(Top Banner Ad)
contrastive linguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

contrastive linguistics

UK: /kənˈtræstɪv lɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /kənˈtræstɪv lɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học đối chiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic study of two or more languages with the goal of identifying structural differences and similarities between them.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu có hệ thống về hai hoặc nhiều ngôn ngữ với mục tiêu xác định sự khác biệt và tương đồng về cấu trúc giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contrastive linguistics can help identify potential errors that learners might make due to interference from their native language."

    "Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp xác định những lỗi tiềm ẩn mà người học có thể mắc phải do sự ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ của họ."

  • "A classic application of contrastive linguistics is in materials design for language teaching."

    "Một ứng dụng kinh điển của ngôn ngữ học đối chiếu là trong việc thiết kế tài liệu giảng dạy ngôn ngữ."

  • "Contrastive linguistics provides insights into the challenges faced by language learners."

    "Ngôn ngữ học đối chiếu cung cấp những hiểu biết sâu sắc về những thách thức mà người học ngôn ngữ phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contrast đối chiếu, làm tương phản
Noun contrast sự tương phản, sự khác biệt
Adjective contrastive có tính đối chiếu, tương phản
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ, thuộc ngôn ngữ học
Adverb linguistically về mặt ngôn ngữ học

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + stare ('to stand')
Vulgar Latin
*contrastare ('to stand against')
Italian
contrasto ('a dispute')
Middle French
contraste ('a contrast')
English
contrast
Latin
lingua ('tongue, language')
French
linguiste ('linguist')
English
linguistics

Nguồn gốc của 'Contrast' (Tương phản)

Từ 'contrast' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'stare' (đứng). Hãy tưởng tượng hai người đứng đối diện nhau, làm nổi bật sự khác biệt của họ. Ý tưởng 'đứng đối diện' này đã phát triển thành khái niệm so sánh để tìm ra điểm khác biệt, cốt lõi của ngôn ngữ học đối chiếu.

Nguồn gốc của 'Linguistics' (Ngôn ngữ học)

Từ 'linguistics' có gốc từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'cái lưỡi'. Ngày xưa, người ta cho rằng ngôn ngữ đến từ cái lưỡi. Vì vậy, 'linguistics' theo nghĩa đen là 'khoa học về cái lưỡi', hay ngày nay chúng ta hiểu là khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ.

Usage Note

Ngôn ngữ học đối chiếu tập trung vào việc so sánh các hệ thống ngôn ngữ khác nhau để dự đoán những khó khăn mà người học có thể gặp phải khi học một ngôn ngữ mới. Nó khác với ngôn ngữ học ứng dụng ở chỗ nó tập trung vào việc so sánh ngôn ngữ một cách lý thuyết hơn là giải quyết các vấn đề cụ thể trong việc dạy và học ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contrastive linguistics
  • apply contrastive linguistics
    (áp dụng ngôn ngữ học đối chiếu)
  • study contrastive linguistics
    (nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu)
  • use contrastive linguistics
    (sử dụng ngôn ngữ học đối chiếu)
Adjective + contrastive linguistics
  • applied contrastive linguistics
    (ngôn ngữ học đối chiếu ứng dụng)
  • theoretical contrastive linguistics
    (ngôn ngữ học đối chiếu lý thuyết)
  • systematic contrastive linguistics
    (ngôn ngữ học đối chiếu có hệ thống)
Noun + contrastive linguistics
  • principles of contrastive linguistics
    (các nguyên tắc của ngôn ngữ học đối chiếu)
  • the field of contrastive linguistics
    (lĩnh vực ngôn ngữ học đối chiếu)
  • studies in contrastive linguistics
    (các nghiên cứu trong ngành ngôn ngữ học đối chiếu)

Idioms

  • the bread and butter of contrastive linguistics

    Khía cạnh cơ bản và quan trọng nhất của ngôn ngữ học đối chiếu; công việc chính của nó.

    "Comparing pronoun systems between English and Vietnamese is the bread and butter of contrastive linguistics for local teachers."

    (So sánh hệ thống đại từ giữa tiếng Anh và tiếng Việt là công việc cốt lõi của ngôn ngữ học đối chiếu đối với các giáo viên bản địa.)

  • get down to the nuts and bolts of contrastive linguistics

    Đi vào chi tiết cụ thể, những yếu tố cơ bản và thực tế của ngôn ngữ học đối chiếu.

    "In this chapter, we get down to the nuts and bolts of contrastive linguistics by analyzing verb tenses."

    (Trong chương này, chúng ta sẽ đi sâu vào các chi tiết cơ bản của ngôn ngữ học đối chiếu bằng cách phân tích các thì của động từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrastive linguistics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu có hệ thống về hai hoặc nhiều ngôn ngữ với mục tiêu xác định sự khác biệt và tương đồng về cấu trúc giữa chúng.

"Contrastive linguistics can help identify potential errors that learners might make due to interference from their native language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrastive linguistics".

Công cụ thời Chiến tranh Lạnh

Ngôn ngữ học đối chiếu phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Các chính phủ phương Tây đã đầu tư vào lĩnh vực này để cải thiện việc giảng dạy ngoại ngữ (như tiếng Nga) cho các nhà ngoại giao và điệp viên, cũng như để dịch các tài liệu tình báo một cách hiệu quả hơn. Nó được xem là một công cụ chiến lược để hiểu đối phương.

Nền tảng của Google Dịch

Những nguyên tắc cơ bản của ngôn ngữ học đối chiếu đã đặt nền móng cho các hệ thống dịch máy đầu tiên. Bằng cách so sánh cấu trúc ngữ pháp và từ vựng giữa hai ngôn ngữ một cách có hệ thống, các nhà khoa học máy tính đã tạo ra các quy tắc ban đầu cho phần mềm dịch thuật. Mặc dù công nghệ AI ngày nay đã phức tạp hơn nhiều, ý tưởng cốt lõi về việc 'đối chiếu' vẫn còn đó.