sai ngữ pháp))
Verb + apostrophe
  • use an apostrophe
    (sử dụng dấu nháy đơn)
  • omit the apostrophe
    (bỏ qua dấu nháy đơn)
  • misuse the apostrophe
    (sử dụng sai dấu nháy đơn)

Idioms

  • Mind your p's and q's (but also your apostrophes)

    Cẩn thận trong mọi thứ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ (bao gồm cả việc sử dụng dấu nháy đơn)

    "When writing a formal letter, you need to mind your p's and q's – grammar, spelling, and punctuation all count!"

    (Khi viết một lá thư trang trọng, bạn cần phải cẩn thận trong mọi thứ - ngữ pháp, chính tả và dấu chấm câu đều quan trọng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apostrophe

noun
Lật mặt

Một dấu chấm câu (') được sử dụng để chỉ sở hữu (ví dụ: Harry's book; boys' coats) hoặc sự lược bỏ các chữ cái hoặc số (ví dụ: can't; he's; class of '99).

"The word 'can't' uses an apostrophe to show that the letters 'no' have been omitted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The writers' use of the apostrophe was inconsistent.
Cách các nhà văn sử dụng dấu nháy đơn không nhất quán.
Phủ định
The editor didn't notice the student's incorrect apostrophe usage.
Biên tập viên đã không nhận thấy cách sử dụng dấu nháy đơn không chính xác của học sinh.
Nghi vấn
Is that commas' and apostrophes' usage correct in this sentence?
Việc sử dụng dấu phẩy và dấu nháy đơn trong câu này có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apostrophe".

Sử dụng dấu nháy đơn và tranh cãi

Việc sử dụng đúng dấu nháy đơn thường gây tranh cãi, đặc biệt là trên các biển báo công cộng và trên mạng. Nhiều người cảm thấy khó khăn khi phân biệt giữa dấu nháy đơn sở hữu và dấu nháy đơn trong các từ viết tắt, dẫn đến các lỗi phổ biến.