(Top Banner Ad)
controlled market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

controlled market

UK: /kənˈtrəʊld ˈmɑːkɪt/ • US: /kənˈtroʊld ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường được kiểm soát thị trường có sự quản lý của nhà nước thị trường có điều tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market in which the government intervenes to regulate prices, quantities, or other aspects of supply and demand.

Vietnamese Meaning

Một thị trường mà chính phủ can thiệp để điều chỉnh giá cả, số lượng hoặc các khía cạnh khác của cung và cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China's agricultural sector was once a controlled market, but reforms have introduced more market-based mechanisms."

    "Khu vực nông nghiệp của Trung Quốc từng là một thị trường được kiểm soát, nhưng các cuộc cải cách đã giới thiệu nhiều cơ chế dựa trên thị trường hơn."

  • "In a controlled market, businesses may not be able to set their own prices."

    "Trong một thị trường được kiểm soát, các doanh nghiệp có thể không thể tự định giá sản phẩm của mình."

  • "The government's intervention created a controlled market for essential goods."

    "Sự can thiệp của chính phủ đã tạo ra một thị trường được kiểm soát cho các mặt hàng thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người hoặc cơ quan kiểm soát
Noun (Opposite) free market Thị trường tự do (không bị chính phủ can thiệp)
Adjective uncontrolled Không bị kiểm soát, không bị điều tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

price control (kiểm soát giá)quota (hạn ngạch)subsidy (trợ cấp)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
contreroller
English (19th Century)
Controlled Market (economic term)

Nguồn gốc của sự Kiểm soát

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ. 'Market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại). 'Controlled' (bị kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contreroller' (có nghĩa là kiểm tra sổ sách). Khi ghép lại, 'controlled market' miêu tả một hệ thống nơi các hoạt động thương mại và giá cả được kiểm tra và điều tiết chặt chẽ, thường là bởi chính phủ.

Usage Note

Thuật ngữ 'controlled market' thường được sử dụng để mô tả các nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung hoặc các lĩnh vực kinh tế mà nhà nước có vai trò chi phối. Nó trái ngược với 'free market' (thị trường tự do) nơi giá cả và số lượng được xác định chủ yếu bởi lực lượng thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled market
  • highly highly controlled market
    (Thị trường bị kiểm soát ở mức độ cao)
  • strictly strictly controlled market
    (Thị trường được điều tiết nghiêm ngặt)
  • tightly tightly controlled market
    (Thị trường bị khống chế chặt chẽ)
Verb + controlled market
  • operate operate a controlled market
    (Vận hành một thị trường bị kiểm soát)
  • exit exit a controlled market
    (Rời bỏ/thoát khỏi một thị trường bị kiểm soát)
  • manage manage the controlled market
    (Quản lý thị trường bị kiểm soát)

Idioms

  • Transition from a controlled market

    Chuyển đổi từ một thị trường bị kiểm soát (sang thị trường tự do)

    "Many Eastern European nations transitioned from controlled markets in the 1990s."

    (Nhiều quốc gia Đông Âu đã chuyển đổi từ các thị trường bị kiểm soát vào những năm 1990.)

  • State-controlled market forces

    Các lực lượng thị trường bị nhà nước kiểm soát

    "In this sector, state-controlled market forces dictate pricing and distribution."

    (Trong lĩnh vực này, các lực lượng thị trường do nhà nước kiểm soát quyết định việc định giá và phân phối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường mà chính phủ can thiệp để điều chỉnh giá cả, số lượng hoặc các khía cạnh khác của cung và cầu.

"China's agricultural sector was once a controlled market, but reforms have introduced more market-based mechanisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled market".

Đối trọng của Chủ nghĩa Laissez-faire

Trong kinh tế học toàn cầu, 'controlled market' là đối lập hoàn toàn với lý tưởng 'laissez-faire' (tự do kinh tế), vốn ủng hộ việc chính phủ không can thiệp. Việc kiểm soát thị trường thường được thực hiện để bảo vệ người tiêu dùng, ổn định giá cả hàng thiết yếu, hoặc định hướng phát triển công nghiệp chiến lược.

Kinh tế Kế hoạch hóa Tập trung

Ở mức độ kiểm soát cực đoan nhất, 'thị trường bị kiểm soát' trở thành 'kinh tế kế hoạch hóa tập trung' (centrally planned economy). Trong mô hình này (từng phổ biến ở Liên Xô cũ và một số nước xã hội chủ nghĩa), nhà nước kiểm soát gần như tuyệt đối mọi quyết định về sản xuất, phân phối và giá cả.