(Top Banner Ad)
contrarian belief
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học

contrarian belief

UK: /kənˈtreəriən bɪˈliːf/ • US: /kənˈtreriən bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin trái ngược niềm tin đi ngược lại số đông quan điểm trái chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that is deliberately opposed to popular opinion or prevailing trends.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin cố tình đi ngược lại ý kiến phổ biến hoặc xu hướng thịnh hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His contrarian belief that the market would crash made him sell all his stocks."

    "Niềm tin đi ngược lại số đông của anh ta rằng thị trường sẽ sụp đổ đã khiến anh ta bán hết cổ phiếu của mình."

  • "The investor profited from holding contrarian beliefs about undervalued assets."

    "Nhà đầu tư đã kiếm được lợi nhuận từ việc giữ những niềm tin đi ngược lại số đông về các tài sản bị định giá thấp."

  • "His contrarian belief about the effectiveness of the treatment was met with skepticism by the medical community."

    "Niềm tin đi ngược lại số đông của anh ta về hiệu quả của phương pháp điều trị đã bị cộng đồng y khoa hoài nghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective contrarian người/quan điểm đi ngược lại số đông
Adjective/Noun contrary trái ngược, điều trái ngược
Verb contradict mâu thuẫn, phủ nhận, nói ngược lại
Noun contradiction sự mâu thuẫn, sự phủ nhận
Adjective contradictory có tính mâu thuẫn, trái ngược

Synonyms

dissenting opinion (ý kiến bất đồng)nonconformist view (quan điểm không tuân thủ)rebellious idea (ý tưởng nổi loạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrarius ('opposite, opposed')
Old French
contraire
Middle English
contrarie
English
contrarian

Gốc Latin 'Chống Lại'

Từ 'contrarian' bắt nguồn từ gốc Latin 'contra', có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối lập'. Gốc từ này cũng xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh khác như 'contradict' (mâu thuẫn), 'contrast' (tương phản), và 'contrary' (trái ngược). Hiểu được gốc 'contra' giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa của nhiều từ phức tạp.

Nhà Đầu Tư Ngược Dòng

Trong tài chính, 'contrarian' là một thuật ngữ rất phổ biến để chỉ nhà đầu tư đi ngược lại xu hướng thị trường. Khi mọi người đổ xô bán một cổ phiếu, nhà đầu tư 'contrarian' sẽ mua nó, và ngược lại. Họ tin rằng đám đông thường sai lầm và lợi nhuận lớn nhất đến từ việc làm điều ngược lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một niềm tin mà người giữ nó có ý thức phản đối hoặc không đồng tình với quan điểm chung. Nó không chỉ đơn thuần là một niềm tin khác biệt, mà còn mang tính chất chủ động phản kháng. So với 'unconventional belief' (niềm tin khác thường), 'contrarian belief' nhấn mạnh sự đối lập trực tiếp và có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự ngoan cố hoặc thích gây hấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contrarian belief
  • hold a contrarian belief
    (giữ/có một niềm tin đi ngược số đông)
  • express a contrarian belief
    (bày tỏ một niềm tin đi ngược số đông)
  • adopt a contrarian belief
    (chấp nhận/theo một niềm tin đi ngược số đông)
  • be known for a contrarian belief
    (nổi tiếng vì có một niềm tin đi ngược số đông)
Adjective + contrarian belief
  • a strong contrarian belief
    (một niềm tin đi ngược số đông mạnh mẽ)
  • a deeply-held contrarian belief
    (một niềm tin đi ngược số đông đã ăn sâu)
  • a famous contrarian belief
    (một niềm tin đi ngược số đông nổi tiếng)
  • his/her contrarian belief
    (niềm tin đi ngược số đông của anh ấy/cô ấy)

Idioms

  • to swim against the tide/current

    Làm điều gì đó trái ngược với quan điểm hoặc xu hướng phổ biến; đi ngược dòng.

    "He has always swum against the tide, holding the contrarian belief that print media will survive."

    (Anh ấy luôn đi ngược dòng, giữ niềm tin trái ngược rằng truyền thông in ấn sẽ tồn tại.)

  • to play devil's advocate

    Đóng vai người phản biện, đưa ra một quan điểm đối lập (dù có thể không thực sự tin vào nó) để làm cho cuộc tranh luận thêm sâu sắc hoặc để kiểm tra tính đúng đắn của lập luận chính.

    "Let me play devil's advocate and express a contrarian belief: what if our main competitor is actually our best potential partner?"

    (Để tôi đóng vai người phản biện và bày tỏ một niềm tin đi ngược lại: sẽ ra sao nếu đối thủ chính lại là đối tác tiềm năng tốt nhất của chúng ta?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrarian belief

noun phrase
Lật mặt

Một niềm tin cố tình đi ngược lại ý kiến phổ biến hoặc xu hướng thịnh hành.

"His contrarian belief that the market would crash made him sell all his stocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrarian belief".

Khoa Học và Sự Hoài Nghi

Trong văn hóa phương Tây, nhiều đột phá khoa học vĩ đại nhất bắt nguồn từ những niềm tin đi ngược số đông. Ví dụ, niềm tin của Galileo rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời đã đi ngược lại giáo lý được chấp nhận hàng thế kỷ. Việc thách thức các giả định phổ biến được coi là một động lực quan trọng cho sự tiến bộ và đổi mới.

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Tư Duy Phản Biện

Các xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, thường đề cao chủ nghĩa cá nhân và tư duy phản biện. Việc có một 'contrarian belief' đôi khi được xem là dấu hiệu của một người suy nghĩ độc lập, không dễ dàng bị đám đông ảnh hưởng. Tuy nhiên, điều này cũng có thể bị chỉ trích là cố tình gây tranh cãi hoặc bướng bỉnh.