control freak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who feels the need to control every aspect of a situation or other people's behavior, often excessively.
Vietnamese Meaning
Một người cảm thấy cần phải kiểm soát mọi khía cạnh của một tình huống hoặc hành vi của người khác, thường là quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My boss is such a control freak; he has to approve every email I send."
"Sếp của tôi là một người thích kiểm soát; anh ấy phải duyệt mọi email tôi gửi."
-
"She's a control freak who insists on planning every detail of our vacations."
"Cô ấy là một người thích kiểm soát, người luôn khăng khăng lên kế hoạch cho mọi chi tiết trong kỳ nghỉ của chúng tôi."
-
"Don't be such a control freak; let me handle this."
"Đừng quá thích kiểm soát như vậy; hãy để tôi xử lý việc này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền lực |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controlling | Mang tính kiểm soát, hay kiểm soát người khác |
| Noun | micromanagement | Sự quản lý vi mô (kiểm soát từng chi tiết nhỏ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh và khó chịu khi không thể kiểm soát. Khác với người có tinh thần trách nhiệm, 'control freak' thường gây khó chịu cho người xung quanh bởi sự can thiệp quá sâu vào công việc và cuộc sống của họ. 'Control freak' có xu hướng vi quản lý (micromanage) và khó ủy quyền công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total a total control freak (một người hoàn toàn cuồng kiểm soát)
-
obsessive an obsessive control freak (một người cuồng kiểm soát đến mức ám ảnh)
-
pathological a pathological control freak (một người cuồng kiểm soát bệnh lý)
-
recovering a recovering control freak (một người đang cố gắng từ bỏ thói quen cuồng kiểm soát)
-
act like to act like a control freak (hành động như một kẻ cuồng kiểm soát)
-
be accused of being to be accused of being a control freak (bị buộc tội là người cuồng kiểm soát)
-
deal with to deal with a control freak (đối phó với một người cuồng kiểm soát)
-
tendencies control freak tendencies (khuynh hướng/thói quen cuồng kiểm soát)
-
behavior control freak behavior (hành vi cuồng kiểm soát)
Idioms
-
to have control freak tendencies
có xu hướng hay thói quen kiểm soát mọi thứ
"She can't delegate tasks; she definitely has control freak tendencies."
(Cô ấy không thể giao việc được; cô ấy chắc chắn có xu hướng kiểm soát mọi thứ.)
-
to micro-manage like a control freak
quản lý vi mô (soi xét từng chi tiết nhỏ) giống như một người cuồng kiểm soát
"Our boss micro-manages like a control freak, reviewing every email before it's sent."
(Sếp của chúng tôi quản lý vi mô như một kẻ cuồng kiểm soát, xem xét mọi email trước khi nó được gửi đi.)
-
a recovering control freak
người đang nỗ lực từ bỏ thói quen kiểm soát mọi thứ (thường dùng trong văn phong tự trào hoặc tâm lý trị liệu)
"I used to plan every second of my vacation, but now I’m trying to be a recovering control freak."
(Tôi từng lên kế hoạch từng giây cho kỳ nghỉ của mình, nhưng bây giờ tôi đang cố gắng trở thành một người đang dần thoát khỏi thói cuồng kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control freak
nounMột người cảm thấy cần phải kiểm soát mọi khía cạnh của một tình huống hoặc hành vi của người khác, thường là quá mức.
"My boss is such a control freak; he has to approve every email I send."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control freak".
