(Top Banner Ad)
control gene
C1
noun C1 Di truyền học, Sinh học phân tử

control gene

UK: /kənˈtrəʊl dʒiːn/ • US: /kənˈtroʊl dʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

gen điều khiển gen điều hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene that regulates the expression of other genes, often by encoding a transcription factor or other regulatory protein.

Vietnamese Meaning

Một gen điều khiển sự biểu hiện của các gen khác, thường bằng cách mã hóa một yếu tố phiên mã hoặc protein điều hòa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The control gene regulates the production of the enzyme responsible for metabolizing lactose."

    "Gen điều khiển điều chỉnh sự sản xuất của enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa lactose."

  • "Mutations in control genes can lead to developmental abnormalities."

    "Đột biến ở các gen điều khiển có thể dẫn đến các bất thường trong quá trình phát triển."

  • "Researchers are studying control genes to understand how cells differentiate."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các gen điều khiển để hiểu cách các tế bào biệt hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun controller người điều khiển, thiết bị điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective controlling hay kiểm soát, có tính kiểm soát
Noun gene gen
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Noun genetics ngành di truyền học
Noun geneticist nhà di truyền học
Noun genome hệ gen

Synonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
contre rolle
Middle English
controll
English
control
Ancient Greek
genos
German
Gen
English
gene
English
control gene

Nguồn Gốc Của 'Control': Từ Kiểm Soát Sổ Sách Đến Điều Khiển Sinh Học

'Control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre rolle', nghĩa là 'một bản sao của một cuộn sổ để kiểm tra lại một cuộn sổ khác'. Từ này sau đó phát triển trong tiếng Anh để chỉ quyền lực điều khiển, quản lý, giám sát. Trong sinh học, nó được dùng để chỉ hành động điều hòa hoặc cơ chế điều hòa một quá trình.

Nguồn Gốc Của 'Gene': Đơn Vị Di Truyền Cơ Bản

'Gene' (gen) là một thuật ngữ tương đối hiện đại. Nó được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909, lấy cảm hứng từ từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sinh ra', 'nòi giống', hay 'loại'. 'Gene' được dùng để chỉ đơn vị cơ bản của sự di truyền, mang thông tin mã hóa cho các đặc điểm sinh học.

Sự Kết Hợp 'Control Gene': Gen Điều Hòa Hệ Thống

Khi kết hợp, 'control gene' (gen điều khiển) là một gen có chức năng điều hòa hoặc kiểm soát hoạt động của các gen khác, hoặc điều khiển một quá trình sinh học cụ thể trong cơ thể. Thuật ngữ này trở nên thiết yếu trong sinh học phân tử và di truyền học để mô tả các gen đóng vai trò trung tâm trong việc bật/tắt hoặc điều chỉnh mức độ biểu hiện của các đặc tính di truyền.

Usage Note

Thuật ngữ 'control gene' có thể hơi chung chung. Nó bao gồm nhiều loại gen khác nhau tham gia vào việc điều chỉnh biểu hiện gen, chẳng hạn như gen mã hóa yếu tố phiên mã (transcription factors), gen mã hóa các protein ức chế (repressor proteins) hoặc các RNA không mã hóa (non-coding RNAs) có chức năng điều hòa. Sự biểu hiện của các gen này có thể được điều chỉnh bởi các tín hiệu bên trong và bên ngoài tế bào.

Prepositions

of in

'Control gene *of*': Thường được dùng để chỉ gen kiểm soát một quá trình cụ thể, ví dụ 'control gene of cell cycle'. 'Control gene *in*': Thường được dùng để chỉ gen kiểm soát trong một hệ thống hoặc mạng lưới, ví dụ 'control gene in metabolic pathway'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control gene
  • key key control gene
    (gen điều khiển chủ chốt)
  • master master control gene
    (gen điều khiển chính (gen chủ đạo))
  • regulatory regulatory control gene
    (gen điều khiển điều hòa)
  • specific specific control gene
    (gen điều khiển đặc hiệu)
  • developmental developmental control gene
    (gen điều khiển sự phát triển)
Verb + control gene
  • identify identify a control gene
    (xác định một gen điều khiển)
  • isolate isolate a control gene
    (phân lập một gen điều khiển)
  • activate activate a control gene
    (kích hoạt một gen điều khiển)
  • silence silence a control gene
    (làm im lặng một gen điều khiển)
  • manipulate manipulate a control gene
    (thao túng một gen điều khiển)
  • express express a control gene
    (biểu hiện một gen điều khiển)
control gene + Noun
  • expression control gene expression
    (sự biểu hiện của gen điều khiển)
  • mutation control gene mutation
    (đột biến gen điều khiển)
  • activity control gene activity
    (hoạt động của gen điều khiển)
  • pathway control gene pathway
    (con đường gen điều khiển)

Idioms

  • the control gene for [X]

    gen điều khiển cho [X] (ám chỉ gen chịu trách nhiệm điều hòa một đặc tính hoặc quá trình sinh học cụ thể)

    "Scientists are studying the control gene for limb development."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu gen điều khiển sự phát triển chi.)

  • master control gene

    gen điều khiển chính (một gen có vai trò chủ chốt, điều phối nhiều gen hoặc quá trình khác)

    "Hox genes are classic examples of master control genes in animal development."

    (Các gen Hox là ví dụ điển hình của các gen điều khiển chính trong sự phát triển của động vật.)

  • to target a control gene

    nhắm mục tiêu gen điều khiển (tập trung nghiên cứu hoặc can thiệp vào một gen điều khiển cụ thể, thường trong điều trị bệnh)

    "New therapies aim to target specific control genes involved in cancer growth."

    (Các liệu pháp mới nhằm nhắm mục tiêu vào các gen điều khiển cụ thể liên quan đến sự phát triển của ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control gene

noun
Lật mặt

Một gen điều khiển sự biểu hiện của các gen khác, thường bằng cách mã hóa một yếu tố phiên mã hoặc protein điều hòa khác.

"The control gene regulates the production of the enzyme responsible for metabolizing lactose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control gene".

Vai Trò Quan Trọng Trong Y Học và Công Nghệ Sinh Học

Hiểu biết về 'control gene' là nền tảng cho nhiều tiến bộ trong y học và công nghệ sinh học. Nó giúp các nhà khoa học phát triển phương pháp điều trị bệnh di truyền, liệu pháp gen, và các kỹ thuật chỉnh sửa gen như CRISPR để can thiệp vào các gen điều khiển, nhằm chữa bệnh hoặc cải thiện đặc tính sinh học.

Các Vấn Đề Đạo Đức và Tranh Cãi Xung Quanh Chỉnh Sửa Gen

Khả năng thao túng 'control gene' đã mở ra những cuộc tranh luận đạo đức lớn. Ví dụ, việc chỉnh sửa gen ở phôi người ('designer babies') đặt ra câu hỏi về ranh giới tự nhiên, sự bình đẳng xã hội và những hậu quả tiềm ẩn không lường trước được đối với hệ gen con người và đa dạng sinh học.