(Top Banner Ad)
control freak
B2
noun B2 Tâm lý học/Hành vi con người

control freak

UK: /kənˈtrəʊl friːk/ • US: /kənˈtroʊl friːk/

Nghĩa tiếng Việt

người thích kiểm soát người cuồng kiểm soát người hay kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who feels the need to control every aspect of a situation or other people's behavior, often excessively.

Vietnamese Meaning

Một người cảm thấy cần phải kiểm soát mọi khía cạnh của một tình huống hoặc hành vi của người khác, thường là quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My boss is such a control freak; he has to approve every email I send."

    "Sếp của tôi là một người thích kiểm soát; anh ấy phải duyệt mọi email tôi gửi."

  • "She's a control freak who insists on planning every detail of our vacations."

    "Cô ấy là một người thích kiểm soát, người luôn khăng khăng lên kế hoạch cho mọi chi tiết trong kỳ nghỉ của chúng tôi."

  • "Don't be such a control freak; let me handle this."

    "Đừng quá thích kiểm soát như vậy; hãy để tôi xử lý việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền lực
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controlling Mang tính kiểm soát, hay kiểm soát người khác
Noun micromanagement Sự quản lý vi mô (kiểm soát từng chi tiết nhỏ)

Synonyms

Antonyms

laissez-faire leader (người lãnh đạo theo kiểu tự do)

Related Words

obsessive-compulsive (ám ảnh cưỡng chế)

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
control + freak
Mid-20th Century English
control freak

Nguồn Gốc Hiện Đại

Cụm từ "control freak" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1960 tại Mỹ. Từ này nhanh chóng được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về tâm lý học và văn hóa phản kháng. Nó mô tả một người có nhu cầu ám ảnh hoặc cưỡng chế phải kiểm soát mọi tình huống và mọi người xung quanh.

Ý Nghĩa Gốc

Trong từ ghép này, 'control' (kiểm soát) kết hợp với 'freak' (người cực đoan, người hâm mộ cuồng nhiệt, hoặc người có hành vi kỳ lạ). Vì vậy, 'control freak' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích người quá mức đặt nặng việc kiểm soát đến mức hành vi của họ trở nên lập dị hoặc gây khó chịu.

Usage Note

Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh và khó chịu khi không thể kiểm soát. Khác với người có tinh thần trách nhiệm, 'control freak' thường gây khó chịu cho người xung quanh bởi sự can thiệp quá sâu vào công việc và cuộc sống của họ. 'Control freak' có xu hướng vi quản lý (micromanage) và khó ủy quyền công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control freak
  • total a total control freak
    (một người hoàn toàn cuồng kiểm soát)
  • obsessive an obsessive control freak
    (một người cuồng kiểm soát đến mức ám ảnh)
  • pathological a pathological control freak
    (một người cuồng kiểm soát bệnh lý)
  • recovering a recovering control freak
    (một người đang cố gắng từ bỏ thói quen cuồng kiểm soát)
Verb + control freak
  • act like to act like a control freak
    (hành động như một kẻ cuồng kiểm soát)
  • be accused of being to be accused of being a control freak
    (bị buộc tội là người cuồng kiểm soát)
  • deal with to deal with a control freak
    (đối phó với một người cuồng kiểm soát)
Noun/Phrasal
  • tendencies control freak tendencies
    (khuynh hướng/thói quen cuồng kiểm soát)
  • behavior control freak behavior
    (hành vi cuồng kiểm soát)

Idioms

  • to have control freak tendencies

    có xu hướng hay thói quen kiểm soát mọi thứ

    "She can't delegate tasks; she definitely has control freak tendencies."

    (Cô ấy không thể giao việc được; cô ấy chắc chắn có xu hướng kiểm soát mọi thứ.)

  • to micro-manage like a control freak

    quản lý vi mô (soi xét từng chi tiết nhỏ) giống như một người cuồng kiểm soát

    "Our boss micro-manages like a control freak, reviewing every email before it's sent."

    (Sếp của chúng tôi quản lý vi mô như một kẻ cuồng kiểm soát, xem xét mọi email trước khi nó được gửi đi.)

  • a recovering control freak

    người đang nỗ lực từ bỏ thói quen kiểm soát mọi thứ (thường dùng trong văn phong tự trào hoặc tâm lý trị liệu)

    "I used to plan every second of my vacation, but now I’m trying to be a recovering control freak."

    (Tôi từng lên kế hoạch từng giây cho kỳ nghỉ của mình, nhưng bây giờ tôi đang cố gắng trở thành một người đang dần thoát khỏi thói cuồng kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control freak

noun
Lật mặt

Một người cảm thấy cần phải kiểm soát mọi khía cạnh của một tình huống hoặc hành vi của người khác, thường là quá mức.

"My boss is such a control freak; he has to approve every email I send."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control freak".

Micromanagement trong Văn hóa Công sở

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'control freak' thường bị gắn liền với thuật ngữ 'micromanagement' (quản lý vi mô). Hành vi này bị coi là phản tác dụng, gây mất lòng tin và làm giảm hiệu suất, vì nó cho thấy người quản lý không tin tưởng vào khả năng của nhân viên.

Nguồn gốc Tâm lý

Mặc dù từ này mang tính chất chỉ trích, các nhà tâm lý học cho rằng hành vi cuồng kiểm soát thường bắt nguồn từ sự lo lắng hoặc sợ hãi sâu sắc (như sợ thất bại, sợ hỗn loạn, hoặc sợ bị tổn thương). Nhu cầu kiểm soát bên ngoài là một cách để họ cảm thấy an toàn hơn trong nội tâm.