(Top Banner Ad)
contrivance
C1
Noun C1 Tổng quát

contrivance

UK: /kənˈtraɪvəns/ • US: /kənˈtraɪvəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự dàn dựng mưu kế thiết bị được chế tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that is created skillfully and inventively to serve a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một vật được tạo ra một cách khéo léo và sáng tạo để phục vụ một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel's plot felt like a clumsy contrivance."

    "Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết có cảm giác như một sự dàn dựng vụng về."

  • "The escape plan was a complex contrivance involving disguises and secret tunnels."

    "Kế hoạch trốn thoát là một sự dàn dựng phức tạp bao gồm ngụy trang và đường hầm bí mật."

  • "The play relies heavily on plot contrivances to move the story forward."

    "Vở kịch phụ thuộc nhiều vào những tình tiết được dàn dựng để thúc đẩy câu chuyện tiến triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contrive sáng chế ra, bày mưu, xoay xở để làm gì đó
Adjective contrived gượng gạo, không tự nhiên, được sắp đặt (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun contriver người sáng chế, người bày mưu
Noun contrivance vật sáng chế, thiết bị; mưu kế, kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τρόπος (tropos)
Latin
tropus
Old French
controvere
Middle English
contreven
Modern English
contrivance

Hành trình từ 'Sự xoay chuyển' đến 'Sự sáng chế'

Từ 'contrivance' có một gốc gác rất thú vị, bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'tropos' nghĩa là 'một sự xoay chuyển' hoặc 'một cách thức'. Người La Mã và người Pháp cổ đã mượn ý tưởng này để tạo ra động từ 'controvere', có nghĩa là 'tìm ra' hoặc 'phát minh'. Giống như việc bạn 'xoay chuyển' các ý tưởng trong đầu để tìm ra một giải pháp, từ này dần dần được dùng để chỉ hành động tạo ra một kế hoạch hoặc một thiết bị thông minh. Cuối cùng, 'contrivance' ra đời để chỉ chính kết quả của sự sáng tạo đó - một vật dụng hoặc một mưu kế khéo léo.

Usage Note

Contrivance thường mang ý nghĩa về một thiết bị, kế hoạch hoặc câu chuyện được tạo ra một cách khéo léo, đôi khi có phần tinh vi hoặc giả tạo. Nó có thể ám chỉ một sự sáng tạo thông minh hoặc một mưu đồ xảo quyệt. So với 'invention' (phát minh), 'contrivance' thường nhấn mạnh tính chất được 'chế tạo' hoặc 'dựng lên' hơn là khám phá ra một điều gì đó mới mẻ. 'Device' (thiết bị) là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'contrivance' thường mang sắc thái phức tạp hoặc thậm chí là đáng ngờ hơn.

Prepositions

of for with

'- Contrivance of': đề cập đến nguồn gốc hoặc người tạo ra sự vật. Ví dụ: 'a contrivance of his mind'.
- Contrivance for': Chỉ mục đích sử dụng của sự vật. Ví dụ: 'a contrivance for opening cans'.
- Contrivance with': Miêu tả những gì được sử dụng cùng với sự vật. Ví dụ: 'a contrivance with gears and levers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contrivance
  • clever contrivance
    (một thiết bị / mưu kế thông minh)
  • ingenious contrivance
    (một thiết bị / mưu kế tài tình, khéo léo)
  • mechanical contrivance
    (một thiết bị cơ khí)
  • elaborate contrivance
    (một thiết bị / kế hoạch công phu, tỉ mỉ)
Verb + contrivance
  • devise a contrivance
    (nghĩ ra một thiết bị / mưu kế)
  • invent a contrivance
    (phát minh ra một thiết bị)
  • use a contrivance
    (sử dụng một thiết bị / mưu kế)

Idioms

  • a mere contrivance

    chỉ là một sự sắp đặt, một mưu mẹo (nhằm che đậy sự thật)

    "His apology was a mere contrivance to make her stay."

    (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là một mẹo để khiến cô ấy ở lại.)

  • a literary / narrative contrivance

    một thủ pháp văn học / tường thuật (thường bị cho là gượng gạo, thiếu tự nhiên)

    "The long-lost twin showing up at the end was a lazy narrative contrivance."

    (Việc người anh em song sinh thất lạc từ lâu xuất hiện ở cuối phim là một thủ pháp tường thuật lười biếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrivance

Noun
Lật mặt

Một vật được tạo ra một cách khéo léo và sáng tạo để phục vụ một mục đích cụ thể.

"The novel's plot felt like a clumsy contrivance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrivance".

Cỗ máy Rube Goldberg: Biểu tượng của sự sáng tạo phức tạp

Trong văn hóa phương Tây, 'Rube Goldberg machine' (hoặc 'Heath Robinson contrivance' ở Anh) là một cụm từ chỉ những cỗ máy hay thiết bị được thiết kế cực kỳ phức tạp và rườm rà chỉ để thực hiện một nhiệm vụ rất đơn giản. Chúng là ví dụ điển hình cho 'mechanical contrivance' - những vật sáng chế cơ khí thể hiện sự sáng tạo vô biên nhưng đôi khi thiếu thực tế. Hình ảnh này thường xuất hiện trong phim hoạt hình và phim ảnh để tạo tiếng cười.

Deus ex Machina: 'Contrivance' trong Kịch nghệ

Trong văn học và kịch, 'Deus ex Machina' (tiếng Latin có nghĩa là 'vị thần từ cỗ máy') là một thuật ngữ chỉ một tình tiết bất ngờ, khó tin đột ngột xuất hiện để giải quyết một tình huống bế tắc. Đây được xem là một 'narrative contrivance' (thủ pháp tường thuật) vì nó giải quyết vấn đề một cách dễ dàng và phi logic, cho thấy sự sắp đặt của tác giả. Thuật ngữ này bắt nguồn từ kịch Hy Lạp cổ, nơi một diễn viên đóng vai thần thánh thường được hạ xuống sân khấu bằng một cỗ máy (cần cẩu) để giải quyết xung đột.