contrive to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage to do something foolish or create an undesirable situation.
Vietnamese Meaning
Tìm cách, xoay xở (để làm gì đó), thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý việc tạo ra một tình huống không mong muốn hoặc có thể là lừa đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some prisoners contrived to escape."
"Một số tù nhân đã tìm cách trốn thoát."
-
"He contrived to be alone with her."
"Anh ta tìm cách ở riêng với cô ấy."
-
"They contrived a meeting between the leaders."
"Họ đã sắp xếp một cuộc gặp giữa các nhà lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contrive | xoay xở, tìm cách, bày mưu |
| Noun | contrivance | mưu kế, dụng cụ/thiết bị (được sáng chế khéo léo) |
| Adjective | contrived | gượng ép, không tự nhiên, được sắp đặt sẵn |
| Noun | contriver | người bày mưu, người sáng chế |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Contrive to" thường được sử dụng khi một người cố gắng làm điều gì đó, đôi khi một cách xảo quyệt hoặc không trung thực, và thường dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự khéo léo, mưu mẹo trong việc đạt được một mục tiêu, ngay cả khi mục tiêu đó không chính đáng. So sánh với "manage to" (xoay xở để), "contrive to" mang sắc thái tiêu cực và có phần mờ ám hơn. Ví dụ, "He managed to finish the project on time" (Anh ấy xoay xở để hoàn thành dự án đúng hạn) mang ý nghĩa tích cực, trong khi "He contrived to get the promotion by spreading rumors" (Anh ta tìm cách có được sự thăng tiến bằng cách tung tin đồn) mang ý nghĩa tiêu cực.
Trong nghĩa này, "contrive to" ám chỉ việc tạo ra một cái gì đó mới mẻ hoặc bất thường, thường là bằng cách sử dụng những gì có sẵn một cách sáng tạo. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ năng trong việc tạo ra một giải pháp hoặc một vật thể mới. Ví dụ, "She contrived a makeshift shelter from branches and leaves" (Cô ấy tạo ra một nơi trú ẩn tạm thời từ cành cây và lá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
somehow contrive to do something (bằng cách nào đó xoay xở để làm gì)
-
cleverly contrive to do something (khéo léo bày cách để làm gì)
-
brilliantly contrive to do something (tài tình sắp đặt để làm gì)
-
She contrived to get a promotion. (Cô ấy đã tìm cách để được thăng chức.)
-
The engineers contrived to build a bridge with limited materials. (Các kỹ sư đã xoay xở để xây một cây cầu với vật liệu hạn chế.)
-
The villain contrived to escape from prison. (Kẻ phản diện đã bày mưu để trốn thoát khỏi nhà tù.)
Idioms
-
contrive to make ends meet
xoay xở để kiếm sống qua ngày, làm cho đủ ăn đủ tiêu
"Despite losing his job, he contrived to make ends meet by taking on small projects."
(Mặc dù mất việc, anh ấy vẫn xoay xở đủ sống bằng cách nhận làm các dự án nhỏ.)
-
contrive to snatch victory from the jaws of defeat
xoay xở để lật ngược tình thế, giành chiến thắng một cách ngoạn mục vào phút chót
"The team was losing, but they contrived to snatch victory from the jaws of defeat in the final minute."
(Đội bóng đang thua, nhưng họ đã tài tình lật ngược tình thế và giành chiến thắng vào phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contrive to
Động từTìm cách, xoay xở (để làm gì đó), thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý việc tạo ra một tình huống không mong muốn hoặc có thể là lừa đảo.
"Some prisoners contrived to escape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrive to".
