apostrophe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A punctuation mark (') used to indicate either possession (e.g., Harry's book; boys' coats) or the omission of letters or numbers (e.g., can't; he's; class of '99).
Vietnamese Meaning
Một dấu chấm câu (') được sử dụng để chỉ sở hữu (ví dụ: Harry's book; boys' coats) hoặc sự lược bỏ các chữ cái hoặc số (ví dụ: can't; he's; class of '99).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'can't' uses an apostrophe to show that the letters 'no' have been omitted."
"Từ 'can't' sử dụng dấu nháy đơn để chỉ ra rằng các chữ cái 'no' đã bị lược bỏ."
-
"I don't know where John's keys are."
"Tôi không biết chìa khóa của John ở đâu."
-
"It's important to use apostrophes correctly."
"Việc sử dụng dấu nháy đơn đúng cách là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apostrophic | Liên quan đến dấu nháy đơn (thuộc tính của dấu nháy đơn). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu nháy đơn được sử dụng chủ yếu để chỉ sở hữu hoặc để biểu thị sự rút gọn. Khi sử dụng để chỉ sở hữu, nó thường kết hợp với chữ 's'. Tuy nhiên, đối với danh từ số nhiều kết thúc bằng 's', ta chỉ cần thêm dấu nháy đơn sau chữ 's'. Trong trường hợp rút gọn, dấu nháy đơn thay thế cho các chữ cái hoặc số bị lược bỏ, ví dụ: 'cannot' rút gọn thành 'can't'. Cần phân biệt rõ cách sử dụng apostrophe trong các trường hợp sở hữu và rút gọn để tránh sai sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
possessive apostrophe (dấu nháy đơn sở hữu)
-
plural apostrophe (dấu nháy đơn dùng để tạo số nhiều (sai ngữ pháp))
-
use an apostrophe (sử dụng dấu nháy đơn)
-
omit the apostrophe (bỏ qua dấu nháy đơn)
-
misuse the apostrophe (sử dụng sai dấu nháy đơn)
Idioms
-
Mind your p's and q's (but also your apostrophes)
Cẩn thận trong mọi thứ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ (bao gồm cả việc sử dụng dấu nháy đơn)
"When writing a formal letter, you need to mind your p's and q's – grammar, spelling, and punctuation all count!"
(Khi viết một lá thư trang trọng, bạn cần phải cẩn thận trong mọi thứ - ngữ pháp, chính tả và dấu chấm câu đều quan trọng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apostrophe
nounMột dấu chấm câu (') được sử dụng để chỉ sở hữu (ví dụ: Harry's book; boys' coats) hoặc sự lược bỏ các chữ cái hoặc số (ví dụ: can't; he's; class of '99).
"The word 'can't' uses an apostrophe to show that the letters 'no' have been omitted."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The writers' use of the apostrophe was inconsistent. |
Cách các nhà văn sử dụng dấu nháy đơn không nhất quán. |
| Phủ định | The editor didn't notice the student's incorrect apostrophe usage. |
Biên tập viên đã không nhận thấy cách sử dụng dấu nháy đơn không chính xác của học sinh. |
| Nghi vấn | Is that commas' and apostrophes' usage correct in this sentence? |
Việc sử dụng dấu phẩy và dấu nháy đơn trong câu này có chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apostrophe".
