contrarian belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief that is deliberately opposed to popular opinion or prevailing trends.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin cố tình đi ngược lại ý kiến phổ biến hoặc xu hướng thịnh hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His contrarian belief that the market would crash made him sell all his stocks."
"Niềm tin đi ngược lại số đông của anh ta rằng thị trường sẽ sụp đổ đã khiến anh ta bán hết cổ phiếu của mình."
-
"The investor profited from holding contrarian beliefs about undervalued assets."
"Nhà đầu tư đã kiếm được lợi nhuận từ việc giữ những niềm tin đi ngược lại số đông về các tài sản bị định giá thấp."
-
"His contrarian belief about the effectiveness of the treatment was met with skepticism by the medical community."
"Niềm tin đi ngược lại số đông của anh ta về hiệu quả của phương pháp điều trị đã bị cộng đồng y khoa hoài nghi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | contrarian | người/quan điểm đi ngược lại số đông |
| Adjective/Noun | contrary | trái ngược, điều trái ngược |
| Verb | contradict | mâu thuẫn, phủ nhận, nói ngược lại |
| Noun | contradiction | sự mâu thuẫn, sự phủ nhận |
| Adjective | contradictory | có tính mâu thuẫn, trái ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một niềm tin mà người giữ nó có ý thức phản đối hoặc không đồng tình với quan điểm chung. Nó không chỉ đơn thuần là một niềm tin khác biệt, mà còn mang tính chất chủ động phản kháng. So với 'unconventional belief' (niềm tin khác thường), 'contrarian belief' nhấn mạnh sự đối lập trực tiếp và có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự ngoan cố hoặc thích gây hấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold a contrarian belief (giữ/có một niềm tin đi ngược số đông)
-
express a contrarian belief (bày tỏ một niềm tin đi ngược số đông)
-
adopt a contrarian belief (chấp nhận/theo một niềm tin đi ngược số đông)
-
be known for a contrarian belief (nổi tiếng vì có một niềm tin đi ngược số đông)
-
a strong contrarian belief (một niềm tin đi ngược số đông mạnh mẽ)
-
a deeply-held contrarian belief (một niềm tin đi ngược số đông đã ăn sâu)
-
a famous contrarian belief (một niềm tin đi ngược số đông nổi tiếng)
-
his/her contrarian belief (niềm tin đi ngược số đông của anh ấy/cô ấy)
Idioms
-
to swim against the tide/current
Làm điều gì đó trái ngược với quan điểm hoặc xu hướng phổ biến; đi ngược dòng.
"He has always swum against the tide, holding the contrarian belief that print media will survive."
(Anh ấy luôn đi ngược dòng, giữ niềm tin trái ngược rằng truyền thông in ấn sẽ tồn tại.)
-
to play devil's advocate
Đóng vai người phản biện, đưa ra một quan điểm đối lập (dù có thể không thực sự tin vào nó) để làm cho cuộc tranh luận thêm sâu sắc hoặc để kiểm tra tính đúng đắn của lập luận chính.
"Let me play devil's advocate and express a contrarian belief: what if our main competitor is actually our best potential partner?"
(Để tôi đóng vai người phản biện và bày tỏ một niềm tin đi ngược lại: sẽ ra sao nếu đối thủ chính lại là đối tác tiềm năng tốt nhất của chúng ta?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contrarian belief
noun phraseMột niềm tin cố tình đi ngược lại ý kiến phổ biến hoặc xu hướng thịnh hành.
"His contrarian belief that the market would crash made him sell all his stocks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrarian belief".
